Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Nhật Bản

Tier list Xạ thủ · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 384 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1KarthusXạ thủ59,12%0,7%2,4%274
2YunaraXạ thủ51,10%19,2%16,0%7.401
3ZeriXạ thủ53,21%7,8%2,3%3.005
4JinxXạ thủ50,86%13,6%13,5%5.224
5▲2HweiXạ thủ56,10%1,1%1,9%426
6▼1TwitchXạ thủ53,29%4,1%5,7%1.563
7▼1ViktorXạ thủ52,24%4,2%27,8%1.631
ATier A
8 tướng
8AsheXạ thủ50,99%8,5%3,7%3.275
9Kai'SaXạ thủ48,93%16,8%5,0%6.471
10ApheliosXạ thủ48,93%14,5%8,2%5.586
11JhinXạ thủ48,73%15,8%2,0%6.078
12VeigarXạ thủ52,58%2,8%4,2%1.067
13XayahXạ thủ51,25%5,0%0,9%1.924
14YasuoXạ thủ53,00%1,6%13,4%617
15CaitlynXạ thủ48,97%9,8%11,5%3.782
BTier B
14 tướng
16▲1DravenXạ thủ50,24%4,3%7,9%1.672
17▲1SyndraXạ thủ52,94%1,1%5,2%425
18▼2ZiggsXạ thủ50,79%3,1%2,5%1.209
19SennaXạ thủ53,64%0,8%1,4%302
20▲2Miss FortuneXạ thủ49,19%5,8%1,1%2.234
21▼1Kog'MawXạ thủ51,84%1,8%0,5%679
22▼1Aurelion SolXạ thủ52,18%1,4%0,9%550
23SamiraXạ thủ50,79%2,5%1,8%949
24▲2BrandXạ thủ53,81%0,6%1,4%223
25▼1SivirXạ thủ49,28%4,5%3,2%1.745
26▼1TristanaXạ thủ48,06%7,2%9,6%2.784
27SwainXạ thủ50,96%2,0%3,4%779
28LuxXạ thủ52,68%0,6%1,2%224
29EzrealXạ thủ46,21%9,7%3,8%3.748
CTier C
7 tướng
30▲1XerathXạ thủ49,73%1,4%11,4%557
31▼1VarusXạ thủ48,30%3,0%1,3%1.174
32LucianXạ thủ46,73%5,3%2,4%2.046
33▲1Vel'KozXạ thủ51,40%0,6%0,7%214
34▼1KatarinaXạ thủ50,33%0,8%9,1%302
35KalistaXạ thủ47,77%2,6%0,7%988
36CorkiXạ thủ49,08%1,3%0,2%491
DTier D
6 tướng
37VayneXạ thủ47,28%2,2%4,2%846
38SmolderXạ thủ46,43%2,7%1,0%1.021
39MelXạ thủ49,12%0,7%5,3%283
40NilahXạ thủ48,51%1,0%0,7%369
41VladimirXạ thủ46,85%1,0%2,5%397
42SeraphineXạ thủ46,06%0,7%5,8%254