Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Việt Nam

Tier list LMHT · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,2 triệu trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

STier S
21 tướng
1UrgotĐường trên53,55%1,5%0,4%4.766
2JinxXạ thủ53,12%16,7%1,1%52.963
3Cho'GathĐi rừng52,67%7,9%5,6%24.997
4GangplankĐường trên52,57%2,4%1,6%7.628
5XerathĐường giữa52,57%7,4%34,9%23.498
6BlitzcrankHỗ trợ52,55%6,9%17,5%21.573
7ViktorĐường giữa52,28%11,3%16,2%35.766
8BrandHỗ trợ52,07%6,3%11,6%19.721
9ThreshHỗ trợ51,73%17,7%8,8%55.094
10LeonaHỗ trợ51,57%5,7%5,1%17.654
11MalphiteĐường trên51,53%7,2%17,0%22.578
12RenektonĐường trên51,50%6,5%2,7%20.414
13SeraphineHỗ trợ51,35%6,0%3,0%18.555
14SettĐường trên51,15%6,8%1,9%21.439
15GarenĐường trên50,99%8,2%2,7%25.733
16GravesĐi rừng50,97%20,6%32,8%65.111
17Kai'SaXạ thủ50,95%23,5%3,5%74.672
18NasusĐường trên50,90%8,0%31,9%25.364
19AatroxĐường trên50,74%12,4%21,3%39.063
20YoneĐường trên50,46%10,4%10,7%32.708
21LuxHỗ trợ50,30%13,1%10,4%40.840
ATier A
38 tướng
22VexĐường giữa54,42%2,1%2,1%6.766
23WarwickĐi rừng53,41%2,2%0,5%6.945
24Ngộ KhôngĐi rừng53,03%4,0%1,1%12.678
25BriarĐi rừng52,67%3,0%5,5%9.583
26RakanHỗ trợ52,57%1,8%0,2%5.505
27Vel'KozHỗ trợ52,17%3,0%1,4%9.248
28RellHỗ trợ52,11%3,1%1,2%9.563
29OrnnĐường trên51,73%2,2%0,4%7.065
30LockeĐường giữa51,73%4,9%31,4%15.404
31TwitchXạ thủ51,69%5,2%3,0%16.401
32BraumHỗ trợ51,68%2,8%2,3%8.810
33NaafiriĐi rừng51,65%4,9%18,5%15.372
34FizzĐường giữa51,59%7,4%8,3%23.413
35LeBlancĐường giữa51,58%5,3%13,5%16.874
36KatarinaĐường giữa51,54%4,8%5,1%15.305
37OlafĐường trên51,52%1,9%1,8%6.120
38TeemoĐường trên51,52%3,8%7,4%11.903
39AhriĐường giữa51,38%5,8%2,1%18.310
40AlistarHỗ trợ51,35%4,8%2,8%14.879
41TristanaXạ thủ51,17%8,2%0,8%25.907
42Master YiĐi rừng51,09%11,2%12,7%35.503
43LissandraĐường giữa51,09%8,2%7,4%25.931
44CamilleĐường trên50,92%3,2%2,7%10.018
45VolibearĐường trên50,90%2,6%0,7%8.330
46MorganaHỗ trợ50,74%5,8%33,4%17.953
47AmbessaĐường trên50,65%4,8%7,5%15.274
48Miss FortuneXạ thủ50,49%8,5%0,3%26.863
49IreliaĐường trên50,48%3,9%4,5%12.313
50MordekaiserĐường trên50,35%5,4%11,0%17.000
51JhinXạ thủ50,27%20,6%1,1%65.361
52TryndamereĐường trên50,09%5,7%4,8%17.983
