Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Bắc & Đông Âu

Tier list LMHT · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

S+Tier S+
2 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng53,55%8,1%5,8%28.783
2JinxXạ thủ52,37%19,2%10,1%70.009
STier S
38 tướng
3RammusĐi rừng54,13%3,1%11,4%11.178
4Kog'MawXạ thủ53,37%2,4%0,8%8.580
5ShyvanaĐi rừng52,60%6,6%9,2%23.530
6Cho'GathĐi rừng52,46%6,4%5,4%22.924
7BraumHỗ trợ52,32%6,1%6,2%21.592
8KayleĐường trên52,17%3,7%3,2%13.094
9VexĐường giữa52,16%3,7%5,1%13.361
10MilioHỗ trợ52,07%7,3%5,7%25.828
11XayahXạ thủ52,02%4,6%0,7%16.721
12ShenĐường trên51,94%4,2%0,9%14.989
13JannaHỗ trợ51,93%7,8%1,1%27.826
14MalphiteĐường trên51,73%8,0%20,4%28.255
15BriarĐi rừng51,64%5,5%12,8%19.701
16TeemoĐường trên51,58%6,3%12,7%22.348
17VladimirĐường giữa51,53%6,4%13,6%23.090
18LeonaHỗ trợ51,47%9,1%16,9%32.155
19ThreshHỗ trợ51,46%14,3%8,6%50.771
20XerathĐường giữa51,42%4,0%5,8%14.503
21NamiHỗ trợ51,25%11,5%1,8%40.908
22NasusĐường trên51,23%5,9%26,7%20.857
23ViktorĐường giữa51,19%5,8%7,5%20.843
24FizzĐường giữa51,15%6,1%11,6%22.097
25LissandraĐường giữa51,11%6,4%7,3%23.006
26SettĐường trên50,99%8,0%4,7%28.324
27TristanaXạ thủ50,86%12,3%9,6%44.925
28TwitchXạ thủ50,77%8,7%15,4%31.525
29AhriĐường giữa50,76%8,9%3,0%32.149
30SyndraĐường giữa50,51%8,2%10,2%29.486
31MalzaharĐường giữa50,49%7,1%18,1%25.559
32LuluHỗ trợ50,49%12,8%13,6%45.378
33ViegoĐi rừng50,31%10,4%11,7%36.985
34Master YiĐi rừng50,25%8,8%21,7%31.430
35YasuoĐường giữa50,13%11,8%21,1%42.575
36YunaraXạ thủ50,04%12,1%4,8%44.014
37ZedĐường giữa49,70%10,9%26,5%39.038
38KatarinaĐường giữa49,66%9,6%18,6%34.367
39JhinXạ thủ49,66%14,4%1,9%52.531
40CaitlynXạ thủ49,22%17,2%27,4%62.643
ATier A
38 tướng
41TaricHỗ trợ53,30%1,4%0,3%5.060
42SejuaniĐi rừng52,52%2,8%0,6%10.134
43LilliaĐi rừng52,11%4,2%3,2%14.935
44WarwickĐi rừng51,87%4,7%4,0%16.831
45ZeriXạ thủ51,82%4,1%1,0%14.854
46AmumuĐi rừng51,77%4,5%3,7%16.045
47SorakaHỗ trợ51,64%5,8%3,5%20.653
48OrnnĐường trên51,37%4,1%1,0%14.604
49GwenĐường trên51,21%2,4%2,5%8.551
50BlitzcrankHỗ trợ51,11%6,0%9,0%21.232
51AlistarHỗ trợ51,00%3,7%1,2%13.082
52EkkoĐi rừng50,99%4,5%2,4%16.008
53SennaHỗ trợ50,97%6,2%1,5%22.090
54HweiĐường giữa50,95%3,1%2,6%11.007
55TryndamereĐường trên50,90%3,9%3,5%13.724
