Bản 16.19 · Kim Cương+ · Bắc Mỹ

Tier list LMHT · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 864 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

STier S
26 tướng
1Rek'SaiĐi rừng54,23%2,3%1,4%1.960
2VexĐường giữa53,41%2,6%2,9%2.271
3AnnieĐường giữa53,11%2,0%0,6%1.738
4Twisted FateĐường giữa52,80%4,9%0,4%4.216
5LeonaHỗ trợ52,50%8,1%5,8%6.960
6BlitzcrankHỗ trợ52,39%7,3%15,3%6.270
7ShenĐường trên52,23%4,8%1,3%4.145
8TalonĐi rừng52,20%6,0%15,0%5.180
9ThreshHỗ trợ52,18%14,0%12,5%12.097
10TristanaXạ thủ51,87%11,0%13,9%9.565
11RivenĐường trên51,70%3,3%5,1%2.822
12FizzĐường giữa51,46%4,1%5,3%3.550
13CamilleĐường trên51,44%6,0%3,4%5.138
14FioraĐường trên51,41%5,1%8,8%4.398
15KatarinaĐường giữa51,41%5,7%9,3%4.982
16Ngộ KhôngĐi rừng51,30%8,3%5,8%7.128
17OrnnĐường trên51,16%5,0%0,5%4.263
18JinxXạ thủ51,10%18,1%12,4%15.798
19ZedĐường giữa50,88%6,7%20,9%5.794
20YasuoĐường giữa50,71%7,9%30,0%6.817
21YoneĐường giữa50,51%8,2%17,3%7.124
22LockeĐường giữa50,50%6,4%25,2%5.564
23MalphiteĐường trên50,27%6,3%16,0%5.437
24ViktorĐường giữa50,06%10,3%21,5%8.898
25AhriĐường giữa49,98%9,2%3,4%7.933
26SyndraĐường giữa49,81%8,6%17,4%7.436
ATier A
36 tướng
27IvernĐi rừng52,83%2,3%1,1%1.997
28NidaleeĐi rừng52,74%2,5%1,0%2.116
29RellHỗ trợ52,04%4,4%1,2%3.832
30Bel'VethĐi rừng51,90%3,8%10,9%3.262
31LilliaĐi rừng51,69%4,8%3,7%4.175
32DravenXạ thủ51,67%6,2%21,6%5.425
33AlistarHỗ trợ51,18%6,3%2,5%5.397
34EliseĐi rừng51,09%4,2%2,0%3.633
35Master YiĐi rừng50,90%4,9%19,6%4.259
36HweiĐường giữa50,89%4,0%3,5%3.439
37GalioĐường giữa50,81%4,6%2,1%3.944
38SennaHỗ trợ50,79%7,1%2,8%6.086
39GangplankĐường trên50,69%4,4%4,7%3.776
40BraumHỗ trợ50,66%5,9%7,0%5.065
41PykeHỗ trợ50,62%5,5%33,8%4.747
42ZoeĐường giữa50,55%2,9%3,9%2.530
43Cho'GathĐi rừng50,50%6,2%6,0%5.356
44SettĐường trên50,50%4,7%1,1%3.998
45EkkoĐường giữa50,48%5,7%3,3%4.968
46NasusĐường trên50,45%4,4%28,9%3.740
47LeBlancĐường giữa50,43%4,8%13,8%4.176
48Kha'ZixĐi rừng50,36%8,3%7,7%7.177
49JannaHỗ trợ50,34%10,3%2,2%8.874
50HecarimĐi rừng50,27%7,1%11,1%6.129
51AatroxĐường trên50,09%6,1%7,0%5.259
52JaxĐường trên50,08%5,2%12,3%4.455
53LissandraĐường giữa50,05%4,5%2,1%3.908
54LuluHỗ trợ50,03%11,9%7,4%10.268
55JhinXạ thủ50,01%15,7%0,9%13.647
