Bản 16.19 · Kim Cương+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list LMHT · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 405 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

STier S
22 tướng
1SonaHỗ trợ55,67%2,1%<0,1%873
2KayleĐường trên55,50%2,8%0,9%1.128
3AniviaĐường giữa53,86%2,7%3,0%1.088
4Cho'GathĐi rừng53,64%7,5%7,9%3.035
5XerathĐường giữa53,48%5,3%5,4%2.156
6JinxXạ thủ52,92%17,9%3,9%7.341
7JannaHỗ trợ52,60%11,1%2,6%4.511
8ShenĐường trên52,35%4,7%0,6%1.893
9MalphiteĐường trên52,20%8,7%24,7%3.471
10TristanaXạ thủ52,07%10,7%3,1%4.406
11LockeĐường giữa51,90%7,2%31,3%2.919
12SorakaHỗ trợ51,68%6,9%3,1%2.829
13AhriĐường giữa51,64%8,7%2,0%3.515
14ThreshHỗ trợ51,42%14,2%7,5%5.791
15VladimirĐường giữa51,33%6,2%10,6%2.523
16LeonaHỗ trợ51,31%7,4%10,6%3.025
17TalonĐi rừng51,29%10,3%33,5%4.157
18ViktorĐường giữa51,13%7,8%11,1%3.149
19MilioHỗ trợ51,05%9,3%6,5%3.767
20LuluHỗ trợ50,94%16,0%16,5%6.518
21KatarinaĐường giữa50,64%10,1%31,6%4.090
22ZedĐường giữa49,65%9,6%43,1%3.869
ATier A
53 tướng
23AuroraĐường giữa54,83%1,7%1,0%693
24Renata GlascHỗ trợ54,69%1,7%0,2%693
25Bel'VethĐi rừng54,46%2,6%3,4%1.054
26RammusĐi rừng54,11%1,8%3,8%706
27EvelynnĐi rừng53,75%2,9%2,7%1.161
28SingedĐường trên53,53%1,6%0,2%652
29Kog'MawXạ thủ53,46%2,9%0,6%1.184
30OlafĐường trên53,30%2,7%2,7%1.060
31GragasĐường trên53,20%3,0%1,2%1.188
32XayahXạ thủ52,24%5,0%0,6%2.033
33AsheXạ thủ52,18%4,6%0,4%1.907
34SennaHỗ trợ52,16%3,8%0,3%1.549
35KassadinĐường giữa52,01%4,1%3,2%1.644
36SionĐường trên52,00%2,9%0,3%1.173
37TryndamereĐường trên51,78%3,3%1,5%1.323
38FizzĐường giữa51,77%4,3%4,5%1.754
39RakanHỗ trợ51,70%3,5%0,2%1.410
40TeemoĐường trên51,59%4,0%6,4%1.603
41VexĐường giữa51,58%3,0%3,7%1.206
42Master YiĐi rừng51,21%6,1%10,5%2.447
43HecarimĐi rừng51,05%5,9%5,9%2.390
44JaxĐường trên51,02%4,9%7,4%1.960
45FioraĐường trên51,00%5,6%7,6%2.251
46CamilleĐường trên50,94%3,9%2,6%1.545
47OrnnĐường trên50,68%3,8%0,5%1.537
48AatroxĐường trên50,60%5,6%9,8%2.255
49NasusĐường trên50,59%4,6%22,1%1.858
50TwitchXạ thủ50,53%5,9%3,9%2.432
51SylasĐi rừng50,26%10,4%14,6%4.184
52BraumHỗ trợ50,11%5,5%5,7%2.245
53NamiHỗ trợ50,08%8,8%0,6%3.600
54MordekaiserĐường trên49,75%6,0%8,9%2.406
