Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Việt Nam

Tier list Đường trên · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1▲1MalphiteĐường trên51,86%7,1%16,1%12.566
2▲1AatroxĐường trên50,54%12,9%18,6%22.989
3▼2AniviaĐường trên56,13%0,6%2,9%1.028
4NasusĐường trên51,06%7,1%30,8%12.682
5YoneĐường trên50,35%10,3%9,1%18.265
6RenektonĐường trên50,87%6,9%3,1%12.331
7▲1UrgotĐường trên53,19%1,7%0,5%3.068
ATier A
13 tướng
8▼1CamilleĐường trên51,63%3,7%3,1%6.632
9GarenĐường trên50,40%6,9%2,0%12.240
10GangplankĐường trên52,12%2,6%1,8%4.622
11AmbessaĐường trên50,50%5,6%8,7%10.008
12TeemoĐường trên51,68%2,7%4,7%4.876
13SettĐường trên50,26%6,1%1,6%10.795
14IreliaĐường trên50,56%4,5%5,3%7.961
15▲2OrnnĐường trên51,31%2,6%0,4%4.654
16▼1TryndamereĐường trên49,91%5,5%4,9%9.745
17▲1OlafĐường trên51,63%2,1%2,2%3.773
18▼2JaxĐường trên49,29%7,1%6,3%12.577
19JayceĐường trên47,49%14,5%16,0%25.865
20FioraĐường trên51,00%2,6%1,1%4.614
BTier B
28 tướng
21▲1Cho'GathĐường trên50,02%3,4%5,1%6.067
22▼1PantheonĐường trên50,26%3,1%3,9%5.466
23▲1SylasĐường trên50,42%2,1%18,1%3.770
24▼1KennenĐường trên52,02%1,2%0,3%2.134
25▲4Dr. MundoĐường trên50,60%2,3%2,3%4.061
26▲2YorickĐường trên50,65%2,2%3,5%3.826
27▼2MordekaiserĐường trên49,20%4,6%8,6%8.205
28▼1GragasĐường trên50,44%2,3%0,8%4.070
29▼3BrandĐường trên51,41%1,2%8,8%2.089
30VolibearĐường trên50,08%2,7%0,7%4.780
31SingedĐường trên51,33%1,3%0,6%2.334
32▲1DariusĐường trên48,44%6,2%6,7%10.977
33▼1ShenĐường trên50,87%1,5%0,2%2.646
34▲2QuinnĐường trên52,49%0,6%0,2%983
35▲2RivenĐường trên50,44%1,7%0,1%3.103
36▼1KalistaĐường trên51,30%1,0%1,6%1.764
37▲3ZaahenĐường trên50,28%1,8%1,1%3.248
38▼4WarwickĐường trên52,16%0,6%0,4%1.066
39KayleĐường trên50,60%1,4%0,2%2.403
40▼2IllaoiĐường trên49,67%2,2%2,8%3.922
41▲2Ngộ KhôngĐường trên51,02%1,0%1,1%1.711
42KledĐường trên50,87%1,1%0,9%1.901
43▼2YasuoĐường trên47,43%5,3%21,2%9.489
44▲1TrundleĐường trên49,71%1,8%0,3%3.245
45▼1AkaliĐường trên48,30%3,4%11,6%5.969
46▲1Tahm KenchĐường trên50,23%1,2%1,3%2.184
47▼1GwenĐường trên49,85%1,5%0,6%2.686
48HeimerdingerĐường trên50,91%0,8%2,1%1.436
CTier C
8 tướng
49GnarĐường trên48,34%2,6%0,6%4.667
50K'SanteĐường trên47,20%3,8%3,1%6.777
51SionĐường trên48,45%1,6%0,4%2.935
52VayneĐường trên47,90%2,1%4,1%3.806
53PoppyĐường trên49,95%0,6%2,6%987
54▲1VarusĐường trên48,27%0,8%0,4%1.506
55▼1VladimirĐường trên49,03%0,6%1,0%979
56RumbleĐường trên46,20%2,3%0,5%4.108
DTier D
1 tướng
57SmolderĐường trên44,36%0,7%2,9%1.249