Bản 16.19 · Kim Cương+ · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list LMHT · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 414 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng53,59%9,4%10,2%3.891
STier S
30 tướng
2GragasĐường trên54,69%2,8%0,9%1.141
3OrnnĐường trên53,18%5,2%0,6%2.153
4LilliaĐi rừng53,16%4,7%3,4%1.945
5LeBlancĐường giữa53,03%4,5%8,2%1.867
6XerathĐường giữa52,94%3,9%3,4%1.615
7NasusĐường trên52,22%4,9%26,5%2.024
8LeonaHỗ trợ52,18%6,9%7,5%2.863
9Bel'VethĐi rừng52,14%3,9%6,6%1.636
10BlitzcrankHỗ trợ51,95%6,1%10,7%2.533
11FiddlesticksĐi rừng51,88%4,2%4,6%1.729
12JinxXạ thủ51,74%18,3%11,6%7.577
13ThreshHỗ trợ51,64%13,9%8,7%5.734
14ShyvanaĐi rừng51,61%6,6%8,4%2.736
15TristanaXạ thủ51,58%9,9%6,1%4.091
16MalphiteĐường trên51,58%7,1%18,6%2.920
17YunaraXạ thủ51,56%14,4%6,5%5.956
18JannaHỗ trợ51,46%9,8%1,2%4.038
19SennaHỗ trợ51,38%7,3%1,9%3.003
20LuluHỗ trợ51,30%13,2%10,2%5.429
21TalonĐi rừng51,25%5,0%6,7%2.082
22Master YiĐi rừng51,23%5,9%21,5%2.444
23GarenĐường trên50,92%7,3%4,6%3.028
24AhriĐường giữa50,64%9,1%3,8%3.772
25Cho'GathĐi rừng50,43%7,5%6,7%3.109
26GravesĐi rừng50,39%8,6%16,4%3.586
27MilioHỗ trợ50,36%9,9%9,6%4.069
28ViktorĐường giữa50,27%7,9%12,1%3.292
29NamiHỗ trợ49,89%13,6%2,6%5.592
30KaynĐi rừng49,54%11,7%17,6%4.881
31Lee SinĐi rừng49,48%8,8%4,3%3.648
ATier A
43 tướng
32Kog'MawXạ thủ53,58%2,5%0,7%1.047
33TaricHỗ trợ53,34%2,0%0,4%808
34AnnieĐường giữa53,27%2,0%0,5%841
35RammusĐi rừng52,43%2,3%3,1%946
36RakanHỗ trợ52,06%4,2%0,4%1.748
37Aurelion SolĐường giữa51,99%2,1%0,4%879
38XayahXạ thủ51,98%5,7%1,1%2.370
39ZeriXạ thủ51,86%4,7%0,9%1.936
40UdyrĐi rừng51,84%3,1%1,3%1.302
41ZileanHỗ trợ51,56%3,2%1,6%1.317
42SivirXạ thủ51,50%4,2%0,9%1.734
43GalioĐường giữa51,30%4,4%2,6%1.852
44SorakaHỗ trợ51,15%6,5%2,7%2.661
45AlistarHỗ trợ51,02%4,3%1,4%1.758
46SonaHỗ trợ51,01%3,5%<0,1%1.441
47MordekaiserĐường trên50,89%5,7%10,1%2.356
48ShenĐường trên50,79%4,9%1,1%2.036
49BraumHỗ trợ50,65%6,4%4,6%2.624
50MalzaharĐường giữa50,55%6,1%17,1%2.548
51GangplankĐường trên50,46%5,6%5,6%2.297
52SmolderXạ thủ50,45%5,1%2,9%2.109
53SyndraĐường giữa50,40%4,8%3,4%2.016
54Miss FortuneXạ thủ50,39%4,9%0,7%2.036
55BriarĐi rừng50,36%4,7%14,2%1.942
