Bản 16.19 · Mọi rank · Tây Âu

Tier list LMHT · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 19,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ51,97%17,9%10,4%350.780
STier S
33 tướng
2Ngộ KhôngĐi rừng52,55%6,9%4,3%135.158
3Cho'GathĐi rừng52,38%6,3%5,5%124.095
4BriarĐi rừng52,29%6,4%17,2%125.690
5BraumHỗ trợ52,29%5,0%4,6%97.918
6LeonaHỗ trợ52,28%9,1%12,2%178.153
7ShyvanaĐi rừng52,17%7,7%11,0%150.460
8TeemoĐường trên51,82%8,1%17,4%159.113
9FizzĐường giữa51,79%6,7%16,1%131.985
10GarenĐường trên51,78%9,6%9,5%187.639
11XerathĐường giữa51,66%4,4%7,4%85.633
12EkkoĐường giữa51,55%5,3%3,2%103.804
13JannaHỗ trợ51,55%5,9%0,9%114.823
14WarwickĐi rừng51,51%6,6%7,0%130.028
15SettĐường trên51,46%8,4%4,8%164.064
16TwitchXạ thủ51,44%6,7%13,7%130.474
17NamiHỗ trợ51,27%8,9%1,3%173.737
18YoneĐường giữa51,26%9,9%14,8%193.143
19MalphiteĐường trên51,24%7,0%13,7%137.147
20ThreshHỗ trợ51,23%11,3%7,2%221.826
21ViktorĐường giữa51,16%6,5%8,7%126.755
22VeigarĐường giữa51,06%6,5%5,0%127.735
23MalzaharĐường giữa50,97%7,3%17,5%142.589
24YasuoĐường giữa50,95%10,4%20,8%204.546
25Master YiĐi rừng50,68%9,5%23,1%186.456
26TristanaXạ thủ50,68%12,3%11,9%241.063
27SeraphineHỗ trợ50,66%10,4%11,2%202.928
28AhriĐường giữa50,58%9,9%4,0%194.476
29YunaraXạ thủ50,56%13,0%5,8%253.822
30Miss FortuneXạ thủ50,32%13,5%5,2%264.381
31ViegoĐi rừng50,29%10,5%14,1%205.598
32JhinXạ thủ49,87%13,9%2,9%272.688
33LuxHỗ trợ49,78%12,4%11,8%242.141
34CaitlynXạ thủ49,50%18,5%28,9%363.030
ATier A
42 tướng
35RammusĐi rừng52,90%3,1%7,7%61.374
36Kog'MawXạ thủ52,15%2,0%0,6%38.723
37AmumuĐi rừng51,89%4,3%2,8%84.063
38Bel'VethĐi rừng51,83%2,9%5,0%57.146
39SingedĐường trên51,72%2,3%0,9%44.782
40IllaoiĐường trên51,65%4,0%12,3%77.520
41LilliaĐi rừng51,58%4,5%3,3%88.212
42SorakaHỗ trợ51,56%4,5%2,2%89.061
43UrgotĐường trên51,50%3,7%1,9%72.327
44OrnnĐường trên51,47%3,2%0,6%63.578
45ShenĐường trên51,40%3,3%0,7%65.355
46RellHỗ trợ51,36%3,4%1,2%66.279
47KayleĐường trên51,26%3,2%1,8%61.785
48MilioHỗ trợ51,14%5,4%3,7%105.608
49ZyraHỗ trợ51,13%4,0%4,6%78.947
50Dr. MundoĐường trên51,00%4,2%5,5%82.344
51XayahXạ thủ50,93%4,4%0,8%86.234
52HweiĐường giữa50,92%3,4%2,4%66.526
53VexĐường giữa50,89%4,3%5,9%84.448
54NasusĐường trên50,74%5,4%20,7%105.741
55DianaĐường giữa50,70%3,9%4,9%75.745
