Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list LMHT · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 123 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1QiyanaĐi rừng50,22%16,3%38,3%2.045
STier S
11 tướng
2JinxXạ thủ52,93%16,7%2,5%1.999
3JannaHỗ trợ52,23%15,4%5,3%1.907
4TalonĐi rừng51,49%12,3%46,3%1.540
5MalphiteĐường trên51,00%7,5%24,0%904
6FioraĐường trên50,89%7,0%11,7%843
7IreliaĐường trên50,74%7,8%16,9%946
8LuluHỗ trợ50,52%17,0%13,9%2.102
9ZedĐường giữa50,12%9,9%37,8%1.237
10YoneĐường trên49,39%8,1%5,4%986
11Kai'SaXạ thủ49,13%19,6%2,0%2.349
12YasuoĐường giữa47,24%9,1%27,0%1.141
ATier A
24 tướng
13ViktorĐường giữa53,11%9,2%13,4%1.156
14AatroxĐường trên52,84%5,5%8,5%668
15TristanaXạ thủ52,42%11,9%4,3%1.423
16LockeĐường giữa52,19%8,4%32,4%1.050
17HecarimĐi rừng51,62%9,1%9,7%1.139
18KatarinaĐường giữa51,55%8,3%29,6%1.032
19JaxĐường trên51,24%5,6%9,2%683
20ThreshHỗ trợ51,17%11,4%6,7%1.413
21AhriĐường giữa50,53%9,9%2,3%1.235
22SylasĐi rừng50,40%9,9%17,5%1.244
23NasusĐường trên50,09%4,8%19,6%585
24KarmaHỗ trợ50,07%11,5%3,9%1.428
25CamilleĐường trên49,93%5,6%2,9%679
26DariusĐường trên49,26%6,1%13,6%739
27GarenĐường trên49,05%5,2%2,5%630
28GravesĐi rừng48,85%9,7%19,3%1.218
29LeBlancĐường giữa48,49%7,4%15,1%930
30SyndraĐường giữa48,33%8,9%6,5%1.107
31Lee SinĐi rừng48,27%10,6%6,1%1.332
32NautilusHỗ trợ48,21%10,4%19,3%1.284
33ViegoĐi rừng48,03%12,2%10,2%1.526
34CaitlynXạ thủ47,80%11,2%21,9%1.343
35SettĐường trên47,68%5,7%3,1%690
36Kha'ZixĐi rừng47,52%10,0%6,5%1.250
BTier B
18 tướng
37Cho'GathĐi rừng54,41%7,7%9,0%963
38XerathĐường giữa53,73%5,8%4,0%724
39Master YiĐi rừng52,00%7,2%12,7%900
40DravenXạ thủ49,70%7,0%22,3%843
41YuumiHỗ trợ49,65%9,2%10,7%1.144
42MilioHỗ trợ49,61%9,3%6,1%1.153
43DianaĐi rừng49,22%5,6%6,2%701
44LissandraĐường giữa48,51%7,0%6,6%872
45MordekaiserĐường trên48,28%4,8%5,2%580
46GnarĐường trên48,06%4,7%1,2%568
47ShenĐường trên47,89%4,7%0,5%570
48LucianXạ thủ47,82%9,2%1,8%1.100
49AkaliĐường giữa47,66%5,8%12,1%728
50JhinXạ thủ47,16%10,8%0,6%1.302
51K'SanteĐường trên46,25%4,4%3,4%534
52YunaraXạ thủ46,15%10,3%1,9%1.235
53NamiHỗ trợ45,70%10,0%0,4%1.243
54EzrealXạ thủ45,68%9,2%4,2%1.110
CTier C
42 tướng
55SionĐường trên56,76%2,8%0,4%340
56TryndamereĐường trên56,04%3,6%1,7%439
57KayleĐường trên55,52%2,9%0,7%353
58KennenĐường trên54,87%2,8%1,7%339
59PantheonĐường trên54,69%3,2%1,4%384
60XayahXạ thủ53,81%5,7%0,8%682
61LilliaĐi rừng53,46%3,0%1,8%376
62VolibearĐường trên53,13%3,3%0,6%399
63EkkoĐi rừng53,07%4,2%1,4%522
64KassadinĐường giữa52,88%5,3%5,2%660
65OlafĐường trên52,84%2,9%3,2%352
66Bel'VethĐi rừng52,02%3,0%3,5%371
67OrnnĐường trên51,95%3,6%0,4%435
68NocturneĐi rừng51,63%3,4%3,5%430
69HweiĐường giữa51,44%4,2%2,4%521
70SorakaHỗ trợ51,38%7,0%2,6%870
71GragasĐường trên51,07%3,5%1,6%419
72ZeriXạ thủ50,68%4,9%1,0%588
73VladimirĐường giữa50,33%4,9%8,3%608
74Ngộ KhôngĐi rừng50,26%4,6%1,6%583
75BlitzcrankHỗ trợ50,14%5,9%6,4%732
76BraumHỗ trợ50,13%6,0%7,5%744
77RenektonĐường trên50,00%3,9%1,9%478
78PykeHỗ trợ49,74%6,2%18,9%766
79SeraphineHỗ trợ49,73%6,1%2,2%750
80LeonaHỗ trợ49,44%5,7%8,5%708
81Jarvan IVĐi rừng49,40%4,0%0,3%502
82UrgotĐường trên49,26%2,8%0,7%337
83SamiraXạ thủ49,20%6,2%13,4%748
