Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Bắc Mỹ

Tier list LMHT · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 314 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
3 tướng
1ThreshHỗ trợ51,34%13,5%10,5%4.186
2ViktorĐường giữa50,21%10,4%22,3%3.300
3YunaraXạ thủ49,43%18,7%10,8%6.045
STier S
18 tướng
4FioraĐường trên52,20%5,9%11,0%1.820
5Kha'ZixĐi rừng51,39%10,3%10,8%3.195
6CamilleĐường trên51,38%6,2%3,4%1.923
7JinxXạ thủ51,37%15,4%7,5%4.968
8JannaHỗ trợ50,96%11,2%2,8%3.454
9YasuoĐường giữa50,83%7,2%36,4%2.294
10YoneĐường giữa50,72%8,3%17,8%2.648
11AatroxĐường trên50,61%5,8%5,5%1.796
12JhinXạ thủ50,18%16,1%0,8%5.183
13SyndraĐường giữa50,18%8,9%21,7%2.848
14MalphiteĐường trên50,03%6,2%12,7%1.923
15Lee SinĐi rừng49,86%11,6%12,0%3.602
16LuluHỗ trợ49,29%11,0%7,2%3.404
17GravesĐi rừng49,26%10,0%25,2%3.114
18AmbessaĐường trên48,63%6,3%9,5%1.937
19NamiHỗ trợ48,62%10,9%0,6%3.367
20JayceĐường trên47,92%5,9%14,7%1.824
21NautilusHỗ trợ47,55%10,5%9,5%3.247
ATier A
22 tướng
22TalonĐi rừng52,77%6,8%18,8%2.111
23ShenĐường trên52,16%4,8%1,0%1.480
24LeonaHỗ trợ52,00%7,8%3,8%2.402
25BlitzcrankHỗ trợ51,65%7,8%13,6%2.428
26TristanaXạ thủ51,57%11,1%14,4%3.572
27AlistarHỗ trợ51,41%7,9%3,0%2.443
28LockeĐường giữa51,33%7,1%24,2%2.256
29ZedĐường giữa51,02%6,8%23,3%2.156
30OrnnĐường trên50,56%5,2%0,4%1.594
31QiyanaĐi rừng50,34%7,7%23,4%2.378
32AhriĐường giữa50,14%8,9%2,7%2.824
33Ngộ KhôngĐi rừng49,71%7,3%3,6%2.273
34HecarimĐi rừng49,43%8,2%13,7%2.529
35JaxĐường trên49,41%4,6%14,1%1.435
36RenektonĐường trên49,35%5,5%5,3%1.698
37NasusĐường trên49,20%3,9%23,7%1.191
38Kai'SaXạ thủ48,82%12,2%1,3%3.941
39SylasĐường giữa48,81%6,5%21,1%2.059
40SennaHỗ trợ48,70%7,6%2,4%2.353
41SonaHỗ trợ48,63%7,6%3,1%2.342
42DariusĐường trên48,14%5,1%6,8%1.562
43GarenĐường trên47,50%5,1%2,5%1.583
BTier B
28 tướng
44RellHỗ trợ53,38%6,1%1,4%1.879
45Twisted FateĐường giữa52,68%5,2%0,5%1.659
46KatarinaĐường giữa52,51%6,0%9,9%1.895
47RivenĐường trên52,30%3,4%7,7%1.044
48EkkoĐường giữa52,00%5,3%3,0%1.679
49DravenXạ thủ51,63%6,8%28,4%2.208
50Cho'GathĐi rừng51,49%6,0%4,4%1.845
51PykeHỗ trợ51,39%5,4%39,2%1.687
52LeBlancĐường giữa51,37%5,0%15,5%1.606