56UrgotĐường trên50,89%3,6%1,7%12.725
57SmolderXạ thủ50,69%5,5%2,3%19.892
58KassadinĐường giữa50,63%4,4%4,4%15.745
59MordekaiserĐường trên50,60%6,0%12,4%21.439
60GarenĐường trên50,57%6,1%4,8%21.735
61VeigarĐường giữa50,48%5,4%3,2%19.310
62SeraphineHỗ trợ50,41%7,5%6,5%26.619
63DianaĐường giữa50,38%3,3%3,6%11.749
64FioraĐường trên50,37%4,4%4,9%15.741
65GangplankĐường trên50,24%4,8%3,3%16.865
66Dr. MundoĐường trên50,24%3,7%4,8%12.952
67VolibearĐường trên49,88%4,9%2,2%17.497
68Miss FortuneXạ thủ49,84%8,4%1,8%30.498
69MorganaHỗ trợ49,80%6,1%26,1%21.726
70YoneĐường trên49,72%8,6%10,4%30.624
71LeBlancĐường giữa49,64%4,7%7,5%16.915
72HecarimĐi rừng49,54%7,8%12,7%27.715
73KaynĐi rừng49,54%9,3%6,7%33.322
74NautilusHỗ trợ49,53%9,0%14,6%31.952
75LuxHỗ trợ49,49%8,7%5,6%31.022
76DariusĐường trên49,24%7,9%17,0%28.076
77LockeĐường giữa49,23%5,8%22,6%20.787
78Kai'SaXạ thủ49,09%13,5%2,1%49.217
BTier B
50 tướng
79ZiggsXạ thủ53,19%1,3%0,7%4.775
80NilahXạ thủ52,52%1,5%4,2%5.537
81Renata GlascHỗ trợ52,21%1,6%0,2%5.646
82HeimerdingerĐường trên51,88%1,4%2,5%5.091
83SonaHỗ trợ51,63%2,2%0,1%7.865
84ZacĐi rừng51,54%2,8%1,3%10.082
85KledĐường trên51,41%1,6%1,1%5.804
86PoppyHỗ trợ51,35%1,3%1,1%4.785
87ZileanHỗ trợ51,23%2,8%1,4%9.828
88Bel'VethĐi rừng50,79%2,8%5,0%10.140
89KennenĐường trên50,75%1,9%1,2%6.842
90AniviaĐường giữa50,74%1,6%1,1%5.713
91SingedĐường trên50,66%2,0%0,6%7.051
92RellHỗ trợ50,62%3,1%1,1%10.923
93GragasĐường trên50,61%2,4%0,8%8.574
94SivirXạ thủ50,53%3,5%0,9%12.692
95OlafĐường trên50,52%2,5%2,5%9.004
96RakanHỗ trợ50,30%2,7%0,2%9.716
97CamilleĐường trên50,20%2,9%1,7%10.219
98IllaoiĐường trên50,18%3,1%8,3%10.859
99ZoeĐường giữa50,16%2,4%1,5%8.666
100GalioĐường giữa50,06%2,3%0,7%8.384
101AuroraĐường giữa50,02%2,1%1,4%7.613
102AkshanĐường giữa50,02%2,2%2,1%7.967
103Tahm KenchĐường trên49,98%3,2%5,0%11.514
104ZaahenĐường trên49,97%2,8%1,8%9.970
105TalonĐi rừng49,97%5,4%5,9%19.119
106SamiraXạ thủ49,94%6,2%14,3%22.605
107ZyraHỗ trợ49,89%3,3%3,8%11.672
108ApheliosXạ thủ49,88%6,5%3,1%23.682
109AatroxĐường trên49,83%3,9%5,5%13.726
110Aurelion SolĐường giữa49,82%1,7%0,6%6.108
111SionĐường trên49,81%3,2%0,7%11.222
112AsheXạ thủ49,78%6,6%1,2%23.875
113Vel'KozHỗ trợ49,74%3,3%2,5%11.597
114ShacoĐi rừng49,67%5,8%17,4%20.588
