Bản 16.19 · Kim Cương+ · Nga

Tier list LMHT · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 75 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
31 tướng
1RenektonĐường trên56,10%5,6%4,1%410
2ShacoĐi rừng55,20%3,8%8,8%279
3LeonaHỗ trợ55,02%7,3%7,4%558
4EliseĐi rừng54,91%3,7%3,3%275
5CamilleĐường trên54,80%3,8%1,3%281
6SivirXạ thủ54,18%3,9%0,9%299
7HecarimĐi rừng54,05%7,0%11,3%518
8ZeriXạ thủ53,45%7,0%2,5%537
9EkkoĐi rừng52,88%6,8%3,6%503
10KassadinĐường giữa52,74%6,3%8,9%474
11AkaliĐường giữa52,57%4,6%14,3%350
12NamiHỗ trợ52,36%18,8%2,8%1.438
13TalonĐi rừng52,21%8,5%21,3%634
14Master YiĐi rừng52,12%7,6%21,1%566
15KatarinaĐường giữa52,12%8,1%14,3%614
16DravenXạ thủ52,05%7,0%21,9%536
17ShenĐường trên51,89%7,2%0,5%528
18MalphiteĐường trên51,72%8,7%16,1%638
19BriarĐi rừng51,69%7,6%14,1%563
20ZedĐường giữa51,67%8,7%30,0%660
21JinxXạ thủ51,61%13,4%6,7%1.025
22YoneĐường trên51,36%8,5%20,7%627
23AatroxĐường trên51,18%7,4%9,9%549
24ViktorĐường giữa50,83%9,6%12,5%724
25JannaHỗ trợ50,73%16,2%2,3%1.238
26DariusĐường trên50,40%6,9%9,4%506
27YunaraXạ thủ50,12%16,5%5,9%1.269
28TristanaXạ thủ49,95%12,2%9,2%939
29JhinXạ thủ49,67%15,7%1,1%1.202
30LockeĐường giữa49,19%9,0%30,5%681
31AhriĐường giữa47,81%10,9%2,5%822
ATier A
55 tướng
32Tahm KenchĐường trên57,73%1,3%0,5%97
33GnarĐường trên56,55%2,3%0,6%168
34TrundleĐường trên56,10%1,7%0,1%123
35Aurelion SolĐường giữa55,97%1,8%0,5%134
36SingedĐường trên55,74%2,5%0,4%183
37KarthusĐi rừng55,72%2,7%0,9%201
38AzirĐường giữa55,33%2,6%0,3%197
39IvernĐi rừng54,62%1,6%0,4%119
40AkshanĐường giữa54,34%2,9%1,3%219
41UdyrĐi rừng54,33%1,7%0,6%127
42RammusĐi rừng53,51%2,5%2,6%185
43FiddlesticksĐi rừng53,30%2,4%0,5%182
44OlafĐường trên52,36%2,6%2,7%191
45GragasĐường trên52,35%2,3%0,9%170
46RivenĐường trên52,15%2,5%1,9%186
47XerathĐường giữa52,11%4,4%2,2%332
48WarwickĐi rừng51,71%3,1%5,5%234
49PykeHỗ trợ51,65%5,9%16,3%455
50Ngộ KhôngĐi rừng51,48%5,5%3,3%406
51LeBlancĐường giữa51,44%4,6%6,5%348
52NautilusHỗ trợ51,36%8,6%9,9%662
53FioraĐường trên51,34%4,5%7,1%335
54BlitzcrankHỗ trợ51,34%5,9%9,2%448
55AmumuĐi rừng51,32%3,6%0,8%265
56ThreshHỗ trợ51,32%9,9%9,0%760
57UrgotĐường trên51,27%4,3%1,2%316
58KayleĐường trên50,92%3,7%2,0%271
59GarenĐường trên50,91%4,5%2,9%330
60SeraphineHỗ trợ50,78%7,5%4,6%577
61GangplankĐường trên50,48%4,2%2,2%311
62TwitchXạ thủ50,43%6,1%15,2%466
63VolibearĐường trên50,34%4,0%1,2%294
64ZacĐi rừng50,27%5,0%1,0%370
65KalistaXạ thủ50,00%4,9%2,3%378
66VladimirĐường giữa49,73%4,8%6,0%364
67EvelynnĐi rừng49,66%4,0%1,4%298
68Cho'GathĐi rừng49,66%4,0%1,0%294
69K'SanteĐường trên49,61%3,4%2,7%254
70SorakaHỗ trợ49,60%9,8%6,4%748
71YuumiHỗ trợ49,46%13,2%25,2%1.011
72MordekaiserĐường trên49,24%6,2%8,1%459
73MilioHỗ trợ48,94%11,7%6,0%895
74LuluHỗ trợ48,92%17,5%18,6%1.339
75ZaahenĐường trên48,91%3,7%1,1%276
76IreliaĐường trên48,60%4,9%9,9%358
77CaitlynXạ thủ48,53%11,1%23,9%849
78TeemoĐường trên48,11%3,9%4,2%291
79AmbessaĐường trên48,08%3,9%4,8%287
80KaynĐi rừng47,70%6,1%2,2%457
81SettĐường trên47,52%8,2%3,1%606
82SylasĐi rừng47,23%7,8%13,3%578
83ApheliosXạ thủ47,22%10,8%6,2%826
84Kai'SaXạ thủ46,76%15,7%2,6%1.204
85ViegoĐi rừng46,05%10,2%8,5%760