53GalioĐường giữa50,49%5,4%2,4%1.735
54GangplankĐường trên50,46%3,5%4,3%1.094
55Dr. MundoĐường trên50,11%4,3%1,8%1.321
56GnarĐường trên49,83%3,8%1,2%1.184
57CaitlynXạ thủ49,67%8,8%8,9%2.837
58TeemoĐường trên49,42%3,9%4,2%1.214
59BraumHỗ trợ49,41%5,7%7,4%1.771
60UrgotĐường trên49,13%3,9%1,8%1.205
61ViegoĐi rừng49,04%6,6%2,5%2.039
62K'SanteĐường trên48,96%4,1%2,6%1.252
63SeraphineHỗ trợ48,74%5,9%6,9%1.828
64KarmaHỗ trợ48,65%6,8%2,0%2.111
65GwenĐường trên48,60%3,7%3,9%1.142
66AkaliĐường giữa48,57%5,2%22,3%1.641
67RengarĐi rừng48,18%5,2%20,2%1.621
68ZaahenĐường trên48,06%4,1%0,7%1.261
69BardHỗ trợ48,00%6,1%3,4%1.898
70Jarvan IVĐi rừng46,40%6,1%0,9%1.903
71EzrealXạ thủ45,82%9,0%4,2%2.905
CTier C
31 tướng
72Bel'VethĐi rừng53,08%3,7%12,7%1.151
73GragasĐường trên52,46%2,9%0,7%896
74OlafĐường trên52,16%3,0%4,5%926
75SettĐường trên52,03%3,4%0,5%1.061
76LissandraĐường giữa51,49%4,8%1,9%1.513
77LilliaĐi rừng51,34%4,5%2,4%1.381
78RakanHỗ trợ51,10%4,7%0,3%1.450
79KassadinĐường giữa51,09%3,9%3,5%1.241
80TryndamereĐường trên50,95%3,3%3,9%1.003
81HweiĐường giữa50,61%3,6%2,5%1.152
82FizzĐường giữa50,43%4,0%2,3%1.269
83Master YiĐi rừng50,28%4,1%17,5%1.263
84ShacoĐi rừng49,96%3,7%7,5%1.135
85EliseĐi rừng49,90%4,9%2,7%1.507
86KaynĐi rừng49,87%5,2%3,4%1.598
87TwitchXạ thủ49,84%5,0%6,6%1.599
88ZeriXạ thủ49,75%5,6%1,2%1.811
89IreliaĐường trên49,45%2,9%6,9%908
90AuroraĐường giữa49,09%4,0%1,2%1.267
91ShyvanaĐi rừng48,94%4,6%5,0%1.414
92SingedĐường trên48,82%3,2%0,8%977
93PantheonĐường trên48,69%3,3%1,6%1.033
94SorakaHỗ trợ48,52%5,1%1,9%1.587
95MilioHỗ trợ48,27%5,4%2,2%1.678
96AsheXạ thủ48,10%5,9%0,9%1.898
97LucianXạ thủ47,81%6,6%1,9%2.144
98SionĐường trên47,72%3,0%0,5%922
99ApheliosXạ thủ47,53%7,1%1,9%2.289
100VladimirĐường giữa46,62%4,3%7,1%1.377
101MordekaiserĐường trên46,14%3,1%2,1%971
102YuumiHỗ trợ44,77%4,3%4,1%1.320
DTier D
71 tướng
103NidaleeĐi rừng55,25%3,4%1,5%1.057
104TaricHỗ trợ54,96%1,6%0,4%484
105Rek'SaiĐi rừng54,03%2,8%1,8%881
106Vel'KozHỗ trợ53,74%1,7%0,7%521
107BrandHỗ trợ53,71%0,9%0,4%283
108KledĐường trên53,59%2,1%0,5%640
109WarwickĐường trên53,33%1,5%0,2%465
110NeekoHỗ trợ53,28%1,6%0,9%488
111EvelynnĐi rừng52,73%2,5%1,9%770
112RumbleĐường trên52,42%1,5%0,6%475
