Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list LMHT · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,19%20,0%15,1%37.107
STier S
35 tướng
2RammusĐi rừng54,49%2,7%6,6%4.983
3Kog'MawXạ thủ54,12%2,8%0,7%5.277
4Cho'GathĐi rừng53,13%8,7%8,0%16.078
5Ngộ KhôngĐi rừng52,78%7,5%6,9%13.803
6MilioHỗ trợ52,47%7,2%6,2%13.100
7WarwickĐi rừng52,37%5,5%4,5%10.169
8ShyvanaĐi rừng52,19%6,6%10,6%12.238
9EkkoĐường giữa52,11%5,4%2,6%9.935
10TeemoĐường trên52,06%5,2%7,4%9.584
11SorakaHỗ trợ51,98%5,2%2,4%9.429
12DianaĐường giữa51,89%3,5%4,6%6.571
13XerathĐường giữa51,89%3,7%5,5%6.772
14TwitchXạ thủ51,85%7,1%9,4%13.133
15GarenĐường trên51,82%7,3%6,3%13.440
16ThreshHỗ trợ51,78%15,0%11,6%27.216
17FizzĐường giữa51,64%7,2%13,8%13.351
18LeonaHỗ trợ51,58%8,3%10,0%14.993
19TristanaXạ thủ51,41%10,7%7,5%19.907
20MordekaiserĐường trên51,32%6,9%13,2%12.573
21VeigarĐường giữa51,21%6,5%5,1%12.098
22NamiHỗ trợ51,14%10,5%2,1%19.013
23MalzaharĐường giữa51,08%6,7%17,4%12.430
24MalphiteĐường trên51,05%7,4%13,9%13.574
25SettĐường trên50,87%8,7%5,5%15.936
26AhriĐường giữa50,79%9,5%4,8%17.688
27LeBlancĐường giữa50,71%5,6%11,9%10.374
28SeraphineHỗ trợ50,66%9,9%11,8%18.007
29LuluHỗ trợ50,29%11,0%10,0%19.882
30YoneĐường giữa50,19%7,7%10,0%14.327
31Kai'SaXạ thủ49,92%15,7%4,7%29.131
32KaynĐi rừng49,87%11,5%10,1%21.342
33ZedĐường giữa49,81%9,2%22,7%17.118
34CaitlynXạ thủ49,72%17,3%32,3%32.086
35JhinXạ thủ49,66%15,7%3,2%29.025
36YasuoĐường giữa49,64%10,2%18,5%18.916
ATier A
45 tướng
37SonaHỗ trợ53,28%2,4%0,1%4.433
38TaricHỗ trợ53,13%1,8%0,3%3.275
39ZileanHỗ trợ52,15%2,9%1,4%5.187
40SejuaniĐi rừng51,83%2,9%0,5%5.358
41OrnnĐường trên51,80%3,9%0,8%7.133
42AmumuĐi rừng51,79%2,9%1,3%5.408
43FiddlesticksĐi rừng51,64%3,5%2,9%6.568
44BraumHỗ trợ51,42%5,5%3,3%10.039
45XayahXạ thủ51,36%5,7%1,1%10.625
46RellHỗ trợ51,21%3,3%1,1%5.960
47SmolderXạ thủ51,14%5,2%2,8%9.610
48BlitzcrankHỗ trợ51,12%5,8%9,2%10.614
49VladimirĐường giữa51,12%3,4%2,7%6.387
50LilliaĐi rừng51,08%4,1%2,3%7.652
51JannaHỗ trợ51,06%6,3%0,7%11.489
52GwenĐường trên51,04%4,1%12,8%7.524
53HweiĐường giữa51,03%3,0%2,2%5.622
54VexĐường giữa51,00%4,1%4,5%7.518
55BriarĐi rừng50,98%5,6%20,9%10.460
56Vel'KozHỗ trợ50,93%3,1%1,4%5.539