53LuluHỗ trợ49,94%7,8%3,6%24.428
54NautilusHỗ trợ49,93%10,2%12,4%31.632
55JaxĐường trên49,75%6,7%5,4%20.997
56SylasĐường giữa49,66%10,0%18,2%31.481
57Lee SinĐi rừng49,16%21,1%14,1%66.782
58CaitlynXạ thủ48,72%21,9%14,9%69.422
59JayceĐường trên47,83%13,3%13,6%41.869
BTier B
56 tướng
60NilahXạ thủ53,89%1,1%2,3%3.537
61RammusĐi rừng53,32%1,5%1,4%4.852
62AnnieĐường giữa53,26%1,5%0,6%4.632
63HweiĐường giữa52,77%2,6%1,9%8.129
64ShyvanaĐi rừng52,61%1,5%0,4%4.592
65Bel'VethĐi rừng52,55%1,3%1,1%4.247
66PoppyHỗ trợ52,42%1,4%2,0%4.485
67ZeriXạ thủ52,37%2,3%0,3%7.447
68EvelynnĐi rừng52,08%1,3%1,8%4.253
69SonaHỗ trợ52,04%1,2%<0,1%3.807
70SejuaniĐi rừng51,95%1,8%0,2%5.609
71LilliaĐi rừng51,94%2,4%0,9%7.503
72NidaleeĐi rừng51,87%4,2%1,5%13.228
73KennenĐường trên51,66%1,1%0,3%3.397
74KledĐường trên51,64%1,0%0,9%3.075
75SingedĐường trên51,56%1,3%0,6%4.026
76XayahXạ thủ51,48%2,8%0,4%8.941
77ZaahenĐường trên51,37%1,7%1,1%5.353
78KindredĐi rừng51,34%2,9%4,6%9.258
79SorakaHỗ trợ51,33%2,4%1,0%7.544
80JannaHỗ trợ51,26%2,1%0,2%6.448
81NamiHỗ trợ51,02%3,6%0,3%11.083
82VeigarĐường giữa50,90%4,4%2,1%13.911
83ZyraHỗ trợ50,80%2,1%1,1%6.538
84MalzaharĐường giữa50,78%5,5%8,7%17.448
85SamiraXạ thủ50,76%3,3%2,8%10.556
86Tahm KenchHỗ trợ50,66%2,5%1,6%7.856
87FioraĐường trên50,57%2,2%0,9%6.781
88YorickĐường trên50,57%2,4%4,0%7.487
89Dr. MundoĐường trên50,57%2,3%2,7%7.240
90ShenĐường trên50,54%1,3%0,2%4.230
91SennaHỗ trợ50,28%4,1%0,4%12.837
92IllaoiĐường trên50,25%2,4%3,4%7.508
93Twisted FateĐường giữa50,11%6,5%1,4%20.512
94SwainHỗ trợ50,05%3,8%1,5%11.921
95NocturneĐi rừng50,04%6,6%19,4%20.739
96GragasĐường trên49,99%1,9%0,6%6.007
97KayleĐường trên49,99%1,5%0,2%4.803
98KalistaXạ thủ49,94%4,6%1,7%14.721
99SmolderXạ thủ49,84%5,7%3,5%18.042
100GwenĐường trên49,77%1,3%0,5%4.189
101ViegoĐi rừng49,74%7,4%1,7%23.245
102YunaraXạ thủ49,73%7,5%1,2%23.860
103SyndraĐường giữa49,71%6,0%2,5%19.113
104Jarvan IVĐi rừng49,66%9,6%1,3%30.233
105KaynĐi rừng49,66%6,7%2,7%21.180
106PantheonHỗ trợ49,63%5,1%3,9%15.897
107MilioHỗ trợ49,61%3,9%1,8%12.289
108TrundleĐường trên49,21%2,0%0,3%6.310
109Kha'ZixĐi rừng49,17%8,9%4,9%28.187
110PykeHỗ trợ49,04%6,8%12,0%21.277
111KarmaHỗ trợ49,03%6,5%2,8%20.330
112DariusĐường trên48,18%7,1%7,6%22.503
