Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Singapore

Tier list Xạ thủ · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 386 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1JinxXạ thủ52,56%16,0%5,0%6.265
2YunaraXạ thủ51,37%14,5%5,0%5.677
3▲1TristanaXạ thủ52,64%7,9%2,9%3.093
ATier A
8 tướng
4▼1LuxXạ thủ55,26%2,0%12,0%780
5Kai'SaXạ thủ49,95%18,9%3,7%7.413
6CaitlynXạ thủ49,65%17,2%18,7%6.715
7SyndraXạ thủ56,50%1,1%6,8%423
8AsheXạ thủ51,06%9,7%1,6%3.805
9JhinXạ thủ48,69%18,8%1,4%7.353
10TwitchXạ thủ51,39%4,4%4,5%1.728
11VeigarXạ thủ53,96%1,4%1,7%543
BTier B
14 tướng
12▲1XayahXạ thủ50,87%4,1%0,5%1.606
13▼1SwainXạ thủ55,09%0,7%2,1%265
14YasuoXạ thủ52,37%1,5%18,2%569
15▲1SivirXạ thủ50,06%4,6%1,2%1.796
16▼1ZiggsXạ thủ51,91%2,1%1,6%811
17▲3Miss FortuneXạ thủ48,89%6,8%0,4%2.667
18▲1LucianXạ thủ48,25%8,5%2,1%3.318
19▲2DravenXạ thủ50,53%3,4%5,5%1.312
20▲2VladimirXạ thủ53,67%0,8%2,5%313
21▼4NilahXạ thủ53,03%1,1%1,3%413
22▼4Vel'KozXạ thủ54,55%0,5%2,2%198
23ApheliosXạ thủ48,16%6,5%2,1%2.525
24ZeriXạ thủ49,96%3,2%0,4%1.241
25VarusXạ thủ49,31%3,5%0,8%1.383
CTier C
8 tướng
26SmolderXạ thủ47,95%4,4%1,4%1.731
27▲5CorkiXạ thủ50,44%1,5%0,3%569
28EzrealXạ thủ44,79%11,7%3,3%4.590
29▲2ViktorXạ thủ48,69%2,2%8,6%879
30▼1KalistaXạ thủ48,16%3,0%1,2%1.169
31▼4VayneXạ thủ47,63%3,4%7,7%1.327
32▲1SeraphineXạ thủ50,00%1,0%10,7%378
33▼3XerathXạ thủ49,72%0,9%7,3%354
DTier D
6 tướng
34▲2Aurelion SolXạ thủ50,00%0,7%0,6%264
35HweiXạ thủ49,38%0,8%2,4%320
36▼2Kog'MawXạ thủ47,77%1,3%0,2%515
37MelXạ thủ46,26%1,5%21,7%588
38▲1SamiraXạ thủ44,41%2,9%3,1%1.135
39▼1KatarinaXạ thủ48,00%0,6%5,8%225