Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Nga

Tier list LMHT · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 24 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

S+Tier S+
2 tướng
1YunaraXạ thủ53,59%17,8%5,7%418
2LockeĐường giữa51,74%12,4%29,7%288
STier S
12 tướng
3YoneĐường giữa53,48%8,0%21,7%187
4ShenĐường trên52,96%11,3%0,4%253
5TalonĐi rừng52,43%8,9%21,5%206
6YasuoĐường giữa52,40%8,9%18,8%208
7AhriĐường giữa52,26%10,4%1,1%243
8MalphiteĐường trên50,99%9,0%14,5%202
9CaitlynXạ thủ50,34%12,7%22,3%298
10ViegoĐi rừng49,04%11,2%6,6%261
11JannaHỗ trợ47,51%18,9%3,1%482
12TristanaXạ thủ47,35%13,7%7,5%321
13SylasĐi rừng47,28%10,3%12,6%239
14LuluHỗ trợ46,06%19,4%17,3%495
ATier A
21 tướng
15ZeriXạ thủ55,36%9,5%2,0%224
16DravenXạ thủ54,63%9,2%23,1%216
17ViktorĐường giữa54,10%7,9%8,2%183
18ZedĐường giữa53,76%8,0%20,4%186
19Lee SinĐi rừng53,41%7,6%4,3%176
20KassadinĐường giữa53,27%8,5%11,4%199
21JinxXạ thủ53,24%12,5%3,3%293
22UrgotĐường trên52,90%6,9%2,0%155
23HecarimĐi rừng52,15%8,0%13,0%186
24ZacĐi rừng51,81%7,1%1,2%166
25RenektonĐường trên51,66%6,8%3,4%151
26AmbessaĐi rừng51,59%6,7%5,5%157
27EkkoĐi rừng51,48%7,3%4,8%169
28GravesĐi rừng49,66%6,3%4,6%147
29NamiHỗ trợ49,54%17,1%2,2%436
30Kai'SaXạ thủ48,94%12,1%1,4%284
31Ngộ KhôngĐi rừng48,72%6,7%1,7%156
32YuumiHỗ trợ48,62%14,2%23,1%362
33Kha'ZixĐi rừng46,43%7,2%6,5%168
34JhinXạ thủ45,42%10,2%0,4%240
35AatroxĐường trên45,39%6,3%7,0%141
BTier B
26 tướng
36ThreshHỗ trợ56,16%10,8%10,3%276
37AkaliĐường giữa56,00%5,4%13,2%125
38RengarĐi rừng55,75%4,9%5,5%113
39AkshanĐường giữa55,56%5,4%1,2%126
40SingedĐường trên54,39%5,1%0,5%114
41NautilusHỗ trợ53,88%9,1%5,8%232
42BriarĐi rừng53,15%4,8%7,1%111
43KalistaXạ thủ53,01%7,1%2,4%166
44MordekaiserĐường trên52,54%5,3%4,7%118
45Master YiĐi rừng51,18%5,5%9,6%127
46NasusĐường trên51,06%4,2%10,7%94
47SorakaHỗ trợ50,00%8,8%3,4%224
48WarwickĐường trên50,00%5,4%6,6%120
49KaynĐi rừng50,00%6,0%0,7%140
50MilioHỗ trợ48,74%9,3%3,6%238
51TwitchXạ thủ48,65%6,3%9,1%148
52KatarinaĐường giữa48,25%6,1%8,6%143
53IreliaĐường trên45,90%5,5%6,9%122
54EzrealXạ thủ43,15%8,4%1,2%197
55ShyvanaĐi rừng42,61%4,9%2,6%115
56OrnnĐường trên42,20%4,9%0,4%109
57ApheliosXạ thủ42,07%6,2%2,0%145
58LuxĐường giữa40,60%5,7%0,8%133
59LucianXạ thủ40,44%5,8%0,2%136
60SettĐường trên39,64%5,0%1,1%111
61Jarvan IVĐi rừng36,22%5,5%0,3%127
CTier C
38 tướng
62OlafĐường trên60,56%3,2%2,3%71
63LeBlancĐường giữa56,04%3,9%5,5%91
64AniviaĐường giữa55,88%4,4%0,7%102
65KarthusĐi rừng55,88%4,4%1,0%102
66ZaahenĐường trên54,79%3,3%0,2%73
67EliseĐi rừng54,08%4,2%5,5%98
68RivenĐường trên53,42%3,3%2,0%73
69K'SanteĐường trên52,94%3,8%3,0%85
70GarenĐường trên52,50%3,6%0,9%80
71CamilleĐường trên51,69%4,0%0,9%89
72ShacoĐi rừng51,61%4,0%3,9%93
73HweiXạ thủ51,56%2,7%0,3%64
74GangplankĐường trên51,43%3,1%1,1%70
75PykeHỗ trợ50,99%5,9%14,2%151
76EvelynnĐi rừng50,00%4,6%1,4%108
77KennenĐường trên50,00%3,9%1,6%88
78SeraphineHỗ trợ49,70%6,6%4,1%169
79DianaĐường giữa49,45%3,9%1,0%91
80Bel'VethĐi rừng48,72%3,4%5,4%78
81KarmaHỗ trợ47,96%7,7%1,2%196
82AsheXạ thủ47,62%4,5%0,4%105
83LeonaHỗ trợ47,37%7,4%5,5%190