57NasusĐường trên50,82%5,8%24,8%10.567
58RakanHỗ trợ50,66%3,4%0,4%6.133
59MorganaHỗ trợ50,60%6,0%25,7%10.807
60GalioĐường giữa50,52%3,4%1,9%6.364
61AlistarHỗ trợ50,51%3,9%1,1%7.124
62ViktorĐường giữa50,14%6,0%6,8%11.114
63Master YiĐi rừng50,11%6,6%13,1%12.162
64SennaHỗ trợ50,09%6,0%1,4%10.938
65ShacoĐi rừng49,92%5,7%14,7%10.636
66AsheXạ thủ49,83%8,3%2,4%15.446
67YunaraXạ thủ49,79%10,6%5,5%19.599
68SyndraĐường giữa49,75%5,6%5,2%10.456
69KatarinaĐường giữa49,74%6,0%7,5%11.135
70KarmaHỗ trợ49,73%6,3%2,8%11.455
71Miss FortuneXạ thủ49,69%7,8%1,7%14.440
72LissandraĐường giữa49,57%6,1%5,6%11.392
73AkaliĐường giữa49,56%6,1%23,5%11.347
74DariusĐường trên49,50%8,4%23,1%15.462
75LuxHỗ trợ49,49%9,0%5,1%16.273
76ViegoĐi rừng49,45%8,5%8,7%15.831
77PykeHỗ trợ48,81%6,8%22,0%12.258
78NautilusHỗ trợ48,40%8,7%11,5%15.859
79Lee SinĐi rừng48,38%12,7%14,3%23.452
80SylasĐường giữa48,28%8,8%18,4%16.326
81LockeĐường giữa48,21%6,8%31,0%12.620
BTier B
50 tướng
82KayleĐường trên52,18%2,4%0,7%4.467
83SingedĐường trên52,07%2,1%0,6%3.772
84KledĐường trên51,82%2,1%1,6%3.898
85NilahXạ thủ51,48%1,2%1,7%2.160
86UdyrĐi rừng51,41%2,1%0,7%3.964
87UrgotĐường trên51,31%3,1%1,0%5.632
88Renata GlascHỗ trợ51,25%1,9%0,2%3.413
89HeimerdingerĐường trên51,17%1,8%3,9%3.346
90AkshanĐường giữa51,02%1,7%1,0%3.189
91Aurelion SolĐường giữa51,01%1,8%0,6%3.311
92EvelynnĐi rừng51,01%2,3%1,8%4.323
93ZeriXạ thủ50,96%3,1%0,6%5.703
94MaokaiHỗ trợ50,93%2,1%0,3%3.768
95AnnieĐường giữa50,86%1,6%0,5%2.957
96Bel'VethĐi rừng50,76%2,3%2,6%4.216
97TalonĐi rừng50,59%4,0%4,5%7.337
98EliseĐi rừng50,59%2,7%0,8%5.043
99AuroraĐường giữa50,54%2,4%1,4%4.434
100Dr. MundoĐường trên50,49%3,0%2,8%5.472
101AniviaĐường giữa50,42%1,9%1,5%3.534
102IllaoiĐường trên50,37%3,4%9,0%6.272
103Jarvan IVĐi rừng50,16%4,3%1,0%7.908
104YorickĐường trên50,16%3,8%7,2%6.902
105ZacĐi rừng50,11%3,9%1,5%7.240
106ShenĐường trên50,06%4,2%1,0%7.748
107GnarĐường trên49,97%3,9%1,7%7.124
108SivirXạ thủ49,97%3,3%0,7%6.144
109TryndamereĐường trên49,92%3,7%3,8%6.867
110ZyraHỗ trợ49,82%2,9%2,5%5.221
111RenektonĐường trên49,76%5,0%3,6%9.148
112IreliaĐường trên49,76%3,7%7,6%6.819
113GangplankĐường trên49,69%5,0%4,2%9.234
114PoppyHỗ trợ49,68%1,6%1,4%2.969
115BrandHỗ trợ49,68%3,6%4,9%6.615