84BardHỗ trợ49,19%6,0%4,5%740
85TwitchXạ thủ49,00%5,4%2,5%653
86KalistaXạ thủ48,75%6,7%3,6%800
87NaafiriĐi rừng48,74%4,1%9,5%517
88ApheliosXạ thủ48,63%5,5%2,9%656
89EliseĐi rừng48,12%3,2%0,8%399
90Dr. MundoĐường trên46,91%3,3%1,5%405
91GangplankĐường trên46,82%3,5%2,1%425
92KaynĐi rừng46,81%4,8%1,5%596
93ShyvanaĐi rừng46,09%2,9%1,3%358
94MalzaharĐường giữa45,27%4,0%5,3%497
95JayceĐường trên44,60%3,5%2,0%426
96RengarĐi rừng41,94%3,9%11,1%484
DTier D
77 tướng
97TaricHỗ trợ57,34%1,8%0,1%218
98SonaHỗ trợ57,31%3,4%<0,1%417
99ZacĐi rừng57,25%2,1%0,7%269
100FizzĐường giữa55,24%2,5%1,7%315
101Aurelion SolĐường giữa54,89%1,1%0,2%133
102EvelynnĐi rừng54,68%2,6%2,8%331
103TeemoĐường trên54,25%2,0%2,5%247
104KledĐường trên54,02%1,4%0,6%174
105PoppyHỗ trợ53,81%1,6%1,1%197
106CassiopeiaĐường giữa53,23%1,5%1,0%186
107Vel'KozHỗ trợ53,16%2,4%0,7%301
108Kog'MawXạ thủ53,15%3,3%0,6%397
109AuroraĐường giữa53,09%2,5%0,8%307
110Renata GlascHỗ trợ53,06%2,0%0,2%245
111NilahXạ thủ52,94%1,4%1,2%170
112SkarnerĐi rừng52,75%0,7%<0,1%91
113ZiggsXạ thủ52,74%2,0%0,5%237
114AniviaĐường giữa52,69%3,0%2,6%372
115MaokaiHỗ trợ52,58%0,8%<0,1%97
116TaliyahĐi rừng52,49%1,4%0,4%181
117Rek'SaiĐi rừng52,33%1,5%0,2%193
118IvernĐi rừng52,15%1,3%<0,1%163
119GwenĐường trên51,39%2,4%1,1%288
120SingedĐường trên51,13%2,2%0,2%266
121ViĐi rừng51,09%2,2%0,2%274
122ZileanHỗ trợ51,09%4,1%2,0%505
123NeekoHỗ trợ51,06%0,8%<0,1%94
124AzirĐường giữa51,02%0,8%0,1%98
125Nunu & WillumpĐi rừng50,79%1,0%<0,1%126
126Tahm KenchĐường trên50,50%1,7%0,8%200
127FiddlesticksĐi rừng50,36%1,1%0,2%139
128KarthusĐi rừng50,23%1,7%0,5%217
129MorganaHỗ trợ50,00%2,8%11,3%342
130AmbessaĐường trên49,83%2,5%3,9%297
131RakanHỗ trợ49,71%4,2%0,3%521
132ZyraHỗ trợ49,65%1,1%0,4%141
133Xin ZhaoĐi rừng49,23%1,0%0,3%130
134Twisted FateĐường giữa49,07%2,2%<0,1%269
135ZoeĐường giữa49,06%3,8%1,1%479
136RellHỗ trợ48,67%4,2%2,0%526
137QuinnĐường trên48,63%1,2%0,2%146
138VexĐường giữa48,55%1,9%2,2%241
139AmumuĐi rừng48,28%0,7%0,4%87
140SmolderXạ thủ48,22%1,6%0,1%197
141AlistarHỗ trợ48,21%4,3%2,3%531
142WarwickĐi rừng47,90%1,3%0,8%167
143VayneXạ thủ47,77%2,6%3,0%314
144CorkiXạ thủ47,70%1,4%0,2%174
145SivirXạ thủ47,61%3,5%0,9%418
146VeigarĐường giữa47,60%2,3%0,2%292
147GalioĐường giữa47,59%2,7%0,8%332
148Miss FortuneXạ thủ47,52%3,4%<0,1%404
149VarusXạ thủ47,33%2,5%0,6%300
150AsheXạ thủ47,14%3,8%0,3%454
151LuxĐường giữa47,11%3,5%0,5%433
152RivenĐường trên47,09%1,4%1,1%172
153OriannaĐường giữa47,04%3,1%0,2%389
154RammusĐi rừng46,94%1,2%1,0%147
155SennaHỗ trợ46,89%3,1%0,2%386
156TrundleĐường trên46,84%2,0%0,1%237
157UdyrĐi rừng46,81%0,7%0,2%94
158NidaleeĐi rừng46,79%2,6%0,1%327
159YorickĐường trên46,43%1,2%1,6%140
160AnnieĐường giữa46,23%1,7%0,4%212
161BriarĐi rừng46,13%2,3%2,5%284
162MelĐường giữa45,06%2,6%11,7%324
163HeimerdingerĐường trên44,86%0,9%0,4%107
164SejuaniĐi rừng44,58%1,9%0,1%240
165ShacoĐi rừng44,44%1,1%2,3%144
166AkshanĐường giữa44,36%2,1%0,9%266
167BrandHỗ trợ44,29%1,1%0,6%140
168RumbleĐường trên44,07%1,0%<0,1%118
169SwainHỗ trợ43,97%2,5%0,7%307
170IllaoiĐường trên43,64%0,9%0,7%110
171KindredĐi rừng42,74%1,0%<0,1%124
172RyzeĐường giữa41,98%1,7%0,2%212
173ZaahenĐường trên41,54%2,1%0,7%260