Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Đài Loan

Tier list Xạ thủ · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 307 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ54,71%14,9%5,8%4.608
STier S
4 tướng
2TristanaXạ thủ52,12%10,4%6,2%3.204
3▲1YunaraXạ thủ50,49%16,6%7,2%5.124
4▼1Kai'SaXạ thủ48,80%27,2%6,9%8.414
5JhinXạ thủ48,93%18,0%0,9%5.553
ATier A
11 tướng
6▲3ZeriXạ thủ51,13%5,6%2,0%1.723
7CaitlynXạ thủ48,79%12,6%6,3%3.882
8▼2MelXạ thủ55,41%0,7%8,4%231
9▲2Kog'MawXạ thủ53,41%1,8%0,2%558
10▼2CorkiXạ thủ52,26%2,9%0,3%886
11▼1XayahXạ thủ50,49%5,7%0,8%1.749
12ViktorXạ thủ51,03%3,5%12,4%1.070
13▲3YasuoXạ thủ52,98%1,4%15,4%436
14SivirXạ thủ49,64%6,2%3,8%1.928
15▼2AsheXạ thủ49,97%5,5%1,0%1.699
16▼1Miss FortuneXạ thủ50,00%5,0%0,2%1.540
BTier B
6 tướng
17▲3KalistaXạ thủ50,00%3,8%1,0%1.188
18▼1TwitchXạ thủ50,00%3,7%2,8%1.144
19SamiraXạ thủ51,33%2,2%1,2%676
20▼2ApheliosXạ thủ48,26%7,2%2,1%2.213
21▲3SwainXạ thủ52,32%1,3%1,6%388
22▼1LucianXạ thủ47,30%8,4%3,9%2.607
CTier C
9 tướng
23▲4VeigarXạ thủ52,75%0,9%0,4%273
24▼1ZiggsXạ thủ50,45%2,1%1,2%662
25▼3DravenXạ thủ48,28%4,6%12,5%1.427
26▼1HweiXạ thủ52,81%0,7%1,2%231
27▼1EzrealXạ thủ45,21%11,9%3,1%3.667
28SyndraXạ thủ51,08%0,7%3,9%231
29▲1NilahXạ thủ51,76%0,5%0,5%170
30▲1XerathXạ thủ49,17%1,2%7,4%360
31▼2SmolderXạ thủ47,91%2,1%0,7%645
DTier D
3 tướng
32VayneXạ thủ46,38%1,8%4,4%552
33VladimirXạ thủ47,98%0,6%3,3%198
34VarusXạ thủ44,62%2,3%1,0%697