56AkaliĐường giữa50,31%5,9%24,8%2.447
57WarwickĐi rừng50,20%3,5%1,7%1.476
58KatarinaĐường giữa50,14%5,0%5,3%2.084
59PykeHỗ trợ49,98%6,7%36,1%2.757
60MorganaHỗ trợ49,78%4,9%22,4%2.011
61AsheXạ thủ49,75%8,8%2,5%3.630
62DariusĐường trên49,74%7,3%18,9%3.024
63LuxHỗ trợ49,73%5,4%3,6%2.238
64SeraphineHỗ trợ49,69%9,8%12,5%4.029
65LockeĐường giữa49,60%7,8%30,3%3.244
66EkkoĐường giữa49,59%7,0%4,5%2.930
67ZedĐường giữa49,54%8,6%25,7%3.579
68JhinXạ thủ49,31%15,8%2,8%6.546
69YoneĐường giữa49,27%8,3%7,1%3.471
70YasuoĐường giữa49,19%9,7%22,8%4.027
71Kai'SaXạ thủ48,93%16,0%3,9%6.616
72SylasĐường giữa48,28%8,5%24,6%3.523
73CaitlynXạ thủ48,23%14,4%28,9%5.946
74ViegoĐi rừng47,63%9,2%9,7%3.846
BTier B
60 tướng
75KledĐường trên52,19%2,2%0,8%891
76ZyraHỗ trợ51,93%1,4%1,3%597
77Nunu & WillumpĐi rừng51,93%1,7%0,3%701
78SingedĐường trên51,74%2,9%0,7%1.177
79NeekoHỗ trợ51,60%1,4%0,5%593
80IvernĐi rừng51,60%1,4%0,3%562
81KayleĐường trên51,54%3,2%1,2%1.300
82AzirĐường giữa51,44%1,6%0,4%661
83RivenĐường trên51,25%2,4%2,0%997
84ZaahenĐường trên51,22%3,1%1,3%1.267
85PantheonĐường trên51,14%3,2%2,8%1.320
86IllaoiĐường trên51,13%3,3%8,0%1.369
87OlafĐường trên50,59%2,3%2,0%937
88IreliaĐường trên50,37%3,6%9,2%1.475
89TryndamereĐường trên50,37%2,9%1,7%1.211
90UrgotĐường trên50,28%3,1%0,6%1.269
91Twisted FateĐường giữa50,26%3,7%0,4%1.530
92HweiĐường giữa50,24%4,0%2,7%1.668
93RellHỗ trợ50,21%3,5%0,9%1.446
94TeemoĐường trên50,15%3,2%3,2%1.306
95Tahm KenchHỗ trợ50,13%1,9%1,2%800
96AkshanĐường giữa50,12%2,0%1,3%838
97VladimirĐường giữa50,10%3,5%3,0%1.453
98Vel'KozHỗ trợ50,10%2,5%0,8%1.016
99AuroraĐường giữa50,09%2,6%1,4%1.070
100KalistaXạ thủ50,00%2,2%0,5%898
101EvelynnĐi rừng49,88%2,1%1,5%858
102Dr. MundoĐường trên49,86%2,7%1,4%1.111
103Renata GlascHỗ trợ49,74%2,4%0,2%973
104NocturneĐi rừng49,72%3,5%7,6%1.440
105EliseĐi rừng49,71%2,5%0,5%1.030
106KassadinĐường giữa49,50%2,6%1,0%1.101
107LissandraĐường giữa49,49%5,2%3,8%2.156
108AniviaĐường giữa49,43%1,9%0,9%785
109VeigarĐường giữa49,42%4,5%3,4%1.890
110ZoeĐường giữa49,36%3,9%2,1%1.641
111JaxĐường trên49,32%4,7%10,7%1.922
112Jarvan IVĐi rừng49,23%4,1%0,8%1.688
113TwitchXạ thủ49,15%5,2%7,2%2.169
