Bản 16.19 · Mọi rank · Nhật Bản

Tier list LMHT · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1YoneĐường giữa53,98%14,2%31,2%23.364
STier S
29 tướng
2SingedĐường trên54,78%2,0%1,4%3.328
3UrgotĐường trên53,77%3,3%2,0%5.358
4LilliaĐi rừng53,41%8,1%7,4%13.377
5IllaoiĐường trên52,72%6,2%21,8%10.150
6BriarĐi rừng52,66%6,8%11,0%11.164
7TeemoĐường trên52,52%4,3%5,7%7.053
8Ngộ KhôngĐi rừng52,50%6,9%8,8%11.331
9LeonaHỗ trợ52,38%15,9%25,2%26.163
10Aurelion SolĐường giữa52,34%2,9%1,1%4.838
11ShyvanaĐi rừng52,07%9,1%12,2%15.025
12VeigarĐường giữa51,98%6,6%8,8%10.845
13GarenĐường trên51,73%9,9%9,2%16.305
14IreliaĐường trên51,59%4,3%14,4%7.071
15MalzaharĐường giữa51,59%7,8%15,4%12.793
16SeraphineHỗ trợ51,57%12,3%14,2%20.246
17JinxXạ thủ51,33%17,0%19,3%27.957
18SettĐường trên51,28%6,7%2,2%11.058
19YorickĐường trên51,27%7,2%20,6%11.774
20YasuoĐường giữa51,27%7,3%12,2%11.945
21Cho'GathĐi rừng51,16%13,3%16,8%21.948
22XerathĐường giữa51,10%4,3%14,7%7.082
23AsheXạ thủ51,06%12,0%7,7%19.815
24HweiĐường giữa50,83%6,0%2,5%9.924
25ViktorĐường giữa50,73%9,9%23,8%16.338
26Miss FortuneXạ thủ50,67%13,3%5,8%21.815
27Master YiĐi rừng50,64%7,8%20,3%12.786
28MordekaiserĐường trên50,61%9,8%14,3%16.122
29NasusĐường trên50,54%6,0%28,7%9.800
30YunaraXạ thủ49,92%18,9%11,6%31.066
ATier A
44 tướng
31ZyraHỗ trợ53,02%4,4%5,8%7.290
32TwitchXạ thủ52,37%3,3%6,0%5.394
33ShenĐường trên52,11%1,9%0,4%3.053
34AmumuĐi rừng52,04%2,7%0,8%4.454
35ZiggsXạ thủ51,90%3,6%4,7%5.933
36FizzĐường giữa51,73%2,7%4,4%4.456
37BlitzcrankHỗ trợ51,52%7,6%16,1%12.457
38ShacoĐi rừng51,51%3,0%19,9%4.976
39MorganaHỗ trợ51,51%6,4%11,1%10.455
40EvelynnĐi rừng51,49%2,8%2,7%4.640
41WarwickĐi rừng51,46%4,1%2,5%6.687
42HeimerdingerĐường trên51,39%2,0%5,4%3.314
43EkkoĐường giữa51,36%2,8%1,8%4.533
44LuxHỗ trợ51,31%8,3%5,7%13.614
45ZeriXạ thủ51,31%5,4%1,4%8.884
46XayahXạ thủ51,26%4,3%1,1%7.130
47RellHỗ trợ51,21%6,9%3,2%11.421
48DianaĐường giữa51,19%3,5%2,7%5.736
49OrnnĐường trên50,75%3,8%0,5%6.233
50ThreshHỗ trợ50,63%13,3%9,8%21.813
51RenektonĐường trên50,59%5,5%3,2%9.034
52SionĐường trên50,52%4,7%1,1%7.663
53TryndamereĐường trên50,44%3,1%3,5%5.067
54VolibearĐường trên50,23%3,2%0,8%5.194
55Bel'VethĐi rừng50,20%4,9%3,0%8.107
