Bản 16.19 · Kim Cương+ · Bắc & Đông Âu

Tier list LMHT · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 764 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
21 tướng
1RammusĐi rừng53,81%2,3%5,2%1.797
2ShenĐường trên52,65%5,4%0,9%4.061
3Cho'GathĐi rừng52,52%6,1%4,6%4.665
4LilliaĐi rừng52,45%3,9%2,9%3.003
5ThreshHỗ trợ52,41%16,1%11,8%12.195
6Ngộ KhôngĐi rừng51,84%8,5%6,7%6.539
7ShyvanaĐi rừng51,83%6,1%7,6%4.696
8JinxXạ thủ51,77%17,7%8,5%13.598
9TristanaXạ thủ51,64%12,5%10,9%9.570
10VladimirĐường giữa51,42%6,7%17,4%5.167
11EkkoĐi rừng51,37%5,6%3,7%4.273
12LissandraĐường giữa51,10%6,1%6,3%4.728
13MalphiteĐường trên50,99%8,1%22,7%6.176
14AhriĐường giữa50,81%10,1%2,9%7.794
15YasuoĐường giữa50,72%10,0%22,3%7.691
16LuluHỗ trợ50,40%17,0%17,6%12.917
17TalonĐi rừng50,34%7,5%15,2%5.769
18SyndraĐường giữa50,20%9,9%13,6%7.654
19ZedĐường giữa50,17%9,6%26,1%7.432
20HecarimĐi rừng50,17%10,1%27,1%7.757
21KatarinaĐường giữa50,05%9,8%25,5%7.577
ATier A
48 tướng
22Rek'SaiĐi rừng54,15%1,6%0,5%1.241
23Twisted FateĐường giữa52,75%2,7%0,1%2.110
24GragasĐường trên52,74%3,1%1,2%2.334
25VexĐường giữa52,47%2,7%3,6%2.089
26AniviaĐường giữa52,41%2,2%1,9%1.725
27NidaleeĐi rừng52,35%2,4%0,4%1.805
28UdyrĐi rừng52,12%2,3%1,2%1.767
29ZacĐi rừng51,99%3,3%1,6%2.562
30ZileanHỗ trợ51,96%4,0%3,1%3.006
31KayleĐường trên51,78%3,4%4,0%2.582
32AatroxĐường trên51,76%4,5%5,9%3.377
33RellHỗ trợ51,70%3,6%1,3%2.764
34FizzĐường giữa51,61%4,4%6,3%3.406
35BraumHỗ trợ51,52%7,2%10,6%5.456
36SejuaniĐi rừng51,29%2,6%0,3%1.981
37BriarĐi rừng51,09%4,3%7,5%3.318
38AlistarHỗ trợ51,07%4,8%1,8%3.658
39BlitzcrankHỗ trợ51,06%6,7%8,3%5.059
40ZoeĐường giữa51,05%3,0%2,0%2.335
41GangplankĐường trên50,96%4,8%3,8%3.605
42LeonaHỗ trợ50,95%8,2%11,2%6.232
43CamilleĐường trên50,92%4,5%2,7%3.419
44GalioĐường giữa50,89%2,7%0,7%2.085
45MordekaiserĐường trên50,87%5,0%7,2%3.804
46SennaHỗ trợ50,82%6,3%1,8%4.799
47LeBlancĐường giữa50,79%4,9%9,6%3.784
48NasusĐường trên50,78%4,9%28,6%3.698
49JannaHỗ trợ50,67%12,5%2,8%9.453
50MilioHỗ trợ50,65%7,9%6,5%5.990
51XerathĐường giữa50,61%4,5%3,6%3.432
52KassadinĐường giữa50,52%5,7%8,1%4.412
53SorakaHỗ trợ50,37%5,8%2,7%4.360
54FioraĐường trên50,36%5,4%9,2%4.118
55LuxĐường giữa50,25%4,4%1,2%3.421
56Jarvan IVĐi rừng50,13%6,4%1,7%4.871
57ShacoĐi rừng50,08%4,8%10,6%3.652
58ViktorĐường giữa50,01%6,7%11,8%5.199
59YunaraXạ thủ49,91%15,7%7,1%12.021
60DariusĐường trên49,84%7,3%17,0%5.524
61SylasĐi rừng49,63%7,3%16,6%5.591
62NamiHỗ trợ49,53%14,2%1,7%10.744
63LockeĐường giữa49,49%6,6%26,4%5.074
64YoneĐường trên49,40%8,2%7,9%6.209
65Master YiĐi rừng49,37%7,1%16,6%5.441
66NautilusHỗ trợ49,35%9,0%13,7%6.843
67ViegoĐi rừng49,21%8,5%7,2%6.492
68QiyanaĐi rừng49,10%6,9%15,8%5.283
69Kha'ZixĐi rừng48,86%10,6%8,6%8.096
BTier B
57 tướng
70Kog'MawXạ thủ53,65%2,6%0,7%1.989
71TaricHỗ trợ52,71%1,2%0,2%886
72KennenĐường trên52,58%2,0%1,6%1.529
73QuinnĐi rừng52,35%1,0%0,4%787
74RivenĐường trên52,00%2,7%3,1%2.075
75ZeriXạ thủ52,00%5,8%1,4%4.452
76PantheonĐường trên51,70%3,0%1,7%2.259
77IvernĐi rừng51,40%1,1%0,2%819
78GwenĐường trên51,36%2,8%2,8%2.097
79SonaHỗ trợ51,05%2,5%0,1%1.898
80TryndamereĐường trên50,94%3,2%2,8%2.452
