Bản 16.19 · Mọi rank · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list LMHT · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 4,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,00%19,5%14,6%78.424
STier S
30 tướng
2Kog'MawXạ thủ54,28%2,6%0,7%10.373
3Cho'GathĐi rừng53,65%7,6%6,6%30.604
4ShyvanaĐi rừng53,48%7,0%10,3%28.108
5Ngộ KhôngĐi rừng53,11%6,5%5,0%26.052
6BriarĐi rừng52,38%6,7%23,5%26.782
7MilioHỗ trợ52,37%5,1%3,9%20.407
8MalzaharĐường giữa52,26%7,6%21,2%30.664
9WarwickĐi rừng52,22%8,8%8,9%35.255
10VeigarĐường giữa52,09%9,5%8,3%38.122
11TwitchXạ thủ51,96%6,9%10,8%27.649
12FizzĐường giữa51,91%8,5%17,8%33.992
13TeemoĐường trên51,78%7,2%13,8%28.903
14GarenĐường trên51,72%8,4%6,6%33.728
15YoneĐường giữa51,70%8,9%10,1%35.913
16EkkoĐường giữa51,68%5,4%2,7%21.589
17LeonaHỗ trợ51,62%8,8%10,8%35.464
18MordekaiserĐường trên51,38%8,8%16,9%35.408
19NamiHỗ trợ51,34%7,6%1,6%30.616
20SettĐường trên51,26%10,4%6,8%41.949
21ThreshHỗ trợ51,15%11,9%7,4%47.806
22MorganaHỗ trợ51,12%8,3%28,4%33.483
23SeraphineHỗ trợ50,72%12,3%13,8%49.328
24AhriĐường giữa50,71%8,9%4,6%35.753
25TristanaXạ thủ50,64%12,1%9,0%48.458
26LuxHỗ trợ50,09%14,4%11,9%57.713
27Kai'SaXạ thủ50,06%13,4%4,0%53.797
28YasuoĐường giữa50,06%10,6%17,0%42.576
29Miss FortuneXạ thủ49,93%14,8%5,4%59.256
30CaitlynXạ thủ49,78%20,1%34,8%80.828
31JhinXạ thủ49,71%16,6%5,7%66.831
ATier A
43 tướng
32RammusĐi rừng53,83%3,1%7,1%12.473
33TaricHỗ trợ52,92%1,7%0,3%6.773
34SingedĐường trên52,42%1,9%0,7%7.556
35SonaHỗ trợ52,30%2,1%0,1%8.354
36ZileanHỗ trợ52,01%2,2%0,9%8.724
37RellHỗ trợ51,74%3,0%1,0%12.074
38SorakaHỗ trợ51,58%4,2%2,0%16.808
39VexĐường giữa51,50%4,6%4,4%18.446
40JannaHỗ trợ51,49%4,1%0,4%16.434
41XerathĐường giữa51,45%3,3%5,2%13.192
42DianaĐường giữa51,32%4,0%5,2%16.094
43HeimerdingerĐường trên51,26%2,7%8,2%10.732
44Vel'KozHỗ trợ51,25%3,4%1,7%13.753
45SmolderXạ thủ51,20%4,5%2,5%18.060
46OrnnĐường trên51,20%3,2%0,7%12.667
47IllaoiĐường trên51,08%4,7%13,9%19.069
48ZyraHỗ trợ51,04%3,3%2,9%13.347
49HweiĐường giữa51,01%2,6%1,7%10.480
50VladimirĐường giữa51,01%2,6%2,0%10.602
51XayahXạ thủ51,00%5,0%1,0%20.207
52YorickĐường trên50,90%4,9%10,1%19.834
53BraumHỗ trợ50,89%4,5%2,3%17.900
54UrgotĐường trên50,88%3,3%1,4%13.215
55NasusĐường trên50,81%6,4%19,3%25.520