86YasuoĐường giữa45,11%9,3%28,2%705
BTier B
37 tướng
87TaricHỗ trợ55,67%1,3%<0,1%97
88ZiggsXạ thủ53,73%0,9%<0,1%67
89ZileanHỗ trợ51,61%2,4%1,1%186
90TryndamereĐường trên51,39%2,0%2,3%144
91VexĐường giữa51,09%3,0%3,6%229
92BraumHỗ trợ51,01%3,9%4,6%298
93VayneXạ thủ50,99%2,6%4,7%202
94Nunu & WillumpĐi rừng50,98%2,1%0,2%153
95KindredĐi rừng50,97%2,1%0,4%155
96SejuaniĐi rừng50,44%3,1%0,1%228
97Twisted FateĐường giữa50,41%3,2%0,3%244
98SonaHỗ trợ50,34%3,8%0,1%290
99ZoeĐường giữa50,00%3,2%2,0%238
100KledĐường trên50,00%1,5%0,4%112
101LissandraĐường giữa49,70%4,4%2,6%336
102KarmaHỗ trợ49,28%6,4%1,2%487
103LilliaĐi rừng49,06%2,9%0,9%212
104PantheonĐường trên48,85%2,4%0,8%174
105KennenĐường trên48,67%2,0%1,3%150
106GwenĐường trên48,54%2,8%2,1%206
107AsheXạ thủ48,25%5,6%0,6%429
108ViĐi rừng47,49%3,5%1,0%259
109DianaĐi rừng47,06%3,4%1,6%255
110JaxĐường trên47,06%3,9%8,3%289
111QiyanaĐi rừng46,85%3,8%9,2%286
112SionĐường trên46,82%2,3%0,1%173
113Kha'ZixĐi rừng46,70%5,7%6,0%424
114GravesĐi rừng46,60%5,1%4,9%382
115Dr. MundoĐường trên46,46%3,1%1,0%226
116Bel'VethĐi rừng46,44%4,3%8,3%323
117NasusĐường trên46,28%4,0%16,4%296
118SyndraĐường giữa46,12%6,0%7,1%451
119Jarvan IVĐi rừng45,54%4,1%0,5%303
120Lee SinĐi rừng45,54%5,6%4,5%415
121JayceĐường trên45,37%2,8%2,7%205
122ShyvanaĐi rừng45,02%6,5%5,2%482
123OrnnĐường trên43,61%4,4%0,7%321
CTier C
32 tướng
124SkarnerĐi rừng52,86%0,9%<0,1%70
125BrandHỗ trợ51,79%1,5%0,3%112
126AniviaĐường giữa51,57%2,1%0,6%159
127CorkiXạ thủ51,06%1,2%<0,1%94
128RyzeĐường giữa50,91%1,5%0,1%110
129Vel'KozHỗ trợ50,68%1,9%0,6%146
130Kog'MawXạ thủ49,71%2,3%0,9%173
131SennaHỗ trợ49,28%3,6%0,5%278
132Rek'SaiĐi rừng49,06%1,4%<0,1%106
133NidaleeĐi rừng48,68%2,0%0,4%152
134PoppyĐường trên48,05%1,0%0,8%77
135Xin ZhaoĐi rừng47,54%1,6%0,2%122
136HweiĐường giữa47,51%3,5%0,8%261
137NaafiriĐi rừng47,11%1,6%2,0%121
138LucianXạ thủ47,01%5,2%0,7%402
139AuroraĐường giữa46,77%2,7%0,8%201
140FizzĐường giữa46,76%3,7%5,5%278
141MorganaHỗ trợ46,73%4,0%13,4%306
142SmolderXạ thủ46,72%4,6%1,8%351
143Miss FortuneXạ thủ46,45%5,1%0,3%394
144Renata GlascHỗ trợ46,00%2,0%0,1%150
145SamiraXạ thủ45,92%4,8%5,7%368
146XayahXạ thủ45,90%4,3%0,7%329
147BardHỗ trợ45,60%2,4%0,9%182
148NocturneĐi rừng44,91%3,8%6,1%285
149RellHỗ trợ44,49%3,3%0,9%254
150LuxĐường giữa44,44%5,4%1,6%405
151EzrealXạ thủ44,37%8,1%1,8%622
152VeigarĐường giữa43,55%3,3%1,1%248
153MalzaharĐường giữa43,49%5,4%7,2%407
154IllaoiĐường trên42,93%2,5%2,4%184
155RengarĐi rừng41,54%5,2%8,0%390
DTier D
18 tướng
156TaliyahĐường giữa50,00%0,8%0,1%60
157CassiopeiaĐường giữa46,99%1,1%0,3%83
158NilahXạ thủ45,45%0,9%0,5%66
159VarusXạ thủ44,40%3,3%0,6%250
160OriannaĐường giữa43,18%2,3%0,1%176
161RakanHỗ trợ43,07%1,8%<0,1%137
162AlistarHỗ trợ43,02%2,3%0,7%179
163MaokaiHỗ trợ42,86%1,2%0,2%91
164AnnieĐường giữa42,86%2,0%0,2%154
165ZyraHỗ trợ42,61%2,3%2,8%176
166YorickĐường trên42,42%1,8%2,2%132
167QuinnĐi rừng41,67%0,8%0,1%60
168GalioĐường giữa39,05%2,8%0,9%210
169SwainHỗ trợ38,67%1,0%0,2%75
170MelĐường giữa38,63%3,7%10,2%277
171NeekoHỗ trợ37,78%0,6%0,1%45
172RumbleĐường trên37,50%1,0%<0,1%72
173HeimerdingerĐường trên37,04%1,1%0,4%81