56BlitzcrankHỗ trợ50,70%6,2%11,5%122.038
57TryndamereĐường trên50,66%4,3%4,7%84.410
58MordekaiserĐường trên50,58%6,8%11,9%133.577
59SennaHỗ trợ50,54%6,1%1,6%118.714
60ShacoĐi rừng50,44%6,2%24,9%121.429
61SyndraĐường giữa50,43%7,0%9,0%136.524
62YorickĐường trên50,38%4,4%10,5%86.866
63LuluHỗ trợ50,33%8,0%5,9%157.577
64FioraĐường trên50,30%4,1%4,7%79.751
65MorganaHỗ trợ50,22%7,7%20,3%151.184
66AsheXạ thủ49,96%8,6%3,1%169.324
67IreliaĐường trên49,93%3,7%8,5%73.058
68VolibearĐường trên49,91%4,5%2,0%88.570
69RenektonĐường trên49,91%4,8%3,1%93.035
70KaynĐi rừng49,55%8,9%6,2%175.152
71NautilusHỗ trợ49,53%9,2%12,3%179.977
72KatarinaĐường giữa49,48%6,9%12,4%135.071
73JaxĐường trên49,34%5,4%7,8%106.514
74ZedĐường giữa49,33%6,9%18,8%134.684
75Kai'SaXạ thủ48,90%13,4%2,7%261.660
76DariusĐường trên48,86%8,8%17,0%171.334
BTier B
50 tướng
77TaricHỗ trợ52,71%1,5%0,3%28.448
78NilahXạ thủ52,04%1,3%2,0%25.755
79SejuaniĐi rừng51,63%2,4%0,3%46.388
80ZileanHỗ trợ51,27%2,7%1,6%53.495
81SonaHỗ trợ51,06%2,5%0,2%49.876
82KledĐường trên51,02%1,8%1,0%34.840
83ZacĐi rừng50,96%2,3%0,9%44.647
84AlistarHỗ trợ50,81%3,4%1,2%66.449
85ZeriXạ thủ50,63%3,9%0,9%75.761
86Vel'KozHỗ trợ50,62%3,5%2,9%68.602
87KassadinĐường giữa50,60%2,8%2,5%55.636
88EvelynnĐi rừng50,52%2,8%2,7%55.723
89AuroraĐường giữa50,52%2,6%1,4%50.477
90RakanHỗ trợ50,49%3,1%0,3%60.482
91LissandraĐường giữa50,44%3,5%2,7%68.943
92OlafĐường trên50,43%2,6%3,2%51.876
93Aurelion SolĐường giữa50,43%2,2%0,8%42.962
94VladimirĐường giữa50,41%3,4%3,8%65.623
95EliseĐi rừng50,29%2,4%0,7%47.851
96HeimerdingerĐường trên50,22%2,1%6,1%41.894
97FiddlesticksĐi rừng50,19%2,5%1,1%48.523
98SmolderXạ thủ50,12%4,3%1,5%83.774
99SivirXạ thủ50,09%3,7%0,9%72.005
100Jarvan IVĐi rừng50,04%3,8%0,9%75.074
101BrandHỗ trợ50,03%3,9%5,9%76.892
102SionĐường trên50,03%2,8%0,6%55.400
103Twisted FateĐường giữa49,84%2,4%0,1%47.824
104GalioĐường giữa49,82%3,0%1,3%58.663
105TalonĐi rừng49,81%4,8%7,8%93.546
106AnnieĐường giữa49,78%2,0%0,8%39.115
107CamilleĐường trên49,73%2,6%1,9%51.619
108UdyrĐi rừng49,72%2,1%0,8%41.241
109LeBlancĐường giữa49,71%4,6%9,1%90.331
110TrundleĐường trên49,61%2,5%1,0%48.950
111ZaahenĐường trên49,58%2,4%1,3%47.935
112ApheliosXạ thủ49,49%5,9%3,1%114.705
113GwenĐường trên49,37%2,7%3,0%52.114
114SylasĐi rừng49,33%5,1%11,9%100.719
