Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Bắc & Đông Âu

Tier list Xạ thủ · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1JinxXạ thủ52,01%19,1%10,0%38.451
2TristanaXạ thủ51,14%12,3%10,0%24.735
ATier A
12 tướng
3▲1ZeriXạ thủ52,37%4,8%1,2%9.586
4▼1YunaraXạ thủ50,07%13,7%5,7%27.580
5▲1CaitlynXạ thủ49,03%15,6%25,7%31.451
6▼1XayahXạ thủ51,87%4,9%0,8%9.939
7JhinXạ thủ49,37%13,8%1,5%27.690
8▲2TwitchXạ thủ50,11%8,6%15,0%17.213
9▼1HweiXạ thủ54,14%1,2%3,0%2.466
10▼1YasuoXạ thủ51,90%2,8%21,1%5.582
11▲2Kai'SaXạ thủ48,93%14,4%2,2%28.967
12Kog'MawXạ thủ52,69%2,4%0,8%4.921
13▼2KatarinaXạ thủ52,66%1,9%21,1%3.781
14ApheliosXạ thủ50,08%7,0%3,4%14.126
BTier B
11 tướng
15▲3ZiggsXạ thủ52,98%1,3%0,7%2.688
16▼1SamiraXạ thủ49,92%5,5%11,4%11.113
17▼1SmolderXạ thủ50,09%5,2%2,0%10.536
18▼1AsheXạ thủ49,46%6,2%1,0%12.510
19▲2Miss FortuneXạ thủ49,53%6,0%1,0%12.052
20▼1LuxXạ thủ53,04%1,0%3,0%1.987
21▼1SivirXạ thủ50,39%3,8%1,1%7.587
22▲1ViktorXạ thủ50,90%2,4%9,4%4.829
23▼1XerathXạ thủ53,58%0,7%4,9%1.312
24▲1DravenXạ thủ48,69%6,2%23,2%12.464
25▼1VladimirXạ thủ52,87%0,8%15,0%1.534
CTier C
10 tướng
26▲1SyndraXạ thủ51,18%1,3%11,7%2.661
27▲1NilahXạ thủ51,26%1,4%3,9%2.899
28▼2VeigarXạ thủ50,50%2,0%2,2%3.939
29KarthusXạ thủ51,95%0,6%0,6%1.257
30▲1SwainXạ thủ50,86%0,9%2,0%1.854
31▲2VayneXạ thủ47,78%3,9%5,2%7.900
32▼2SeraphineXạ thủ51,25%0,7%5,4%1.403
33▼1Vel'KozXạ thủ51,43%0,7%2,3%1.326
34KalistaXạ thủ48,28%3,0%0,9%6.094
35CorkiXạ thủ50,00%1,3%0,3%2.576
DTier D
6 tướng
36LucianXạ thủ46,40%5,8%0,9%11.595
37BrandXạ thủ50,44%0,8%3,2%1.592
38▲1Aurelion SolXạ thủ50,13%0,7%0,6%1.498
39▼1EzrealXạ thủ45,15%7,5%1,9%15.059
40VarusXạ thủ47,28%2,3%0,6%4.729
41MelXạ thủ45,63%0,9%15,5%1.911