56AkaliĐường giữa49,89%5,1%19,8%4.412
57NamiHỗ trợ49,82%11,4%0,9%9.825
58GarenĐường trên49,79%6,4%4,3%5.519
59DariusĐường trên49,51%5,9%8,9%5.054
60YunaraXạ thủ49,24%17,8%10,0%15.476
61SylasĐường giữa49,21%6,0%21,3%5.223
62GravesĐi rừng48,91%9,3%24,3%7.986
BTier B
52 tướng
63TaricHỗ trợ52,83%1,9%0,4%1.628
64KledĐường trên51,58%2,1%0,9%1.807
65XayahXạ thủ51,54%3,9%0,5%3.415
66Vel'KozHỗ trợ51,50%2,2%1,1%1.870
67ZileanHỗ trợ51,20%3,6%3,1%3.092
68KennenĐường trên51,20%1,9%1,2%1.631
69FiddlesticksĐi rừng51,13%2,4%2,0%2.028
70GragasĐường trên51,08%2,8%0,6%2.361
71ZeriXạ thủ51,06%5,5%1,2%4.775
72EvelynnĐi rừng50,87%2,7%2,3%2.308
73TwitchXạ thủ50,82%5,6%8,4%4.908
74RakanHỗ trợ50,35%4,2%0,2%3.583
75Nunu & WillumpĐi rừng50,34%2,9%1,0%2.495
76KindredĐi rừng50,24%2,6%4,6%2.275
77CassiopeiaĐường giữa50,21%1,3%1,2%1.163
78ShacoĐi rừng50,20%4,6%11,7%3.922
79UdyrĐi rừng50,08%3,1%2,0%2.664
80TaliyahĐường giữa50,06%1,8%0,5%1.564
81BriarĐi rừng50,05%4,2%6,0%3.648
82ZacĐi rừng50,05%3,5%1,7%2.993
83TeemoĐường trên50,04%4,1%5,3%3.551
84SingedĐường trên50,03%3,4%1,0%2.936
85TryndamereĐường trên50,02%3,7%4,5%3.203
86SonaHỗ trợ49,90%6,2%1,6%5.317
87UrgotĐường trên49,88%3,9%1,5%3.310
88SorakaHỗ trợ49,78%5,7%2,4%4.928
89MordekaiserĐường trên49,73%4,3%4,1%3.702
90SeraphineHỗ trợ49,65%6,5%9,2%5.619
91AzirĐường giữa49,63%2,1%0,4%1.777
92KassadinĐường giữa49,63%3,3%3,1%2.843
93IreliaĐường trên49,62%3,5%8,6%3.001
94AuroraĐường giữa49,51%3,5%1,4%3.044
95ZaahenĐường trên49,50%3,7%0,9%3.202
96RenektonĐường trên49,44%5,7%5,3%4.921
97CaitlynXạ thủ49,40%11,0%13,1%9.603
98ViegoĐi rừng49,38%7,5%5,0%6.472
99VeigarĐường giữa49,17%2,9%1,2%2.532
100QiyanaĐi rừng49,12%6,0%14,1%5.197
101MalzaharĐường giữa49,12%4,4%4,5%3.807
102ShyvanaĐi rừng49,05%6,0%7,7%5.140
103Kai'SaXạ thủ49,01%12,9%1,5%11.208
104KaynĐi rừng49,00%6,1%4,9%5.229
105RengarĐi rừng48,93%5,1%16,9%4.427
106AniviaĐường giữa48,75%2,6%3,4%2.289
107JayceĐường trên48,75%4,6%9,2%3.975
108NautilusHỗ trợ48,68%9,5%10,5%8.215
109Lee SinĐi rừng48,46%9,2%8,2%7.889
110VladimirĐường giữa48,44%4,4%6,5%3.840
111AkshanĐường giữa48,34%2,5%2,9%2.139
112XerathĐường giữa48,27%3,8%3,9%3.325
113Jarvan IVĐi rừng48,16%5,8%1,0%5.002
114OriannaĐường giữa47,77%3,0%0,5%2.627
