Bản 14.24 · Lục Bảo+ · Philippines

Tier list Xạ thủ · Philippines

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 437 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Philippines · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1LuxXạ thủ55,67%2,6%3,6%1.155
2CaitlynXạ thủ50,86%24,7%27,2%10.926
3JinxXạ thủ51,22%20,3%2,7%8.986
ATier A
2 tướng
4AsheXạ thủ50,57%17,3%9,2%7.675
5JhinXạ thủ50,12%22,2%4,0%9.855
BTier B
11 tướng
6SeraphineXạ thủ53,94%1,7%0,8%749
7Miss FortuneXạ thủ51,88%6,1%0,5%2.689
8ZiggsXạ thủ52,70%2,6%1,6%1.165
9Kai'SaXạ thủ49,84%15,1%3,4%6.672
10HweiXạ thủ54,46%0,8%0,6%336
11XayahXạ thủ51,64%4,7%0,7%2.103
12▲1BrandXạ thủ54,55%0,7%0,3%297
13▼1CorkiXạ thủ51,52%4,6%3,1%2.046
14VayneXạ thủ51,07%5,5%2,1%2.434
15SivirXạ thủ51,01%5,3%1,2%2.335
16DravenXạ thủ50,87%5,4%8,3%2.404
CTier C
8 tướng
17▲1LucianXạ thủ50,17%7,1%2,4%3.147
18▼1Kog'MawXạ thủ52,02%2,2%0,8%965
19TwitchXạ thủ51,25%3,1%1,0%1.356
20VarusXạ thủ49,63%6,7%1,0%2.948
21EzrealXạ thủ48,10%14,3%3,5%6.333
22NilahXạ thủ52,18%1,1%1,9%481
23ZeriXạ thủ50,63%2,0%0,3%867
24SwainXạ thủ51,11%1,3%1,0%585
DTier D
5 tướng
25SamiraXạ thủ48,84%3,9%5,3%1.722
26TristanaXạ thủ48,89%2,6%0,4%1.172
27ApheliosXạ thủ48,55%3,0%0,6%1.347
28KalistaXạ thủ49,57%1,6%0,5%702
29SmolderXạ thủ46,40%5,4%2,6%2.405