113HeimerdingerĐường trên52,28%0,6%0,6%197
114XayahXạ thủ51,98%3,6%0,3%1.162
115VexĐường giữa51,94%2,4%1,9%749
116Nunu & WillumpĐi rừng51,94%3,0%1,2%930
117RammusĐi rừng51,82%1,2%0,5%384
118Renata GlascHỗ trợ51,40%2,1%0,2%642
119NilahXạ thủ51,39%1,1%1,0%360
120PoppyHỗ trợ51,22%1,6%5,1%492
121SwainXạ thủ51,12%2,2%1,1%716
122MorganaHỗ trợ51,03%2,4%4,2%731
123KennenĐường trên50,79%2,1%1,5%636
124IvernĐi rừng50,67%2,4%1,7%742
125ZoeĐường giữa50,56%3,3%4,8%1.066
126Kog'MawXạ thủ50,56%2,8%0,6%890
127AmumuHỗ trợ50,55%0,9%0,2%273
128QuinnĐường trên50,46%1,0%0,7%323
129UdyrĐi rừng50,35%2,7%2,0%852
130ZileanHỗ trợ50,30%3,8%2,4%1.163
131MelXạ thủ50,12%1,3%6,4%411
132FiddlesticksĐi rừng49,93%2,3%2,5%715
133KayleĐường trên49,75%2,0%1,1%609
134VeigarĐường giữa49,68%2,5%0,7%783
135ZacĐi rừng49,53%3,1%1,4%949
136BriarĐi rừng49,52%3,0%2,1%945
137AnnieĐường giữa49,36%1,7%0,5%551
138IllaoiĐường trên49,36%2,3%2,4%705
139DianaĐường giữa49,31%1,8%0,9%582
140AkshanĐường giữa49,31%2,5%3,1%795
141AzirĐường giữa49,26%2,8%0,5%881
142CassiopeiaĐường giữa49,06%1,7%1,4%530
143YorickĐường trên49,00%1,8%2,7%551
144VolibearĐường trên48,99%2,4%0,4%739
145KalistaXạ thủ48,98%3,5%0,9%1.127
146AniviaĐường giữa48,89%2,4%3,6%765
147Aurelion SolĐường giữa48,78%1,7%0,5%531
148SivirXạ thủ48,74%4,0%1,9%1.305
149SkarnerĐi rừng48,73%1,5%0,2%474
150NocturneĐi rừng48,73%2,7%3,8%825
151MaokaiHỗ trợ48,51%1,6%<0,1%505
152LuxHỗ trợ48,48%2,9%1,5%887
153KarthusĐi rừng48,46%2,3%2,5%714
154RyzeĐường giữa48,32%2,5%0,4%803
155SejuaniĐi rừng48,25%1,3%<0,1%400
156ZyraHỗ trợ48,25%1,6%1,3%485
157OriannaĐường giữa48,22%3,3%0,9%1.041
158ZiggsXạ thủ48,18%2,2%0,8%714
159SamiraXạ thủ48,01%2,4%0,7%779
160Xin ZhaoĐi rừng47,99%1,9%0,4%598
161MalzaharĐường giữa47,69%3,0%2,1%954
162NaafiriĐi rừng47,67%2,1%6,1%644
163TrundleĐường trên47,66%1,2%0,3%384
164VayneXạ thủ47,60%1,5%3,6%479
165CorkiXạ thủ47,58%1,7%0,2%557
166SmolderXạ thủ47,56%2,3%0,6%757
167XerathĐường giữa47,53%2,9%2,1%930
168KindredĐi rừng47,38%2,6%5,0%800
169TaliyahĐường giữa47,06%2,0%0,6%629
170VarusXạ thủ46,86%2,4%0,6%764
171Tahm KenchHỗ trợ46,74%1,5%0,7%475
172ViĐi rừng46,13%2,3%0,5%711
173Miss FortuneXạ thủ45,96%3,6%<0,1%1.151