56ZedĐường giữa50,15%4,8%12,3%7.905
57JhinXạ thủ49,83%14,1%2,9%23.230
58KaynĐi rừng49,79%7,8%5,9%12.866
59VexĐường giữa49,77%5,4%9,9%8.860
60MalphiteĐường trên49,75%7,9%16,8%12.975
61Dr. MundoĐường trên49,58%4,9%2,0%8.130
62GalioĐường giữa49,57%6,1%5,8%10.062
63SylasĐi rừng49,53%6,8%20,8%11.209
64ApheliosXạ thủ49,36%11,2%7,3%18.371
65AatroxĐường trên49,35%8,8%7,4%14.514
66NautilusHỗ trợ49,25%16,8%16,6%27.570
67CaitlynXạ thủ49,11%13,8%16,0%22.642
68ViegoĐi rừng49,02%8,2%5,4%13.432
69AmbessaĐường trên49,00%5,9%3,2%9.683
70AkaliĐường giữa48,93%7,7%16,0%12.692
71SyndraĐường giữa48,91%6,4%6,1%10.494
72KatarinaĐường giữa48,70%5,7%7,0%9.358
73DariusĐường trên48,66%7,8%7,6%12.890
74AhriĐường giữa48,19%11,4%2,5%18.718
BTier B
33 tướng
75ZileanHỗ trợ52,78%1,9%0,9%3.107
76Vel'KozHỗ trợ52,27%2,6%1,8%4.234
77SennaHỗ trợ51,90%4,5%1,7%7.330
78KledĐường trên51,71%1,3%0,4%2.191
79BrandHỗ trợ51,68%2,7%3,5%4.435
80SejuaniĐi rừng51,52%2,2%0,3%3.678
81BraumHỗ trợ51,47%4,8%6,2%7.874
82AlistarHỗ trợ51,44%4,9%2,7%7.982
83SwainHỗ trợ51,22%4,1%5,5%6.664
84KayleĐường trên50,06%1,7%0,9%2.721
85ViĐi rừng49,95%4,0%1,0%6.655
86AniviaĐường giữa49,66%2,4%1,5%3.915
87CamilleĐường trên49,64%2,9%1,9%4.728
88OlafĐường trên49,64%2,4%2,3%3.987
89GangplankĐường trên49,62%3,3%4,8%5.447
90ZoeĐường giữa49,46%2,0%2,0%3.322
91FioraĐường trên49,43%3,1%2,4%5.161
92GravesĐi rừng49,33%4,5%4,3%7.441
93VladimirĐường giữa49,32%2,2%1,3%3.540
94LeBlancĐường giữa49,31%3,5%10,6%5.684
95PykeHỗ trợ49,31%5,9%37,4%9.719
96Twisted FateĐường giữa49,26%3,5%0,6%5.810
97TristanaXạ thủ49,21%7,9%10,0%12.981
98NocturneĐi rừng49,15%5,2%19,2%8.612
99LissandraĐường giữa49,11%2,4%1,2%3.879
100JaxĐường trên49,09%4,5%6,8%7.339
101TalonĐi rừng48,96%5,9%7,9%9.699
102GwenĐường trên48,90%3,6%1,6%5.892
103RumbleĐường trên48,82%1,9%0,7%3.185
104AuroraĐường giữa48,70%3,4%0,8%5.524
105Kai'SaXạ thủ48,26%13,9%4,9%22.870
106LockeĐường giữa48,09%5,2%9,5%8.623
107Lee SinĐi rừng48,06%8,5%11,8%13.928
CTier C
40 tướng
108TaricHỗ trợ52,83%1,1%0,4%1.870
109FiddlesticksĐi rừng51,48%1,7%0,5%2.739
110PoppyHỗ trợ51,47%2,1%4,2%3.515
111SorakaHỗ trợ50,62%1,8%0,3%2.916
112Kog'MawXạ thủ50,52%1,9%0,6%3.082
113NamiHỗ trợ50,35%3,1%0,3%5.130
114VarusXạ thủ50,18%3,9%1,6%6.481
