Bản 16.19 · Mọi rank · Singapore

Tier list LMHT · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,5 triệu trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,32%15,7%5,7%23.361
STier S
27 tướng
2Ngộ KhôngĐi rừng54,57%7,0%4,0%10.471
3ShyvanaĐi rừng53,47%5,6%4,1%8.333
4MalzaharĐường giữa53,33%7,3%16,3%10.910
5LeonaHỗ trợ53,31%7,2%7,2%10.773
6Cho'GathĐi rừng53,18%8,6%11,1%12.749
7BriarĐi rừng53,13%6,4%13,6%9.510
8VeigarĐường giữa52,78%6,3%5,2%9.310
9FizzĐường giữa52,58%5,1%7,6%7.535
10MorganaHỗ trợ52,34%9,1%27,0%13.485
11GarenĐường trên52,17%7,9%4,8%11.780
12MalphiteĐường trên52,14%6,4%10,7%9.582
13IllaoiĐường trên52,12%4,3%11,3%6.451
14SettĐường trên52,10%8,0%3,9%11.835
15Master YiĐi rừng52,04%12,3%31,6%18.361
16TeemoĐường trên51,89%6,7%15,1%9.921
17SeraphineHỗ trợ51,80%11,8%15,8%17.600
18NasusĐường trên51,77%7,4%33,0%11.041
19AhriĐường giữa51,76%9,9%4,9%14.697
20YoneĐường giữa51,34%9,4%12,4%14.003
21YunaraXạ thủ51,10%12,1%3,9%17.966
22LuxHỗ trợ51,01%13,2%22,4%19.636
23ThreshHỗ trợ50,93%10,9%6,4%16.212
24ViegoĐi rừng50,78%11,2%13,1%16.642
25YasuoĐường giữa50,77%12,5%23,4%18.546
26MordekaiserĐường trên50,71%6,9%13,9%10.315
27CaitlynXạ thủ50,17%20,3%22,1%30.139
28JhinXạ thủ49,95%19,6%3,9%29.152
ATier A
47 tướng
29SingedĐường trên53,57%1,9%1,0%2.871
30RammusĐi rừng53,45%2,8%6,4%4.236
31ZiggsXạ thủ52,92%1,8%2,0%2.742
32VexĐường giữa52,70%3,2%2,9%4.708
33SonaHỗ trợ52,35%3,2%0,3%4.705
34OrnnĐường trên52,35%3,1%0,7%4.602
35XerathĐường giữa52,32%3,4%7,0%5.111
36LilliaĐi rừng52,02%3,4%1,9%5.019
37ZyraHỗ trợ51,99%3,1%2,0%4.622
38MilioHỗ trợ51,96%5,0%2,9%7.413
39ShenĐường trên51,93%2,9%0,8%4.367
40ViktorĐường giữa51,78%6,2%5,7%9.163
41HweiĐường giữa51,55%4,0%3,0%5.973
42RenektonĐường trên51,43%4,9%3,5%7.243
43TryndamereĐường trên51,43%3,5%4,1%5.225
44BraumHỗ trợ51,42%4,1%2,7%6.073
45NamiHỗ trợ51,42%5,7%0,7%8.539
46YorickĐường trên51,31%4,1%8,6%6.044
47WarwickĐi rừng51,28%5,2%3,1%7.677
48Vel'KozHỗ trợ51,28%3,1%2,6%4.548
49Jarvan IVĐi rừng50,98%4,7%1,3%6.961
50ZaahenĐường trên50,98%2,8%1,7%4.135
51VolibearĐường trên50,90%4,4%1,8%6.542
52Dr. MundoĐường trên50,81%4,0%5,9%5.898
53KayleĐường trên50,75%2,9%1,0%4.380
54TwitchXạ thủ50,67%6,1%7,6%9.014
55JannaHỗ trợ50,59%6,0%0,8%8.971
