Bản 16.19 · Kim Cương+ · Brazil

Tier list LMHT · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 641 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Master YiĐi rừng53,02%6,9%47,0%4.415
STier S
29 tướng
2IvernĐi rừng54,52%1,5%0,3%941
3PantheonĐường trên53,32%3,0%1,2%1.881
4MalphiteĐường trên52,92%7,3%12,7%4.645
5ThreshHỗ trợ52,91%13,2%11,6%8.502
6UdyrĐi rừng52,58%3,9%3,5%2.520
7JinxXạ thủ52,55%15,5%6,1%10.030
8SonaHỗ trợ52,48%6,2%1,7%3.973
9ShacoĐi rừng51,69%5,0%14,8%3.231
10AatroxĐường trên51,66%6,0%8,2%3.794
11QuinnĐi rừng51,57%3,9%5,8%2.484
12JannaHỗ trợ51,40%15,4%2,3%9.880
13FizzĐường giữa51,33%5,0%3,4%3.185
14LuxĐường giữa51,30%7,3%5,6%4.725
15LuluHỗ trợ51,12%16,4%18,5%10.554
16ZedĐường giữa51,11%10,7%40,9%6.865
17FioraĐường trên51,05%5,2%7,2%3.287
18KatarinaĐường giữa51,01%7,9%16,1%5.103
19TalonĐi rừng50,98%8,1%11,2%5.198
20YunaraXạ thủ50,94%15,8%6,6%10.239
21Cho'GathĐi rừng50,65%5,8%3,2%3.710
22NamiHỗ trợ50,64%15,5%2,1%9.934
23JaxĐường trên50,44%5,9%14,8%3.765
24GangplankĐường trên50,28%7,2%10,8%4.576
25YoneĐường trên50,28%7,5%10,0%4.753
26LockeĐường giữa50,17%7,2%30,7%4.650
27AhriĐường giữa50,08%10,3%3,1%6.633
28YasuoĐường giữa49,98%10,0%37,7%6.456
29VladimirĐường giữa49,98%9,5%22,8%6.092
30Lee SinĐi rừng49,40%11,8%15,2%7.556
ATier A
52 tướng
31RellHỗ trợ53,81%2,9%0,8%1.892
32Kog'MawXạ thủ53,08%2,6%0,5%1.707
33BraumHỗ trợ52,51%4,1%2,8%2.649
34TwitchXạ thủ52,45%4,7%4,5%3.062
35BlitzcrankHỗ trợ52,26%4,1%4,7%2.652
36AuroraĐường giữa52,26%2,7%1,6%1.705
37UrgotĐường trên52,11%2,3%0,5%1.472
38FiddlesticksĐi rừng52,10%1,9%1,0%1.217
39TaliyahĐường giữa51,90%2,0%0,4%1.264
40AniviaĐường giữa51,82%1,5%1,3%961
41Twisted FateĐường giữa51,69%3,4%0,2%2.188
42GwenĐường trên51,67%3,1%2,5%1.943
43EvelynnĐi rừng51,62%2,8%2,6%1.790
44WarwickĐi rừng51,58%2,6%0,7%1.642
45AnnieĐường giữa51,45%1,8%0,4%1.170
46TristanaXạ thủ51,34%9,1%3,2%5.888
47XayahXạ thủ51,26%4,2%0,4%2.702
48GragasĐường trên51,18%2,9%0,9%1.862
49KayleĐường trên51,07%2,5%0,7%1.584
50LissandraĐường giữa50,88%3,6%2,0%2.337
51ShyvanaĐi rừng50,81%4,0%2,6%2.588
52ShenĐường trên50,78%3,3%0,2%2.117
53OrnnĐường trên50,73%3,4%0,2%2.182
54SorakaHỗ trợ50,71%8,1%6,3%5.176
55XerathĐường giữa50,55%2,9%2,4%1.897
