Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Châu Đại Dương

Tier list LMHT · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 44 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1ViktorĐường giữa51,87%9,9%22,2%455
STier S
14 tướng
2JannaHỗ trợ55,43%14,1%3,5%626
3LeBlancĐường giữa55,03%6,9%19,4%318
4YoneĐường trên54,98%9,9%16,1%422
5SyndraĐường giữa53,49%8,1%11,5%372
6Kha'ZixĐi rừng52,26%10,5%5,6%465
7YasuoĐường giữa51,96%7,2%24,5%331
8Lee SinĐi rừng51,21%11,1%8,1%494
9TalonĐi rừng49,50%9,0%22,4%400
10LuluHỗ trợ49,31%13,1%9,6%580
11GravesĐi rừng49,22%10,1%24,6%447
12YunaraXạ thủ48,39%16,6%9,8%746
13LockeĐường giữa48,23%6,8%25,0%311
14Kai'SaXạ thủ48,09%18,1%1,5%813
15AmbessaĐường trên46,23%9,0%16,8%385
ATier A
25 tướng
16JaxĐường trên58,59%7,0%12,8%297
17CamilleĐường trên58,19%6,7%3,7%287
18QiyanaĐi rừng55,37%8,2%14,3%363
19JinxXạ thủ53,46%13,8%4,5%621
20FioraĐường trên53,03%6,2%9,4%264
21ShyvanaĐi rừng52,17%6,7%3,6%299
22LeonaHỗ trợ52,07%8,2%3,7%363
23Ngộ KhôngĐi rừng51,81%7,5%2,1%332
24Cho'GathĐi rừng51,59%7,1%4,0%314
25KarmaHỗ trợ51,14%7,9%1,4%350
26GalioĐường giữa50,85%6,4%2,0%295
27Twisted FateĐường giữa50,36%6,0%0,6%276
28SylasĐường giữa50,35%6,3%16,3%288
29BlitzcrankHỗ trợ50,14%8,1%17,0%357
30AhriĐường giữa49,85%7,1%1,8%329
31RengarĐi rừng49,82%6,4%16,3%283
32MalphiteĐường trên49,41%8,0%12,3%340
33ViegoĐi rừng49,12%6,4%3,6%283
34ThreshHỗ trợ48,92%10,5%8,2%464
35SonaHỗ trợ48,89%9,2%1,8%407
36JhinXạ thủ48,84%14,4%0,6%645
37AatroxĐường trên46,98%6,6%4,1%281
38ZedĐường giữa46,44%5,8%11,6%267
39NautilusHỗ trợ43,69%9,0%11,3%396
40EkkoĐường giữa43,63%5,6%2,5%259
BTier B
39 tướng
41K'SanteĐường trên56,54%5,0%4,7%214
42ZaahenĐường trên56,29%3,9%0,9%167
43RellHỗ trợ55,28%5,6%1,7%246
44ZoeĐường giữa54,33%4,5%4,3%208
45SettĐường trên54,12%4,0%1,0%170
46HweiĐường giữa53,85%5,1%2,2%234
47PantheonĐường trên53,29%3,6%0,8%152
48HecarimĐi rừng52,78%5,7%3,3%252
49SennaHỗ trợ52,65%5,5%1,7%245
50AlistarHỗ trợ52,56%6,6%2,9%293
51SorakaHỗ trợ51,87%6,1%0,9%268
52LissandraĐường giữa51,79%4,9%4,0%224
53OrnnĐường trên51,72%3,4%0,6%145
54BraumHỗ trợ51,28%6,2%7,5%273
55UrgotĐường trên50,87%4,1%0,2%173
56SeraphineHỗ trợ50,67%6,8%3,0%300
57TristanaXạ thủ50,43%10,5%5,0%470
58AkaliĐường giữa50,24%4,5%14,2%205
59IreliaĐường giữa49,50%4,3%6,2%200
60GarenĐường trên49,44%4,2%1,0%178
61PykeHỗ trợ49,29%6,4%23,5%282
62CaitlynXạ thủ49,08%10,9%9,4%487
63GangplankĐường trên48,78%4,8%3,3%205
64BardHỗ trợ48,70%7,0%4,6%308
65NasusĐường trên48,55%4,1%14,5%173
66SingedĐường trên48,45%4,5%0,8%194
67DianaĐường giữa48,17%4,7%5,2%218
68RenektonĐường trên47,75%5,2%6,1%222
69NamiHỗ trợ47,37%7,3%0,3%323
70FizzĐường giữa46,98%4,7%6,2%215
71Dr. MundoĐường trên46,15%4,6%1,3%195
72GragasĐường trên44,83%3,4%0,2%145
73ShenĐường trên44,74%3,6%0,5%152
74EzrealXạ thủ44,71%11,2%4,5%501
75GnarĐường trên43,40%5,0%1,6%212
76Jarvan IVĐi rừng42,26%6,0%0,7%265
77DariusĐường trên42,25%3,3%2,9%142
78KatarinaĐường giữa41,36%4,8%9,4%220
79JayceĐường trên39,89%4,2%5,8%178
CTier C
30 tướng
80AuroraĐường giữa56,79%3,5%0,6%162
81ShacoĐi rừng55,86%3,3%10,0%145
82GwenĐường trên55,56%2,1%1,7%90
83NidaleeĐi rừng54,64%4,4%3,4%194