55PykeHỗ trợ49,63%6,3%14,7%2.569
56BlitzcrankHỗ trợ49,61%6,3%6,9%2.570
57IreliaĐường trên49,60%6,3%16,6%2.504
58SettĐường trên49,59%6,5%3,8%2.589
59KarmaHỗ trợ49,58%9,6%4,2%3.907
60DariusĐường trên49,55%7,2%17,2%2.870
61YuumiHỗ trợ49,53%10,0%11,3%4.076
62AkaliĐường giữa49,46%5,1%10,8%2.048
63YunaraXạ thủ49,42%9,4%1,9%3.847
64YoneĐường trên49,38%7,1%6,3%2.831
65GarenĐường trên49,29%6,5%4,2%2.603
66SyndraĐường giữa49,27%8,9%6,6%3.582
67MalzaharĐường giữa49,26%5,5%10,1%2.229
68LucianXạ thủ49,23%11,1%1,9%4.536
69Kai'SaXạ thủ49,09%18,1%2,3%7.442
70ViegoĐi rừng48,98%12,4%14,3%4.984
71QiyanaĐi rừng48,91%13,2%24,6%5.328
72LissandraĐường giữa48,86%8,2%7,0%3.295
73NautilusHỗ trợ48,46%10,2%20,8%4.168
74CaitlynXạ thủ48,27%15,3%26,4%6.292
75YasuoĐường giữa46,96%11,1%27,0%4.489
BTier B
44 tướng
76TaliyahĐường giữa54,11%1,1%0,3%438
77Rek'SaiĐi rừng53,67%1,0%0,2%395
78ZyraHỗ trợ53,01%1,3%0,7%549
79TaricHỗ trợ52,98%1,4%0,1%553
80FiddlesticksĐi rừng52,77%1,5%0,4%614
81NilahXạ thủ52,77%1,7%2,5%705
82SmolderXạ thủ52,58%2,3%0,2%932
83PoppyHỗ trợ52,37%1,5%1,3%613
84ZiggsXạ thủ52,36%1,7%0,6%678
85LilliaĐi rừng52,00%2,5%1,6%1.025
86KledĐường trên51,90%1,6%0,9%657
87WarwickĐi rừng51,88%3,5%2,7%1.407
88ZacĐi rừng51,78%2,0%0,9%815
89GwenĐường trên51,58%2,3%1,3%919
90CassiopeiaĐường giữa51,51%1,3%0,9%530
91Twisted FateĐường giữa51,27%2,5%0,1%1.026
92EkkoĐi rừng51,16%4,1%1,3%1.642
93Ngộ KhôngĐi rừng50,91%4,8%2,3%1.915
94Vel'KozHỗ trợ50,89%2,9%1,2%1.181
95SivirXạ thủ50,83%3,5%0,8%1.446
96DianaĐi rừng50,80%5,1%7,5%2.057
97ZileanHỗ trợ50,32%3,8%1,6%1.556
98NaafiriĐi rừng50,20%4,4%11,9%1.757
99ZeriXạ thủ50,16%3,9%0,8%1.605
100GangplankĐường trên49,85%4,2%3,1%1.675
101NocturneĐi rừng49,83%4,4%7,5%1.776
102HweiĐường giữa49,76%3,6%2,9%1.465
103Dr. MundoĐường trên49,69%3,2%1,8%1.286
104AlistarHỗ trợ49,49%3,9%1,8%1.578
105ZoeĐường giữa49,41%2,9%1,0%1.188
106DravenXạ thủ49,40%6,7%18,1%2.757
107GalioĐường giữa49,34%2,6%0,5%1.060
108KalistaXạ thủ49,21%5,1%2,3%2.081
109SeraphineHỗ trợ48,90%5,5%2,5%2.229
110ApheliosXạ thủ48,77%6,0%2,5%2.473
111GravesĐi rừng48,59%10,6%18,8%4.260
112KaynĐi rừng48,51%6,3%3,3%2.525
113SamiraXạ thủ48,46%6,9%19,8%2.825
114LeBlancĐường giữa48,34%6,1%11,6%2.470