84BlitzcrankHỗ trợ47,24%7,8%6,8%199
85QiyanaĐi rừng46,99%3,6%8,0%83
86VladimirĐường giữa46,85%4,8%6,6%111
87VayneXạ thủ45,90%2,6%3,0%61
88FioraĐường trên45,65%4,1%5,4%92
89XayahXạ thủ43,62%4,0%0,2%94
90MalzaharĐường giữa43,48%4,0%2,8%92
91JaxĐường trên43,30%4,3%5,5%97
92VarusXạ thủ42,39%3,9%0,6%92
93SamiraXạ thủ42,05%3,7%1,6%88
94DariusĐường trên41,24%4,3%4,4%97
95IllaoiĐường trên40,66%4,1%1,3%91
96Miss FortuneXạ thủ40,63%4,1%<0,1%96
97SmolderXạ thủ40,58%2,9%0,4%69
98KayleĐường trên39,74%3,5%1,1%78
99SyndraĐường giữa35,87%4,0%3,9%92
DTier D
72 tướng
100TaricHỗ trợ70,00%1,2%0,1%30
101CorkiXạ thủ66,67%0,8%0,0%18
102NidaleeĐi rừng63,27%2,1%0,3%49
103SkarnerĐi rừng60,00%1,1%<0,1%25
104SonaHỗ trợ59,30%3,4%0,1%86
105GnarĐường trên58,97%1,7%0,5%39
106QuinnĐường trên58,62%1,3%0,1%29
107KledĐường trên58,54%1,8%<0,1%41
108Tahm KenchĐường trên57,14%0,6%<0,1%14
109GragasĐường trên56,82%2,0%0,3%44
110TaliyahĐi rừng56,82%1,9%<0,1%44
111ZileanHỗ trợ55,81%1,7%0,7%43
112Renata GlascHỗ trợ55,71%2,7%<0,1%70
113BraumHỗ trợ55,68%3,5%3,2%88
114ZiggsXạ thủ55,56%1,1%<0,1%27
115Xin ZhaoĐi rừng55,17%1,2%<0,1%29
116RammusĐi rừng55,07%3,0%0,4%69
117RyzeĐường giữa54,55%1,4%0,1%33
118FiddlesticksĐi rừng54,29%1,5%0,1%35
119AuroraĐường giữa53,23%2,7%0,2%62
120AzirĐường giữa53,13%1,4%0,3%32
121TryndamereĐường trên52,94%1,5%0,8%34
122XerathĐường giữa52,44%3,5%1,1%82
123PantheonĐường trên52,08%2,1%0,4%48
124Twisted FateĐường giữa52,00%2,1%0,3%50
125SivirXạ thủ51,92%2,2%0,7%52
126YorickĐường trên51,52%1,5%0,6%33
127JayceĐường giữa50,00%2,8%2,9%66
128ViĐi rừng50,00%2,6%0,3%60
129CassiopeiaĐường giữa50,00%0,6%<0,1%14
130UdyrĐi rừng50,00%0,7%<0,1%16
131ZoeĐường giữa49,06%2,3%0,9%53
132SejuaniĐi rừng48,89%1,9%0,0%45
133Aurelion SolĐường giữa48,48%1,4%<0,1%33
134BrandHỗ trợ48,00%1,0%0,1%25
135PoppyHỗ trợ47,83%0,9%0,3%23
136SennaHỗ trợ47,75%4,4%0,2%111
137Vel'KozĐường giữa47,62%0,9%0,3%21
138Dr. MundoĐường trên47,46%2,6%0,7%59
139MaokaiHỗ trợ46,67%1,2%<0,1%30
140SionĐường trên46,55%2,6%<0,1%58
141OriannaĐường giữa46,43%2,4%0,1%56
142LilliaĐi rừng45,83%2,1%0,3%48
143RellHỗ trợ45,79%4,2%0,2%107
144VeigarĐường giữa45,71%1,5%0,3%35
145Cho'GathĐi rừng44,44%3,1%0,5%72
146TeemoĐường trên44,44%2,8%1,5%63
147KindredĐi rừng44,44%1,2%0,2%27
148RumbleĐường trên44,44%1,2%0,0%27
149FizzĐường giữa43,90%3,5%2,4%82
150BardHỗ trợ43,70%4,7%1,4%119
151TrundleĐường trên43,48%1,0%<0,1%23
152MorganaHỗ trợ43,42%3,0%5,6%76
153MelĐường giữa42,42%2,8%5,0%66
154Nunu & WillumpĐi rừng42,31%1,1%<0,1%26
155LissandraĐường giữa42,25%3,0%1,8%71
156NocturneĐi rừng41,94%2,7%1,9%62
157VexĐường giữa41,51%2,3%1,0%53
158AmumuĐi rừng41,27%2,7%0,4%63
159ZyraHỗ trợ41,18%2,0%1,1%51
160Kog'MawXạ thủ40,91%1,9%0,3%44
161RakanHỗ trợ40,48%1,6%0,0%42
162SwainĐường giữa40,48%1,8%<0,1%42
163Rek'SaiĐi rừng39,02%1,8%<0,1%41
164NaafiriĐi rừng38,64%1,9%1,0%44
165HeimerdingerĐường trên37,50%1,1%<0,1%24
166AlistarHỗ trợ35,80%3,2%0,7%81
167NilahXạ thủ35,71%0,6%0,0%14
168GwenĐường trên35,29%1,5%0,8%34
169AnnieĐường giữa34,62%2,2%0,2%52
170GalioĐường giữa33,33%2,7%1,2%63
171VolibearĐường trên22,22%0,8%0,2%18