56LeBlancĐường giữa50,54%4,8%9,8%3.071
57ZoeĐường giữa50,51%3,0%2,2%1.950
58HweiĐường giữa50,50%3,6%1,9%2.311
59SettĐường trên50,49%4,7%1,1%2.983
60AsheXạ thủ50,43%7,7%1,9%4.953
61JhinXạ thủ50,40%14,2%1,0%9.201
62NasusĐường trên50,37%4,3%15,5%2.726
63RivenĐường trên50,35%3,8%2,7%2.397
64OlafĐường trên50,35%3,1%3,0%1.992
65MilioHỗ trợ50,31%10,8%8,2%6.961
66Ngộ KhôngĐi rừng50,27%5,7%2,4%3.682
67DariusĐường trên50,18%5,2%13,3%3.320
68SeraphineHỗ trợ50,14%8,6%9,7%5.493
69RengarĐi rừng50,12%5,3%19,2%3.392
70RenektonĐường trên50,07%5,6%6,1%3.573
71SyndraĐường giữa50,02%6,6%4,2%4.258
72KassadinĐường giữa49,83%4,6%8,6%2.946
73KarmaHỗ trợ49,80%11,8%6,9%7.594
74SylasĐường giữa49,78%5,0%7,1%3.188
75CamilleĐường trên49,70%5,5%2,5%3.481
76EkkoĐi rừng49,59%7,5%3,6%4.783
77AkaliĐường giữa49,35%4,9%16,3%3.167
78IreliaĐường trên49,35%5,0%14,8%3.165
79GarenĐường trên49,25%4,2%2,0%2.672
80CaitlynXạ thủ49,07%13,6%27,7%8.800
81Kai'SaXạ thủ48,85%16,7%3,2%10.793
82KaynĐi rừng48,78%10,2%15,0%6.539
BTier B
39 tướng
83Renata GlascHỗ trợ52,32%2,3%0,2%1.464
84Rek'SaiĐi rừng52,11%1,5%0,2%948
85KledĐường trên51,69%1,6%0,6%1.037
86RakanHỗ trợ51,25%4,2%0,4%2.687
87SejuaniĐi rừng51,05%2,2%0,2%1.432
88RammusĐi rừng50,79%3,1%8,9%2.016
89AlistarHỗ trợ50,65%4,7%1,5%3.023
90ZeriXạ thủ50,64%4,1%0,5%2.640
91SennaHỗ trợ50,62%5,2%1,3%3.317
92SingedĐường trên50,52%2,1%0,4%1.358
93SionĐường trên50,48%2,3%0,3%1.456
94NaafiriĐi rừng50,39%2,8%6,8%1.788
95KennenĐường trên50,32%2,0%1,4%1.244
96AkshanĐường giữa50,17%1,8%0,9%1.190
97LeonaHỗ trợ50,15%4,7%3,2%3.035
98KalistaXạ thủ50,00%3,9%0,9%2.492
99LilliaĐi rừng49,84%3,0%1,1%1.926
100SivirXạ thủ49,79%6,7%2,9%4.362
101NautilusHỗ trợ49,48%8,0%16,2%5.139
102IllaoiĐường trên49,34%2,4%3,3%1.510
103DianaĐường giữa49,21%3,1%2,0%2.026
104Jarvan IVĐi rừng49,07%4,2%0,7%2.684
105TeemoĐường trên49,00%3,4%4,2%2.153
106GalioĐường giữa48,97%2,5%0,4%1.597
107VexĐường giữa48,91%2,0%2,3%1.284
108VeigarĐường giữa48,83%2,9%0,8%1.886
109ViegoĐi rừng48,75%7,4%3,1%4.773
110Kha'ZixĐi rừng48,72%6,5%3,6%4.175
111GnarĐường trên48,64%4,6%1,2%2.895
112ApheliosXạ thủ48,63%7,6%2,6%4.935
113MalzaharĐường giữa48,48%4,6%6,4%2.931
114GravesĐi rừng48,41%6,2%2,8%3.962