115Tahm KenchHỗ trợ50,16%3,9%3,4%6.448
116UdyrĐi rừng49,98%1,8%0,5%2.939
117SmolderXạ thủ49,98%4,1%1,4%6.675
118AnnieĐường giữa49,97%1,1%0,5%1.805
119KarthusĐi rừng49,97%1,9%1,3%3.204
120DravenXạ thủ49,73%2,2%3,5%3.650
121MaokaiHỗ trợ49,67%2,7%0,5%4.520
122SonaHỗ trợ49,63%1,7%<0,1%2.734
123RammusĐi rừng49,63%1,6%2,9%2.712
124ZacĐi rừng49,59%2,1%0,6%3.380
125EliseĐi rừng49,58%1,8%1,4%2.941
126Jarvan IVĐi rừng49,36%3,8%0,8%6.252
127MilioHỗ trợ49,32%2,4%0,4%4.029
128SivirXạ thủ49,29%4,6%2,9%7.639
129SkarnerĐi rừng49,28%2,1%0,3%3.415
130JannaHỗ trợ49,19%1,6%0,2%2.714
131SamiraXạ thủ49,13%3,0%1,7%4.989
132NeekoHỗ trợ49,11%2,6%1,2%4.335
133AkshanĐường giữa48,91%1,3%0,7%2.116
134RakanHỗ trợ48,42%3,1%0,2%5.062
135NaafiriĐi rừng48,14%2,6%4,4%4.352
136KennenĐường trên48,12%1,0%0,5%1.725
137RivenĐường trên48,04%1,3%0,4%2.142
138GragasĐường trên47,75%1,8%0,2%2.884
139ZaahenĐường trên47,63%2,0%0,3%3.349
140JayceĐường trên47,53%2,8%1,9%4.587
141KarmaHỗ trợ47,50%3,6%1,7%5.897
142GnarĐường trên47,41%2,2%0,6%3.613
143PantheonHỗ trợ47,37%4,6%3,6%7.535
144OriannaĐường giữa47,15%2,4%0,4%3.924
145LuluHỗ trợ46,98%8,0%4,0%13.230
146MelĐường giữa46,72%3,6%10,4%5.965
147K'SanteĐường trên45,80%4,5%1,6%7.329
DTier D
26 tướng
148Rek'SaiĐi rừng50,49%0,7%0,3%1.230
149IvernĐi rừng48,66%0,6%0,6%968
150Nunu & WillumpĐi rừng48,55%1,6%0,3%2.696
151NidaleeĐi rừng48,49%1,8%1,0%2.951
152VayneXạ thủ48,44%1,6%3,2%2.556
153KalistaXạ thủ47,88%1,8%0,4%2.970
154KindredĐi rừng47,78%2,3%1,0%3.742
155QuinnĐi rừng47,72%1,0%0,3%1.582
156Xin ZhaoĐi rừng47,71%2,4%0,7%3.978
157NilahXạ thủ47,67%0,9%0,5%1.483
158Renata GlascHỗ trợ47,60%1,1%0,2%1.771
159BardHỗ trợ47,60%2,1%0,4%3.391
160KassadinĐường giữa47,58%1,2%0,5%2.007
161CassiopeiaĐường giữa47,43%0,9%0,5%1.539
162RengarĐi rừng46,89%1,8%1,2%2.990
163HecarimĐi rừng46,79%2,2%0,5%3.635
164LucianXạ thủ46,77%3,4%1,3%5.630
165RyzeĐường giữa46,47%1,5%0,3%2.492
166CorkiXạ thủ46,07%0,8%0,1%1.235
167TrundleĐường trên45,94%1,3%0,4%2.153
168QiyanaĐi rừng45,77%3,8%2,4%6.212
169EzrealXạ thủ45,76%9,9%3,7%16.241
170TaliyahĐường giữa45,59%1,0%0,3%1.711
171Kha'ZixĐi rừng45,51%4,9%3,7%8.056
172AzirĐường giữa45,29%1,3%0,2%2.071
173YuumiHỗ trợ42,39%4,5%3,3%7.327