56MalphiteĐường trên50,81%7,1%10,9%28.643
57GwenĐường trên50,77%3,8%8,5%15.162
58Dr. MundoĐường trên50,76%3,4%3,3%13.713
59TryndamereĐường trên50,76%4,5%4,8%18.017
60ViktorĐường giữa50,64%4,6%4,3%18.381
61BrandHỗ trợ50,47%4,9%7,3%19.628
62BlitzcrankHỗ trợ50,37%6,2%10,3%25.007
63VolibearĐường trên50,37%7,5%3,6%30.127
64LuluHỗ trợ50,23%7,4%6,2%29.900
65Master YiĐi rừng50,22%8,8%17,3%35.488
66YunaraXạ thủ50,20%8,4%4,0%33.937
67KaynĐi rừng50,13%12,9%10,8%51.840
68SyndraĐường giữa50,09%4,5%3,7%17.992
69LissandraĐường giữa49,84%4,8%4,0%19.187
70LeBlancĐường giữa49,74%4,9%10,0%19.558
71AsheXạ thủ49,43%9,5%3,2%38.311
72ZedĐường giữa49,06%8,3%19,5%33.481
73AkaliĐường giữa48,72%6,8%22,6%27.429
74SylasĐường giữa48,19%8,9%15,5%35.718
BTier B
40 tướng
75AmumuĐi rừng52,20%4,1%1,9%16.388
76Bel'VethĐi rừng52,11%2,1%2,0%8.238
77NilahXạ thủ52,09%1,1%1,5%4.264
78LilliaĐi rừng51,84%3,7%2,1%14.888
79SejuaniĐi rừng51,77%2,9%0,4%11.519
80KledĐường trên51,38%1,9%1,5%7.665
81KayleĐường trên51,22%2,4%0,7%9.601
82ZeriXạ thủ50,99%2,3%0,5%9.188
83Renata GlascHỗ trợ50,96%1,4%0,2%5.593
84Aurelion SolĐường giữa50,95%1,9%0,6%7.604
85PoppyHỗ trợ50,72%1,6%1,1%6.518
86FiddlesticksĐi rừng50,69%3,1%1,9%12.340
87RakanHỗ trợ50,58%2,9%0,4%11.685
88MaokaiHỗ trợ50,42%2,3%0,4%9.319
89Jarvan IVĐi rừng50,35%3,5%0,7%13.866
90AuroraĐường giữa50,33%2,1%1,3%8.337
91AlistarHỗ trợ50,27%3,3%1,1%13.062
92ZiggsXạ thủ50,21%1,8%1,1%7.308
93ShenĐường trên50,18%3,5%0,8%13.995
94SivirXạ thủ49,91%2,8%0,6%11.339
95ViegoĐi rừng49,87%8,7%8,3%35.086
96KarmaHỗ trợ49,79%4,6%2,0%18.646
97GalioĐường giữa49,45%3,5%2,0%13.941
98ApheliosXạ thủ49,41%6,1%3,4%24.535
99SennaHỗ trợ49,39%5,2%1,2%20.990
100Tahm KenchHỗ trợ49,32%3,6%4,4%14.385
101RenektonĐường trên49,28%4,5%2,7%18.191
102JaxĐường trên49,22%5,6%6,5%22.394
103VayneXạ thủ49,19%6,3%8,5%25.496
104ShacoĐi rừng49,19%6,5%19,7%26.145
105NocturneĐi rừng49,13%6,7%12,4%27.077
106KatarinaĐường giữa49,08%5,1%6,0%20.439
107DravenXạ thủ48,75%3,9%8,9%15.581
108PantheonHỗ trợ48,75%5,1%3,8%20.481
109PykeHỗ trợ48,56%6,9%19,7%27.857
110SwainHỗ trợ48,39%4,8%4,6%19.260
111NautilusHỗ trợ48,03%9,7%10,8%38.785
112LockeĐường giữa48,03%6,1%24,2%24.410
113DariusĐường trên47,90%8,9%22,7%35.750
114Lee SinĐi rừng47,75%10,7%10,8%42.830
CTier C
34 tướng
