Bản 16.19 · Kim Cương+ · Toàn cầu

Tier list Xạ thủ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 8,9 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1JinxXạ thủ51,95%15,7%6,8%140.150
2YunaraXạ thủ50,41%17,8%11,1%158.897
3TristanaXạ thủ51,31%10,6%9,1%95.014
ATier A
10 tướng
4▲1JhinXạ thủ49,50%16,4%1,4%146.481
5▼1Kai'SaXạ thủ49,25%18,0%3,4%160.968
6ViktorXạ thủ52,22%3,1%15,7%27.828
7XayahXạ thủ51,63%5,0%0,8%44.667
8ZeriXạ thủ51,23%5,6%1,2%50.366
9YasuoXạ thủ52,09%2,4%22,5%21.553
10TwitchXạ thủ50,83%5,0%6,1%44.821
11CaitlynXạ thủ48,72%13,0%19,2%116.351
12HweiXạ thủ52,92%1,3%2,4%11.807
13Kog'MawXạ thủ51,92%2,2%0,5%19.364
BTier B
13 tướng
14AsheXạ thủ49,89%5,9%1,3%53.014
15DravenXạ thủ50,04%4,9%17,2%43.440
16KarthusXạ thủ53,44%0,7%1,2%6.258
17ApheliosXạ thủ48,74%8,8%3,9%78.698
18▲3LuxXạ thủ52,46%1,0%1,7%9.172
19▼1Aurelion SolXạ thủ52,75%0,9%0,5%7.702
20KalistaXạ thủ49,91%4,1%1,4%36.519
21▼2SivirXạ thủ49,78%4,2%1,7%37.901
22▲1KatarinaXạ thủ51,97%1,0%12,6%9.238
23▼1SyndraXạ thủ51,25%1,5%9,6%13.013
24VeigarXạ thủ51,37%1,4%0,9%12.592
25LucianXạ thủ47,76%7,6%2,3%67.758
26SamiraXạ thủ49,31%3,2%3,6%28.726
CTier C
11 tướng
27Miss FortuneXạ thủ48,67%4,0%0,3%35.703
28▲1ZiggsXạ thủ50,18%1,7%0,8%15.200
29▼1XerathXạ thủ51,05%1,0%6,0%8.529
30Vel'KozXạ thủ51,72%0,7%1,0%6.112
31▲3VladimirXạ thủ51,08%0,8%6,3%7.535
32▼1NilahXạ thủ50,72%1,1%1,6%9.924
33▼1BrandXạ thủ51,89%0,6%1,1%5.026
34▼1SwainXạ thủ50,71%1,0%0,8%8.639
35EzrealXạ thủ45,65%11,2%4,2%99.841
36CorkiXạ thủ49,10%1,8%0,3%15.724
37SeraphineXạ thủ50,15%0,9%4,7%7.930
DTier D
4 tướng
38SmolderXạ thủ47,88%2,6%0,9%23.321
39VarusXạ thủ47,80%2,6%0,9%22.912
40VayneXạ thủ47,13%2,3%4,6%20.338
41MelXạ thủ46,63%0,9%9,5%7.606