56TristanaXạ thủ50,54%8,9%4,1%13.304
57AsheXạ thủ50,52%11,0%2,5%16.424
58Miss FortuneXạ thủ50,43%11,0%1,9%16.428
59SorakaHỗ trợ50,41%4,4%2,4%6.584
60TrundleĐường trên50,34%3,5%1,4%5.155
61GravesĐi rừng50,33%6,4%5,4%9.466
62NautilusHỗ trợ50,29%7,9%12,1%11.685
63SwainHỗ trợ50,28%5,1%5,1%7.554
64BlitzcrankHỗ trợ50,22%6,8%15,1%10.150
65KaynĐi rừng49,85%8,5%4,4%12.597
66NocturneĐi rừng49,84%6,0%17,8%8.974
67SylasĐường giữa49,75%6,0%14,2%8.886
68SennaHỗ trợ49,70%6,5%1,3%9.605
69Kai'SaXạ thủ49,58%15,0%2,9%22.390
70GangplankĐường trên49,44%4,2%4,6%6.264
71AatroxĐường trên49,33%5,5%10,7%8.243
72JaxĐường trên49,20%5,3%6,9%7.941
73LuluHỗ trợ49,01%8,0%4,8%11.864
74ZedĐường giữa48,14%10,6%29,0%15.726
75DariusĐường trên48,12%8,3%13,6%12.287
BTier B
52 tướng
76TaricHỗ trợ52,61%1,0%0,2%1.553
77ZileanHỗ trợ52,20%1,9%1,3%2.799
78AmumuĐi rừng51,65%2,8%1,4%4.118
79Kog'MawXạ thủ51,39%1,7%0,3%2.518
80AnnieĐường giữa51,32%2,1%0,8%3.186
81PoppyHỗ trợ51,19%1,6%2,0%2.311
82HeimerdingerĐường trên50,97%1,7%4,1%2.519
83Bel'VethĐi rừng50,89%3,2%3,5%4.742
84MaokaiHỗ trợ50,71%1,9%0,3%2.895
85UdyrĐi rừng50,66%3,2%1,2%4.826
86EliseĐi rừng50,58%2,0%0,8%2.910
87AuroraĐường giữa50,56%2,3%1,8%3.459
88EkkoĐường giữa50,45%3,0%1,1%4.416
89SejuaniĐi rừng50,29%2,1%0,4%3.126
90XayahXạ thủ50,14%4,0%0,4%5.929
91OlafĐường trên50,12%2,0%1,7%2.939
92SmolderXạ thủ50,10%4,9%1,7%7.246
93UrgotĐường trên50,04%3,1%1,6%4.614
94BrandHỗ trợ50,03%3,8%3,3%5.687
95Xin ZhaoĐi rừng49,99%3,1%0,8%4.645
96Aurelion SolĐường giữa49,95%2,0%0,9%2.925
97VladimirĐường giữa49,94%2,7%2,5%4.039
98SionĐường trên49,84%2,2%0,8%3.220
99RellHỗ trợ49,84%2,3%0,8%3.489
100GalioĐường giữa49,80%4,1%2,0%6.110
101TalonĐi rừng49,71%3,6%3,1%5.385
102LissandraĐường giữa49,57%3,8%2,6%5.665
103Tahm KenchHỗ trợ49,45%3,2%4,7%4.775
104CamilleĐường trên49,43%2,9%2,6%4.244
105ApheliosXạ thủ49,43%5,9%2,0%8.766
106Renata GlascHỗ trợ49,39%1,8%0,4%2.632
107NaafiriĐi rừng49,29%3,0%8,0%4.441
108RakanHỗ trợ49,26%2,9%0,3%4.352
109Twisted FateĐường giữa49,22%3,9%0,4%5.868
110LeBlancĐường giữa49,08%6,5%16,1%9.680
111PantheonHỗ trợ49,04%4,7%5,5%6.955
112AlistarHỗ trợ49,04%3,4%1,7%5.008
113ShacoĐi rừng49,03%4,9%24,0%7.336
114IreliaĐường trên49,00%3,6%6,8%5.357