CTier C
44 tướng
115Renata GlascHỗ trợ51,29%2,1%0,2%1.784
116NilahXạ thủ51,14%1,2%1,4%1.005
117ZiggsXạ thủ50,81%2,0%1,2%1.724
118Kog'MawXạ thủ50,66%2,4%0,6%2.128
119MaokaiHỗ trợ50,48%1,9%0,1%1.680
120MorganaHỗ trợ50,26%3,3%8,2%2.831
121QuinnĐường trên50,18%1,0%0,7%825
122SwainHỗ trợ50,03%2,0%1,5%1.707
123WarwickĐi rừng49,97%2,1%0,6%1.779
124RammusĐi rừng49,92%1,4%1,6%1.200
125RumbleĐường trên49,61%1,3%0,4%1.141
126KalistaXạ thủ49,53%3,1%0,7%2.671
127SejuaniĐi rừng49,51%1,8%0,1%1.519
128KarthusĐi rừng49,45%2,0%1,9%1.713
129AsheXạ thủ49,40%6,7%1,5%5.798
130OlafĐường trên49,39%2,6%4,0%2.205
131PantheonĐường trên49,37%2,8%1,7%2.398
132GwenĐường trên49,26%3,5%4,1%3.021
133SivirXạ thủ49,20%4,3%1,9%3.750
134Xin ZhaoĐi rừng49,12%2,1%0,5%1.822
135MilioHỗ trợ48,95%5,8%2,9%4.991
136DianaĐi rừng48,95%2,2%1,6%1.898
137SkarnerĐi rừng48,91%1,3%0,2%1.098
138VolibearĐường trên48,88%2,9%0,8%2.510
139KayleĐường trên48,87%2,2%1,8%1.854
140Dr. MundoĐường trên48,84%4,2%2,6%3.630
141KarmaHỗ trợ48,66%6,3%2,3%5.415
142Miss FortuneXạ thủ48,64%4,3%0,2%3.754
143ApheliosXạ thủ48,61%7,6%2,4%6.600
144NocturneĐi rừng48,51%3,3%7,3%2.845
145LuxHỗ trợ48,34%4,1%1,9%3.517
146SionĐường trên48,20%3,2%0,5%2.749
147AmbessaĐường trên48,20%4,9%7,9%4.212
148IllaoiĐường trên48,19%2,5%4,6%2.152
149AmumuĐi rừng48,14%1,6%0,5%1.344
150BardHỗ trợ48,04%5,1%2,5%4.380
151GnarĐường trên48,02%3,5%1,1%2.984
152NaafiriĐi rừng47,86%2,2%6,6%1.868
153Aurelion SolĐường giữa47,75%1,8%0,8%1.577
154LucianXạ thủ47,36%6,9%1,7%5.997
155K'SanteĐường trên47,31%3,5%2,3%3.027
156ViĐi rừng46,71%2,9%0,6%2.526
157RyzeĐường giữa46,71%2,2%0,4%1.899
158MelĐường giữa46,03%1,3%8,5%1.084
DTier D
15 tướng
159NeekoHỗ trợ49,71%1,4%0,7%1.193
160HeimerdingerĐường trên49,26%0,9%1,0%810
161BrandHỗ trợ49,22%1,6%1,5%1.402
162PoppyHỗ trợ48,42%1,6%4,0%1.359
163Tahm KenchHỗ trợ48,32%2,0%1,4%1.751
164SmolderXạ thủ47,97%3,0%1,1%2.629
165ZyraHỗ trợ47,94%2,1%2,3%1.817
166CorkiXạ thủ47,91%1,9%0,3%1.630
167TrundleĐường trên47,73%1,5%0,4%1.276
168VayneXạ thủ47,63%2,2%4,7%1.875
169YorickĐường trên47,48%2,2%4,2%1.866
170VarusXạ thủ47,19%2,4%0,7%2.096
171SamiraXạ thủ47,17%2,7%1,6%2.336
172YuumiHỗ trợ46,76%5,5%4,5%4.711
173EzrealXạ thủ45,44%8,9%3,3%7.780