114BardHỗ trợ49,13%3,9%0,9%1.612
115AatroxĐường trên49,12%6,1%8,0%2.500
116GnarĐường trên49,07%4,3%1,7%1.775
117JayceĐường trên49,05%3,3%2,0%1.364
118RenektonĐường trên48,98%4,8%3,7%1.970
119DravenXạ thủ48,96%4,5%15,1%1.867
120GwenĐường trên48,87%4,0%16,5%1.637
121CamilleĐường trên48,86%5,1%2,9%2.110
122YuumiHỗ trợ48,84%4,2%2,1%1.724
123LucianXạ thủ48,57%7,2%2,1%2.963
124FizzĐường giữa48,55%5,3%7,3%2.214
125ZacĐi rừng48,45%3,5%1,8%1.447
126ApheliosXạ thủ48,29%9,8%6,5%4.042
127VexĐường giữa48,17%3,5%4,8%1.451
128SettĐường trên48,08%7,6%4,8%3.118
129FioraĐường trên47,97%4,7%5,7%1.945
130VolibearĐường trên47,86%5,7%2,8%2.361
131Kha'ZixĐi rừng47,73%6,6%5,1%2.728
132QiyanaĐi rừng47,54%5,5%6,3%2.297
133KarmaHỗ trợ47,42%7,4%2,2%3.043
134NautilusHỗ trợ46,88%7,6%10,8%3.146
CTier C
22 tướng
135SkarnerĐi rừng50,60%1,0%0,2%419
136NilahXạ thủ50,58%1,0%1,3%429
137KennenĐường trên49,93%1,8%1,0%751
138Rek'SaiĐi rừng49,77%1,1%0,3%438
139SejuaniĐi rừng49,73%1,8%0,2%734
140ZiggsXạ thủ49,27%2,2%0,9%891
141MaokaiHỗ trợ48,49%2,1%0,3%860
142VarusXạ thủ48,39%2,6%0,5%1.056
143AmbessaĐường trên47,94%3,5%5,4%1.435
144SionĐường trên47,90%2,8%0,3%1.169
145NaafiriĐi rừng47,90%2,2%4,6%906
146DianaĐi rừng47,89%3,2%3,8%1.328
147SwainHỗ trợ47,81%2,2%1,1%889
148Xin ZhaoĐi rừng47,78%2,2%0,8%902
149HecarimĐi rừng47,77%3,3%2,6%1.390
150RengarĐi rừng47,52%3,8%5,2%1.595
151ShacoĐi rừng47,25%3,6%5,8%1.492
152K'SanteĐường trên47,22%3,5%1,9%1.455
153SamiraXạ thủ47,10%3,8%3,6%1.554
154OriannaĐường giữa46,61%2,2%<0,1%899
155ViĐi rừng46,54%3,5%0,5%1.459
156YorickĐường trên46,50%2,5%4,8%1.043
DTier D
17 tướng
157QuinnĐi rừng48,62%0,8%0,3%327
158AmumuĐi rừng48,34%1,5%0,5%604
159CorkiXạ thủ48,18%1,3%0,2%548
160PoppyHỗ trợ47,22%1,4%1,7%557
161HeimerdingerĐường trên46,73%0,8%1,4%336
162KindredĐi rừng46,48%1,7%1,1%710
163CassiopeiaĐường giữa46,27%1,0%0,6%402
164TrundleĐường trên46,08%1,9%0,4%766
165NidaleeĐi rừng45,86%0,9%0,3%362
166VayneXạ thủ45,83%4,8%7,0%1.968
167BrandHỗ trợ45,55%2,0%2,7%821
168TaliyahĐường giữa45,50%1,1%0,2%444
169RyzeĐường giữa45,41%2,0%0,4%850
170MelĐường giữa45,10%1,8%9,0%734
171KarthusĐi rừng44,69%0,7%0,2%311
172RumbleĐường trên44,44%1,1%0,3%441
173EzrealXạ thủ43,63%7,7%1,7%3.197