115AmbessaĐường trên48,94%3,0%4,0%4.461
116FioraĐường trên48,74%4,2%2,8%6.192
117SyndraĐường giữa48,70%5,6%5,0%8.282
118AkaliĐường giữa48,67%6,1%11,8%9.041
119KarmaHỗ trợ48,59%5,7%2,1%8.420
120KatarinaĐường giữa48,46%6,7%6,8%9.958
121ZoeĐường giữa48,21%3,0%4,0%4.420
122PykeHỗ trợ47,97%6,1%17,8%9.097
123ViĐi rừng47,73%3,7%0,8%5.535
124Kha'ZixĐi rừng47,57%6,3%3,6%9.312
125LockeĐường giữa47,55%5,9%25,4%8.717
126Lee SinĐi rừng47,30%8,5%7,8%12.639
127MelĐường giữa46,61%4,7%31,1%6.926
CTier C
32 tướng
128NilahXạ thủ51,87%1,0%1,2%1.496
129KarthusĐi rừng50,33%1,1%0,4%1.669
130ZeriXạ thủ50,03%2,5%0,6%3.792
131ZacĐi rừng49,93%1,5%0,4%2.303
132KennenĐường trên49,71%1,3%0,6%1.923
133DravenXạ thủ49,46%3,0%4,3%4.454
134GragasĐường trên49,44%1,5%0,6%2.239
135SivirXạ thủ49,42%3,7%0,8%5.514
136Nunu & WillumpĐi rừng49,29%1,9%0,4%2.820
137AniviaĐường giữa49,23%1,8%1,5%2.679
138NidaleeĐi rừng49,04%1,6%0,4%2.349
139VarusXạ thủ48,95%4,0%0,9%5.941
140EvelynnĐi rừng48,91%2,1%1,2%3.171
141FiddlesticksĐi rừng48,79%1,9%0,8%2.890
142KledĐường trên48,66%1,3%0,8%1.862
143NeekoHỗ trợ48,59%1,9%1,0%2.865
144KassadinĐường giữa48,52%2,1%1,1%3.108
145QuinnĐi rừng48,43%1,6%0,7%2.331
146GwenĐường trên48,37%2,3%1,7%3.382
147GnarĐường trên48,32%2,1%0,4%3.094
148VayneXạ thủ48,19%5,4%9,3%7.985
149AkshanĐường giữa48,14%1,9%1,1%2.854
150BardHỗ trợ47,85%2,8%1,5%4.121
151DianaĐi rừng47,62%2,5%1,6%3.713
152LucianXạ thủ47,46%7,4%1,5%11.016
153KindredĐi rừng47,36%2,4%0,9%3.579
154YuumiHỗ trợ46,18%3,5%2,2%5.141
155QiyanaĐi rừng46,10%3,5%3,9%5.280
156RivenĐường trên45,97%3,0%1,1%4.514
157JayceĐường trên45,96%3,0%1,8%4.445
158OriannaĐường giữa45,67%3,0%0,3%4.482
159RengarĐi rừng44,81%4,9%6,7%7.232
DTier D
14 tướng
160IvernĐi rừng48,65%0,9%0,3%1.297
161SamiraXạ thủ48,11%4,4%6,3%6.498
162CorkiXạ thủ47,42%1,0%0,3%1.529
163SkarnerĐi rừng47,39%1,0%0,4%1.492
164KalistaXạ thủ47,27%2,5%0,8%3.651
165Rek'SaiĐi rừng46,92%0,8%0,2%1.168
166CassiopeiaĐường giữa46,28%1,0%0,9%1.547
167EzrealXạ thủ45,83%10,1%2,3%15.049
168RumbleĐường trên45,40%1,2%0,3%1.846
169RyzeĐường giữa44,90%2,3%0,4%3.443
170AzirĐường giữa44,47%1,9%0,5%2.831
171K'SanteĐường trên44,17%2,9%2,9%4.322
172HecarimĐi rừng43,86%3,0%1,0%4.523
173TaliyahĐường giữa43,48%1,0%0,2%1.442