115QuinnĐi rừng50,56%1,2%0,6%4.638
116UdyrĐi rừng50,29%1,8%0,5%7.391
117EvelynnĐi rừng50,17%2,2%1,6%8.998
118TalonĐi rừng49,98%2,9%2,4%11.743
119AnnieĐường giữa49,90%1,6%0,6%6.278
120ZaahenĐường trên49,82%2,3%1,3%9.043
121ZacĐi rừng49,63%3,4%1,1%13.534
122EliseĐi rừng49,61%1,9%0,5%7.637
123OlafĐường trên49,53%1,9%1,3%7.535
124AmbessaĐường trên49,51%2,1%2,8%8.297
125TrundleĐường trên49,46%3,2%1,3%12.825
126KassadinĐường giữa49,45%2,0%1,1%7.838
127AniviaĐường giữa49,40%1,6%1,2%6.620
128IreliaĐường trên49,36%3,3%6,2%13.105
129FioraĐường trên49,35%3,3%2,9%13.063
130SionĐường trên49,32%2,6%0,4%10.354
131Xin ZhaoĐi rừng49,25%2,2%0,5%8.913
132AkshanĐường giữa49,14%1,5%0,9%6.217
133GangplankĐường trên49,06%3,7%2,7%14.770
134GravesĐi rừng48,98%4,9%3,5%19.514
135AatroxĐường trên48,90%3,9%4,4%15.499
136GnarĐường trên48,89%3,3%1,4%13.167
137CamilleĐường trên48,78%2,4%1,5%9.579
138NaafiriĐi rừng48,53%2,3%6,8%9.424
139ZoeĐường giữa48,49%3,2%2,1%12.885
140ViĐi rừng48,41%4,1%0,8%16.302
141Twisted FateĐường giữa48,27%3,0%0,2%12.139
142BardHỗ trợ48,17%2,4%0,7%9.738
143YuumiHỗ trợ48,10%2,7%1,0%10.801
144SamiraXạ thủ47,85%4,6%10,8%18.361
145NeekoHỗ trợ47,39%2,0%0,8%7.862
146Kha'ZixĐi rừng47,39%5,1%2,8%20.620
147MelĐường giữa46,57%4,0%17,1%15.967
148EzrealXạ thủ46,08%8,1%2,7%32.548
DTier D
25 tướng
149SkarnerĐi rừng49,92%0,9%0,3%3.646
150KennenĐường trên49,15%1,7%1,1%6.960
151GragasĐường trên48,83%1,5%0,7%5.915
152IvernĐi rừng48,80%0,8%0,2%3.260
153RivenĐường trên48,69%2,1%0,9%8.340
154Rek'SaiĐi rừng48,18%0,7%0,2%2.960
155KalistaXạ thủ48,05%1,8%0,5%7.170
156KarthusĐi rừng47,82%0,9%0,2%3.701
157Nunu & WillumpĐi rừng47,60%1,9%0,2%7.818
158VarusXạ thủ47,41%2,9%0,4%11.472
159KindredĐi rừng47,24%1,8%0,4%7.221
160CorkiXạ thủ47,22%0,8%0,3%3.202
161JayceĐường trên47,19%1,8%1,0%7.133
162RumbleĐường trên46,76%0,9%0,2%3.760
163CassiopeiaĐường giữa46,69%0,9%0,5%3.504
164HecarimĐi rừng46,68%2,0%0,9%8.132
165AzirĐường giữa46,63%1,2%0,4%4.872
166LucianXạ thủ46,30%5,2%1,1%20.877
167QiyanaĐi rừng46,05%3,1%1,6%12.492
168K'SanteĐường trên46,01%2,0%1,5%8.214
169TaliyahĐường giữa45,84%0,7%0,1%2.690
170RyzeĐường giữa45,50%2,0%0,5%8.186
171RengarĐi rừng45,44%2,8%2,5%11.376
172OriannaĐường giữa45,42%2,2%0,2%8.933
173NidaleeĐi rừng44,76%0,9%0,1%3.438