Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Việt Nam

Tier list Xạ thủ · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1JinxXạ thủ53,16%16,4%1,1%29.271
2Kai'SaXạ thủ50,71%25,9%4,1%46.269
ATier A
2 tướng
3JhinXạ thủ50,03%19,6%1,0%34.971
4TristanaXạ thủ51,80%7,9%0,7%14.053
BTier B
11 tướng
5ViktorXạ thủ52,71%2,4%18,3%4.299
6CaitlynXạ thủ48,44%19,4%14,9%34.680
7▲1TwitchXạ thủ51,23%5,2%3,3%9.301
8▲1NilahXạ thủ54,12%1,2%3,2%2.123
9▼2YunaraXạ thủ49,99%9,3%1,6%16.633
10ZeriXạ thủ52,07%3,0%0,3%5.352
11SamiraXạ thủ51,09%3,4%2,8%6.035
12▲1Miss FortuneXạ thủ49,72%6,5%0,2%11.663
13▲2XayahXạ thủ51,03%3,2%0,5%5.695
14▼2KalistaXạ thủ50,13%4,8%1,6%8.628
15▼1EzrealXạ thủ46,87%19,1%6,8%34.046
CTier C
10 tướng
16Kog'MawXạ thủ52,03%1,4%0,2%2.466
17SivirXạ thủ49,44%4,1%1,1%7.275
18SmolderXạ thủ49,13%4,4%2,9%7.885
19LucianXạ thủ47,29%10,4%1,4%18.487
20▲2ApheliosXạ thủ48,61%4,8%1,1%8.517
21▼1YasuoXạ thủ50,12%1,6%21,2%2.941
22▼1DravenXạ thủ49,93%2,4%1,5%4.336
23▲1ZiggsXạ thủ50,05%2,2%1,1%3.840
24▼1SyndraXạ thủ51,60%0,9%2,7%1.653
25AsheXạ thủ48,38%4,5%0,4%8.093
DTier D
5 tướng
26CorkiXạ thủ49,15%1,4%0,5%2.537
27VarusXạ thủ47,16%3,3%0,4%5.888
28VeigarXạ thủ50,68%0,5%1,4%963
29VayneXạ thủ46,96%2,1%4,1%3.765
30MelXạ thủ46,23%0,9%23,0%1.631