116AatroxĐường trên49,62%4,8%6,1%8.720
117VayneXạ thủ49,61%6,1%8,5%11.234
118NocturneĐi rừng49,59%5,2%12,6%9.551
119KassadinĐường giữa49,49%2,6%1,7%4.785
120VolibearĐường trên49,35%6,8%3,3%12.552
121GravesĐi rừng49,22%6,0%5,1%11.083
122Twisted FateĐường giữa49,07%3,9%0,2%7.186
123JaxĐường trên49,01%5,4%7,5%9.908
124ApheliosXạ thủ49,00%7,7%5,0%14.282
125ZoeĐường giữa49,00%3,5%2,3%6.474
126BardHỗ trợ48,63%3,4%1,0%6.231
127Kha'ZixĐi rừng48,49%6,4%3,9%11.918
128Tahm KenchHỗ trợ48,48%2,8%3,0%5.049
129YuumiHỗ trợ47,70%3,1%1,2%5.681
130PantheonHỗ trợ47,51%4,0%3,0%7.249
131SwainHỗ trợ46,94%3,6%2,7%6.493
CTier C
33 tướng
132QuinnĐi rừng51,26%1,3%0,7%2.341
133Rek'SaiĐi rừng51,22%1,0%0,3%1.927
134SkarnerĐi rừng51,13%1,0%0,3%1.864
135ZaahenĐường trên50,40%2,5%1,4%4.655
136ZiggsXạ thủ50,09%1,8%1,0%3.324
137AmbessaĐường trên49,82%2,7%3,9%5.016
138GragasĐường trên49,65%2,2%1,1%3.958
139RivenĐường trên49,39%2,5%1,4%4.641
140KennenĐường trên49,31%2,1%1,4%3.819
141OlafĐường trên49,28%2,0%1,6%3.657
142Xin ZhaoĐi rừng49,24%2,0%0,5%3.619
143KalistaXạ thủ49,11%2,0%0,5%3.745
144FioraĐường trên49,10%3,8%3,9%7.019
145CamilleĐường trên49,02%3,2%2,2%5.948
146TrundleĐường trên48,77%2,7%0,8%4.964
147IvernĐi rừng48,71%1,1%0,3%1.983
148SionĐường trên48,67%2,8%0,4%5.139
149NaafiriĐi rừng48,61%2,3%6,8%4.349
150VarusXạ thủ48,25%2,7%0,4%4.939
151TaliyahĐường giữa48,15%0,8%0,2%1.570
152KindredĐi rừng48,10%1,7%0,4%3.075
153Nunu & WillumpĐi rừng48,04%1,8%0,2%3.310
154ViĐi rừng47,84%3,7%0,9%6.894
155AzirĐường giữa47,72%1,4%0,4%2.527
156DravenXạ thủ47,72%4,3%10,4%7.940
157SamiraXạ thủ47,60%4,2%8,1%7.760
158HecarimĐi rừng47,59%2,6%1,4%4.801
159LucianXạ thủ46,82%6,0%1,3%11.107
160NeekoHỗ trợ46,75%1,3%0,4%2.383
161QiyanaĐi rừng46,71%4,3%2,8%7.958
162RengarĐi rừng46,69%3,2%4,2%5.879
163MelĐường giữa46,65%2,7%13,1%5.098
164EzrealXạ thủ45,74%9,0%2,9%16.628
DTier D
9 tướng
165KarthusĐi rừng48,52%1,0%0,3%1.855
166CorkiXạ thủ48,13%1,0%0,3%1.899
167JayceĐường trên47,71%2,5%1,7%4.651
168CassiopeiaĐường giữa47,09%0,9%0,7%1.684
169NidaleeĐi rừng47,03%1,0%0,2%1.905
170K'SanteĐường trên46,72%2,8%2,2%5.212
171RumbleĐường trên46,13%1,1%0,3%1.927
172OriannaĐường giữa45,33%2,4%0,2%4.500
173RyzeĐường giữa44,54%2,2%0,5%4.097