115MordekaiserĐường trên48,30%4,4%6,3%2.799
116HecarimĐi rừng48,15%8,0%17,2%5.151
117VolibearĐường trên48,07%3,7%1,5%2.330
118QiyanaĐi rừng47,84%7,1%15,8%4.567
119LucianXạ thủ47,74%8,4%2,5%5.448
120ViktorĐường giữa47,42%6,8%7,0%4.367
121JayceĐường trên47,05%5,8%5,5%3.677
CTier C
34 tướng
122ZiggsXạ thủ51,52%1,6%0,7%1.050
123PoppyĐường trên51,52%0,9%1,2%594
124CorkiXạ thủ51,13%1,4%0,2%931
125TaricHỗ trợ51,01%1,1%0,1%696
126KarthusĐi rừng49,94%2,5%2,2%1.576
127SkarnerĐi rừng49,88%1,3%0,2%844
128SamiraXạ thủ49,71%3,4%2,9%2.217
129ZileanHỗ trợ49,53%4,0%2,0%2.536
130EliseĐi rừng49,18%2,4%0,5%1.525
131Aurelion SolĐường giữa49,09%1,4%0,5%931
132RumbleĐường trên48,98%1,9%0,6%1.180
133Tahm KenchĐường trên48,95%1,8%1,0%1.144
134Xin ZhaoĐi rừng48,89%1,8%0,3%1.166
135NocturneĐi rừng48,70%3,6%4,3%2.308
136NidaleeĐi rừng48,68%2,4%0,3%1.512
137ZaahenĐường trên48,67%2,0%0,9%1.274
138YorickĐường trên48,61%2,3%5,8%1.436
139VayneXạ thủ48,58%3,6%5,8%2.357
140BardHỗ trợ48,47%5,4%2,7%3.495
141Dr. MundoĐường trên48,46%2,2%0,5%1.368
142DravenXạ thủ48,22%4,3%6,9%2.804
143BriarĐi rừng48,20%3,5%4,4%2.220
144CassiopeiaĐường giữa48,20%1,8%1,0%1.164
145PykeHỗ trợ48,19%4,5%23,0%2.899
146TryndamereĐường trên48,04%2,0%0,6%1.251
147ViĐi rừng48,03%3,8%0,6%2.432
148OriannaĐường giữa47,18%3,1%0,3%2.001
149AzirĐường giữa47,09%3,2%0,3%2.077
150YuumiHỗ trợ46,92%4,8%2,6%3.099
151MorganaHỗ trợ46,64%4,0%13,5%2.541
152AmbessaĐường trên46,25%3,5%5,5%2.240
153RyzeĐường giữa46,11%2,7%0,4%1.763
154EzrealXạ thủ45,57%12,8%7,7%8.282
155MelĐường giữa45,36%2,6%14,6%1.660
DTier D
18 tướng
156NilahXạ thủ48,58%1,0%1,3%669
157MaokaiHỗ trợ48,51%1,0%0,2%639
158BrandHỗ trợ48,49%1,3%1,1%860
159Nunu & WillumpĐi rừng48,36%1,8%0,2%1.131
160SmolderXạ thủ47,93%2,8%0,6%1.809
161ZacĐi rừng47,75%1,7%0,5%1.110
162AmumuĐi rừng47,58%1,8%0,5%1.156
163HeimerdingerĐường trên47,39%1,1%1,1%728
164Bel'VethĐi rừng47,37%2,4%1,6%1.556
165TrundleĐường trên47,17%1,4%0,9%867
166Miss FortuneXạ thủ46,99%3,7%0,2%2.373
167Vel'KozHỗ trợ46,98%1,4%0,4%926
168VarusXạ thủ46,91%3,1%0,9%2.008
169ZyraHỗ trợ46,78%1,5%0,8%964
170KindredĐi rừng46,20%2,0%0,5%1.288
171SwainHỗ trợ44,77%1,6%0,7%1.023
172NeekoHỗ trợ44,56%1,2%0,3%763
173K'SanteĐường trên43,72%3,4%2,5%2.173