115SamiraXạ thủ49,31%5,1%9,5%99.429
116GangplankĐường trên49,15%4,1%2,2%80.416
117NocturneĐi rừng49,10%5,6%12,6%109.288
118GravesĐi rừng49,00%4,5%3,7%87.883
119AatroxĐường trên48,94%3,5%4,4%67.859
120AkshanĐường giữa48,91%2,5%2,6%48.589
121HecarimĐi rừng48,77%4,0%4,0%79.180
122PykeHỗ trợ48,75%5,9%19,4%116.218
123LockeĐường giữa48,64%5,6%20,0%109.182
124AkaliĐường giữa48,57%5,8%14,1%112.615
125ViĐi rừng48,49%3,8%0,8%74.630
126Kha'ZixĐi rừng48,45%6,1%3,6%119.500
CTier C
31 tướng
127PoppyHỗ trợ51,15%1,7%1,8%33.842
128MaokaiHỗ trợ50,79%1,8%0,2%36.039
129Renata GlascHỗ trợ50,61%1,5%0,2%30.229
130ZiggsXạ thủ50,29%1,7%1,1%33.825
131Rek'SaiĐi rừng50,28%0,7%0,2%14.413
132QuinnĐi rừng50,04%1,4%0,9%28.282
133IvernĐi rừng49,52%1,0%0,3%18.771
134AniviaĐường giữa49,16%1,8%1,6%35.847
135KennenĐường trên49,12%1,7%1,0%32.576
136Nunu & WillumpĐi rừng49,02%2,4%0,4%47.164
137Xin ZhaoĐi rừng48,95%2,1%0,5%40.316
138DravenXạ thủ48,90%4,4%14,6%85.306
139Tahm KenchHỗ trợ48,89%3,5%5,6%69.459
140KarmaHỗ trợ48,75%4,0%1,4%77.967
141KarthusĐi rừng48,59%1,3%0,4%24.670
142ZoeĐường giữa48,56%2,3%1,7%44.560
143GragasĐường trên48,38%1,8%0,5%36.218
144SwainHỗ trợ48,25%3,9%4,0%77.325
145AmbessaĐường trên48,19%2,2%3,1%43.937
146NaafiriĐi rừng48,13%2,3%8,3%44.170
147PantheonHỗ trợ48,11%3,5%2,3%68.006
148NeekoHỗ trợ48,08%2,0%0,7%39.416
149GnarĐường trên47,88%2,9%0,8%55.999
150KindredĐi rừng47,71%2,3%0,7%44.763
151BardHỗ trợ47,69%3,2%1,6%62.483
152RivenĐường trên47,68%1,8%1,1%34.980
153YuumiHỗ trợ47,48%4,4%2,9%86.882
154QiyanaĐi rừng47,28%4,3%5,7%83.787
155Lee SinĐi rừng46,69%5,5%2,3%106.921
156MelĐường giữa46,62%4,3%18,7%83.276
157RengarĐi rừng46,52%3,6%5,2%70.919
DTier D
16 tướng
158SkarnerĐi rừng48,63%1,0%0,3%19.418
159KalistaXạ thủ48,55%2,8%0,7%54.242
160TaliyahĐường giữa48,29%1,0%0,2%19.166
161VayneXạ thủ48,12%3,8%6,0%75.271
162CorkiXạ thủ48,09%0,9%0,3%18.564
163CassiopeiaĐường giữa47,94%1,4%1,5%27.059
164VarusXạ thủ47,79%2,7%0,7%53.135
165NidaleeĐi rừng47,19%1,5%0,3%29.615
166LucianXạ thủ46,96%4,5%0,7%88.075
167JayceĐường trên46,79%2,0%1,4%39.131
168AzirĐường giữa46,77%1,3%0,3%25.821
169RumbleĐường trên46,46%1,0%0,2%19.495
170EzrealXạ thủ45,90%7,9%2,8%153.827
171RyzeĐường giữa45,54%1,7%0,3%32.399
172OriannaĐường giữa45,41%2,7%0,3%52.818
173K'SanteĐường trên45,37%1,7%1,1%32.744