115Kha'ZixĐi rừng48,08%10,3%6,3%4.164
116GnarĐường trên48,00%5,6%1,6%2.221
117Lee SinĐi rừng47,84%9,1%5,4%3.660
118JhinXạ thủ47,19%13,7%0,6%5.637
119EzrealXạ thủ45,81%10,5%3,8%4.287
CTier C
32 tướng
120Xin ZhaoĐi rừng52,19%1,1%0,3%456
121QuinnĐường trên52,14%0,9%0,3%374
122CorkiXạ thủ50,80%1,2%0,2%502
123Tahm KenchĐường trên49,95%2,4%2,0%975
124KarthusĐi rừng49,54%1,3%0,5%539
125KennenĐường trên49,47%2,6%1,9%1.041
126TrundleĐường trên49,36%2,0%0,4%784
127SejuaniĐi rừng49,21%2,7%0,3%1.073
128EliseĐi rừng48,91%3,1%1,0%1.233
129RellHỗ trợ48,81%3,7%1,9%1.514
130AkshanĐường giữa48,66%1,9%1,0%781
131VolibearĐường trên48,51%3,9%1,3%1.546
132Aurelion SolĐường giữa48,50%1,5%0,3%600
133RenektonĐường trên48,41%4,3%2,0%1.700
134MorganaHỗ trợ48,31%4,1%22,5%1.652
135YorickĐường trên48,29%1,9%2,2%760
136ViĐi rừng48,04%3,0%0,4%1.226
137BardHỗ trợ47,95%4,5%2,7%1.833
138AnnieĐường giữa47,93%2,2%0,8%893
139Jarvan IVĐi rừng47,90%4,1%0,4%1.666
140ZaahenĐường trên47,90%2,4%1,1%975
141VeigarĐường giữa47,73%2,9%0,4%1.169
142K'SanteĐường trên47,59%3,4%3,3%1.370
143AmbessaĐường trên47,40%1,9%3,8%768
144UrgotĐường trên47,18%2,6%0,7%1.030
145Miss FortuneXạ thủ47,08%4,6%0,3%1.882
146LuxHỗ trợ46,99%4,3%1,0%1.762
147OriannaĐường giữa46,96%3,1%0,2%1.233
148JayceĐường trên46,32%3,0%1,2%1.209
149VarusXạ thủ46,31%2,5%0,7%1.015
150VayneXạ thủ45,34%3,2%5,0%1.299
151MelĐường giữa44,24%3,4%15,8%1.388
DTier D
22 tướng
152SkarnerĐi rừng48,58%0,7%0,1%282
153AmumuĐi rừng48,48%1,7%0,9%689
154IvernĐi rừng48,31%0,9%0,1%356
155Nunu & WillumpĐi rừng48,26%1,4%0,1%574
156MaokaiHỗ trợ47,86%1,0%<0,1%397
157NidaleeĐi rừng47,70%1,9%0,1%761
158UdyrĐi rừng47,40%0,9%0,2%365
159ShyvanaĐi rừng47,31%2,6%1,7%1.059
160BriarĐi rừng47,07%3,2%5,9%1.296
161NeekoHỗ trợ47,01%1,0%0,2%402
162RumbleĐường trên46,96%1,2%0,1%460
163ShacoĐi rừng46,81%2,7%9,4%1.096
164BrandHỗ trợ46,67%2,0%1,9%795
165RivenĐường trên45,82%1,9%1,1%753
166AzirĐường giữa45,57%1,0%0,2%395
167SwainHỗ trợ45,37%3,1%1,8%1.263
168PantheonHỗ trợ44,92%3,0%2,3%1.211
169HeimerdingerĐường trên44,91%1,1%1,1%452
170RengarĐi rừng44,76%5,0%7,4%2.022
171KindredĐi rừng44,29%1,1%0,1%429
172RyzeĐường giữa43,94%1,8%0,2%742
173IllaoiĐường trên42,66%1,6%2,3%654