84ZileanHỗ trợ54,44%3,8%4,5%169
85ApheliosXạ thủ54,41%9,1%2,1%408
86MaokaiHỗ trợ53,98%4,0%0,4%176
87RakanHỗ trợ53,75%3,6%<0,1%160
88VladimirĐường giữa53,06%3,2%3,5%147
89DravenXạ thủ52,67%5,4%17,9%243
90LucianXạ thủ52,19%6,1%1,8%274
91SionĐường trên51,97%3,0%1,0%127
92KassadinĐường giữa50,65%3,3%1,6%154
93NaafiriĐi rừng50,00%3,5%7,7%154
94TeemoĐường trên50,00%2,5%1,5%108
95LilliaĐi rừng49,72%4,0%2,1%179
96Bel'VethĐi rừng49,07%3,6%6,0%161
97EliseĐi rừng48,90%4,1%2,7%182
98AsheXạ thủ48,72%6,1%1,0%273
99BriarĐi rừng47,95%3,3%4,6%146
100UdyrĐi rừng47,74%3,5%0,5%155
101TwitchXạ thủ46,73%6,8%5,1%306
102Master YiĐi rừng45,89%3,3%6,5%146
103MalzaharĐường giữa45,24%3,6%1,1%168
104KaynĐi rừng44,93%4,7%1,5%207
105MilioHỗ trợ44,57%4,2%1,9%184
106OriannaĐường giữa44,30%3,4%0,2%158
107MordekaiserĐường trên42,98%2,8%1,5%121
108OlafĐường trên41,46%2,9%2,3%123
109YuumiHỗ trợ39,61%3,5%2,1%154
DTier D
64 tướng
110CorkiXạ thủ60,00%1,1%0,0%50
111RivenĐường trên58,33%1,4%1,0%60
112AniviaĐường giữa57,36%2,8%4,2%129
113AnnieĐường giữa56,47%1,8%0,1%85
114TaricHỗ trợ55,56%1,0%<0,1%45
115TrundleĐường trên55,56%0,8%<0,1%36
116AmumuĐi rừng54,29%0,8%0,1%35
117QuinnĐi rừng54,05%0,8%0,1%37
118Xin ZhaoĐi rừng53,26%2,1%0,3%92
119TaliyahĐi rừng52,71%2,9%2,0%129
120VeigarXạ thủ52,22%2,0%0,2%90
121ZyraĐi rừng51,76%1,9%0,7%85
122WarwickĐi rừng51,69%2,7%0,5%118
123ZeriXạ thủ51,60%4,2%0,9%188
124LuxĐường giữa51,49%2,2%0,3%101
125RammusĐi rừng51,28%2,6%0,4%117
126VarusXạ thủ51,24%2,7%0,6%121
127IvernĐi rừng51,16%1,9%0,9%86
128SivirXạ thủ50,89%3,8%2,0%169
129TryndamereĐường trên50,70%1,7%2,1%71
130CassiopeiaĐường giữa50,51%2,2%1,0%99
131KarthusXạ thủ50,00%2,4%2,6%106
132KledĐường trên50,00%1,9%0,3%82
133NilahXạ thủ50,00%1,0%0,2%44
134KayleĐường trên50,00%1,5%0,9%62
135Aurelion SolĐường giữa49,63%2,9%0,6%135
136ZacĐi rừng49,58%2,7%2,0%119
137Rek'SaiĐi rừng49,41%1,9%1,2%85
138XayahXạ thủ49,19%4,1%0,3%185
139MorganaHỗ trợ49,00%2,3%2,8%100
140YorickĐường trên48,65%1,7%1,0%74
141VexĐường giữa48,42%2,1%1,8%95
142KalistaXạ thủ48,15%1,8%0,5%81
143Kog'MawXạ thủ47,79%2,5%0,4%113
144IllaoiĐường trên47,56%1,9%1,2%82
145SwainXạ thủ47,37%1,7%0,2%76
146SejuaniĐi rừng47,17%1,2%<0,1%53
147PoppyHỗ trợ46,51%1,0%1,4%43
148HeimerdingerĐường trên46,43%0,7%0,3%28
149EvelynnĐi rừng46,21%3,0%1,1%132
150RyzeĐường giữa46,15%1,7%0,3%78
151KennenĐường trên45,88%2,0%0,4%85
152KindredĐi rừng45,83%2,2%6,2%96
153NocturneĐi rừng45,56%2,0%1,9%90
154FiddlesticksĐi rừng45,45%1,0%0,1%44
155Miss FortuneXạ thủ45,32%3,1%<0,1%139
156NeekoHỗ trợ45,28%2,4%0,2%106
157SkarnerĐi rừng45,10%1,1%<0,1%51
158Renata GlascHỗ trợ44,93%1,6%<0,1%69
159RumbleĐường trên44,74%0,9%<0,1%38
160Vel'KozHỗ trợ44,64%1,3%0,2%56
161MelĐường giữa44,16%1,7%4,3%77
162VolibearĐường trên43,94%1,5%0,2%66
163SamiraXạ thủ43,43%2,2%0,8%99
164Nunu & WillumpĐi rừng43,37%1,9%0,1%83
165Tahm KenchHỗ trợ42,31%1,2%<0,1%52
166ZiggsXạ thủ42,31%1,2%0,4%52
167XerathĐường giữa41,98%2,8%1,3%131
168ViĐi rừng41,18%1,5%0,5%68
169SmolderXạ thủ39,66%1,3%0,4%58
170BrandXạ thủ38,64%1,0%0,3%44
171VayneXạ thủ38,16%1,7%2,2%76
172AkshanĐường giữa37,14%0,8%1,6%35
173AzirĐường giữa34,21%0,8%<0,1%38