113YasuoĐường giữa47,46%9,7%26,9%30.752
114ZedĐường giữa47,08%9,3%23,4%29.386
115EzrealXạ thủ47,07%18,8%5,7%59.607
CTier C
39 tướng
116EliseĐi rừng52,03%1,1%0,7%3.356
117Renata GlascHỗ trợ51,92%0,8%0,2%2.423
118AuroraĐường giữa51,92%1,7%1,7%5.526
119KassadinĐường giữa51,91%1,7%0,6%5.224
120ZacĐi rừng51,86%1,2%0,4%3.868
121Kog'MawXạ thủ51,81%1,2%0,2%3.891
122VladimirĐường giữa51,66%1,8%0,9%5.563
123MaokaiHỗ trợ51,46%1,0%0,1%3.024
124FiddlesticksĐi rừng51,41%1,0%0,7%3.042
125ZoeĐường giữa51,29%2,2%6,0%6.925
126ZileanHỗ trợ51,27%1,3%0,8%4.080
127EkkoĐường giữa51,25%2,3%0,4%7.143
128Aurelion SolĐường giữa51,19%2,0%1,5%6.443
129Rek'SaiĐi rừng51,14%0,5%0,1%1.619
130ZiggsXạ thủ50,59%2,3%1,3%7.398
131SivirXạ thủ49,96%3,8%0,9%12.173
132ShacoĐi rừng49,85%3,1%19,7%9.702
133BardHỗ trợ49,83%2,6%1,0%8.138
134AniviaĐường giữa49,78%2,0%2,9%6.406
135HeimerdingerĐường trên49,75%0,9%2,2%2.796
136NeekoHỗ trợ49,70%1,2%0,5%3.881
137AmumuĐi rừng49,38%1,1%0,6%3.325
138ApheliosXạ thủ49,20%4,4%0,9%13.924
139RivenĐường trên48,94%1,7%0,1%5.259
140DianaĐi rừng48,85%2,5%2,1%7.845
141HecarimĐi rừng48,70%3,3%2,4%10.533
142GalioĐường giữa48,66%3,5%1,1%11.018
143AsheXạ thủ48,60%5,1%0,5%16.340
144Xin ZhaoĐi rừng48,53%1,9%0,3%6.025
145SionĐường trên48,33%1,5%0,3%4.819
146AkaliĐường giữa48,28%4,9%11,4%15.455
147GnarĐường trên48,22%2,4%0,5%7.595
148TalonĐi rừng48,18%3,8%0,9%12.094
149ViĐi rừng47,66%3,9%0,9%12.286
150YuumiHỗ trợ47,59%4,6%11,3%14.355
151LucianXạ thủ47,56%9,6%1,0%30.365
152QiyanaĐi rừng47,13%5,6%5,1%17.575
153K'SanteĐường trên46,54%3,4%2,8%10.579
154MelĐường giữa46,51%3,4%25,6%10.753
DTier D
16 tướng
155AkshanĐường giữa50,36%0,7%0,8%2.252
156CorkiXạ thủ49,99%1,3%0,5%4.029
157Nunu & WillumpĐi rừng49,60%0,7%0,1%2.123
158TaliyahĐường giữa49,50%1,0%0,4%3.020
159DravenXạ thủ48,81%2,5%1,6%7.882
160KarthusĐi rừng48,73%1,3%0,3%3.977
161UdyrĐi rừng47,76%0,5%0,1%1.717
162QuinnĐi rừng47,58%0,7%0,3%2.171
163VayneXạ thủ47,52%2,4%4,4%7.464
164VarusXạ thủ46,95%3,3%0,3%10.562
165RumbleĐường trên46,38%2,2%0,4%7.031
166CassiopeiaĐường giữa45,86%0,8%0,8%2.392
167AzirĐường giữa45,37%1,0%0,4%3.176
168OriannaĐường giữa44,89%2,6%0,2%8.149
169RyzeĐường giữa44,41%2,9%0,4%9.264
170RengarĐi rừng44,38%3,3%1,6%10.336