115Twisted FateĐường giữa49,61%2,2%<0,1%8.020
116SylasĐi rừng49,60%6,0%11,8%21.488
117Jarvan IVĐi rừng49,51%4,7%1,2%16.908
118AnnieĐường giữa49,48%2,2%0,8%7.750
119NocturneĐi rừng49,31%5,2%9,5%18.507
120KarmaHỗ trợ49,16%5,3%1,7%18.839
121RenektonĐường trên49,08%5,3%3,7%18.620
122CassiopeiaĐường giữa48,99%1,2%1,5%4.464
123IreliaĐường trên48,87%4,3%9,9%15.131
124YuumiHỗ trợ48,85%6,9%5,8%24.577
125Kha'ZixĐi rừng48,79%8,5%5,4%30.450
126AkaliĐường giữa48,68%4,9%9,9%17.782
127JaxĐường trên48,62%5,1%7,8%18.189
128PykeHỗ trợ48,28%6,3%15,1%22.199
CTier C
28 tướng
129Rek'SaiĐi rừng52,60%1,0%0,3%3.599
130IvernĐi rừng51,09%0,9%0,2%3.171
131FiddlesticksĐi rừng50,81%2,2%0,8%7.888
132EvelynnĐi rừng49,99%2,7%1,9%9.638
133Nunu & WillumpĐi rừng49,88%2,5%0,4%8.902
134UdyrĐi rừng49,79%1,9%0,9%6.873
135MaokaiHỗ trợ49,64%1,6%0,2%5.677
136EliseĐi rừng49,58%2,7%0,7%9.751
137YorickĐường trên49,52%2,6%5,1%9.390
138RivenĐường trên49,32%2,2%1,5%7.756
139GnarĐường trên49,17%3,0%0,6%10.507
140TrundleĐường trên49,15%2,4%0,8%8.372
141BrandHỗ trợ48,86%3,3%4,8%11.619
142NaafiriĐi rừng48,55%2,2%7,5%7.858
143GravesĐi rừng48,46%5,4%4,4%19.326
144DravenXạ thủ48,35%5,8%21,3%21.072
145ViĐi rừng47,94%3,2%0,6%11.575
146VayneXạ thủ47,82%4,3%5,6%15.685
147PantheonHỗ trợ47,79%2,9%2,1%10.465
148QiyanaĐi rừng47,75%4,6%5,7%16.386
149TaliyahĐường giữa47,24%0,9%0,1%3.169
150AzirĐường giữa47,17%1,5%0,3%5.289
151SwainHỗ trợ47,09%3,4%3,1%12.197
152RengarĐi rừng46,86%4,8%6,2%17.027
153RyzeĐường giữa46,41%1,4%0,3%4.865
154Lee SinĐi rừng46,25%5,9%2,0%20.896
155MelĐường giữa45,94%3,6%18,0%12.786
156OriannaĐường giữa45,77%2,6%0,3%9.408
DTier D
17 tướng
157QuinnĐi rừng49,73%1,1%0,8%4.044
158CorkiXạ thủ49,67%1,1%0,3%3.998
159Xin ZhaoĐi rừng48,64%1,6%0,4%5.874
160KindredĐi rừng48,51%1,6%0,6%5.704
161SkarnerĐi rừng48,23%0,8%0,3%2.969
162VarusXạ thủ48,04%2,4%0,5%8.866
163KalistaXạ thủ47,97%2,7%0,7%9.695
164KarthusĐi rừng47,85%1,2%0,5%4.305
165AmbessaĐường trên47,72%2,0%3,1%7.213
166BardHỗ trợ47,19%2,7%0,8%9.599
167NeekoHỗ trợ46,83%1,2%0,3%4.117
168NidaleeĐi rừng46,72%1,6%0,2%5.794
169LucianXạ thủ46,50%5,6%0,9%20.321
170JayceĐường trên46,00%2,0%1,0%7.195
171RumbleĐường trên45,91%0,8%0,2%2.921
172EzrealXạ thủ45,23%7,4%1,9%26.845
173K'SanteĐường trên44,90%1,7%1,7%6.084