81TeemoĐường trên50,87%3,7%4,7%2.768
82AmumuĐi rừng50,81%2,6%1,8%1.974
83FiddlesticksĐi rừng50,69%2,1%0,8%1.602
84XayahXạ thủ50,65%5,2%0,8%3.974
85EvelynnĐi rừng50,46%2,8%2,4%2.166
86TwitchXạ thủ50,36%8,2%13,8%6.257
87Nunu & WillumpĐi rừng50,33%2,8%0,3%2.140
88MaokaiHỗ trợ50,32%1,2%<0,1%946
89PoppyHỗ trợ50,23%1,2%1,6%884
90SamiraXạ thủ50,19%4,9%8,1%3.754
91WarwickĐi rừng50,08%2,5%1,0%1.897
92OrnnĐường trên50,08%5,2%1,0%3.970
93GarenĐường trên50,05%5,0%3,4%3.770
94ApheliosXạ thủ50,02%7,3%3,4%5.624
95IreliaĐường trên49,94%4,5%11,4%3.426
96AsheXạ thủ49,92%5,7%0,8%4.345
97DianaĐi rừng49,85%3,1%2,5%2.335
98SionĐường trên49,82%3,4%0,5%2.563
99AnnieĐường giữa49,71%2,0%0,5%1.559
100RakanHỗ trợ49,67%3,6%0,3%2.710
101AkshanĐường giữa49,59%2,9%3,1%2.200
102SeraphineHỗ trợ49,53%5,6%4,0%4.226
103AuroraĐường giữa49,52%2,6%1,4%1.989
104SettĐường trên49,50%6,2%3,4%4.715
105HweiĐường giữa49,23%3,7%3,1%2.850
106Kai'SaXạ thủ49,16%15,1%2,0%11.621
107JhinXạ thủ48,96%12,8%0,9%9.851
108JaxĐường trên48,93%4,7%10,3%3.585
109Vel'KozHỗ trợ48,92%2,4%1,9%1.850
110Bel'VethĐi rừng48,78%2,6%6,0%2.011
111BardHỗ trợ48,72%3,8%1,4%2.882
112KarmaHỗ trợ48,72%7,4%2,3%5.604
113RengarĐi rừng48,65%5,4%14,4%4.103
114KaynĐi rừng48,49%6,3%3,3%4.853
115RenektonĐường trên48,42%5,9%4,9%4.480
116VeigarĐường giữa48,41%3,5%1,2%2.669
117PykeHỗ trợ48,36%6,6%26,0%4.973
118GravesĐi rừng48,31%5,9%6,4%4.484
119MorganaHỗ trợ48,12%3,9%15,6%2.982
120CaitlynXạ thủ48,12%13,1%22,8%10.036
121EliseĐi rừng47,89%3,6%1,2%2.767
122YuumiHỗ trợ47,72%7,0%5,1%5.310
123AkaliĐường giữa47,58%4,3%11,4%3.291
124MalzaharĐường giữa47,49%4,9%9,6%3.809
125Lee SinĐi rừng47,17%7,0%2,4%5.334
126OriannaĐường giữa46,91%3,1%0,4%2.394
CTier C
39 tướng
127HeimerdingerĐường trên51,50%1,0%0,7%732
128NilahXạ thủ51,31%1,5%3,2%1.179
129ZiggsXạ thủ51,00%1,3%0,5%1.000
130Tahm KenchĐường trên50,73%2,2%1,8%1.642
131YorickĐường trên50,43%2,0%3,2%1.507
132KledĐường trên50,26%2,0%1,1%1.530
133OlafĐường trên49,93%2,9%3,4%2.177
134SivirXạ thủ49,91%4,2%1,4%3.204
135KindredĐi rừng49,90%1,3%0,7%1.030
136UrgotĐường trên49,40%3,4%1,3%2.603
137SingedĐường trên49,33%2,4%0,4%1.798
138Xin ZhaoĐi rừng48,92%1,7%0,3%1.294
139ZaahenĐường trên48,79%3,3%1,3%2.474
140GnarĐường trên48,72%3,7%0,7%2.779
141TaliyahĐường giữa48,58%1,1%0,2%879
142ZyraHỗ trợ48,50%1,8%2,0%1.365
143SmolderXạ thủ48,43%4,4%1,3%3.378
144IllaoiĐường trên48,38%2,2%4,4%1.631
145SkarnerĐi rừng48,36%1,1%0,2%821
146KalistaXạ thủ48,34%3,7%1,4%2.832
147KarthusĐi rừng48,31%1,1%0,7%857
148Miss FortuneXạ thủ48,30%4,1%0,3%3.126
149AmbessaĐường trên48,14%2,9%4,8%2.175
150Dr. MundoĐường trên48,11%3,5%2,8%2.642
151Renata GlascHỗ trợ48,09%2,0%0,2%1.520
152CassiopeiaĐường giữa48,08%1,2%1,7%963
153DravenXạ thủ48,00%6,3%26,2%4.846
154LucianXạ thủ47,81%5,8%0,9%4.415
155Aurelion SolĐường giữa47,78%1,7%0,6%1.327
156VolibearĐường trên47,19%4,0%1,6%3.064
157NeekoHỗ trợ47,07%0,9%0,2%716
158AzirĐường giữa47,04%1,7%0,3%1.282
159BrandHỗ trợ46,93%1,5%1,5%1.174
160NocturneĐi rừng46,72%3,6%7,3%2.731
161NaafiriĐi rừng46,50%2,1%7,1%1.628
162SwainHỗ trợ46,37%1,6%0,9%1.212
163MelĐường giữa45,62%2,1%13,2%1.642
164ViĐi rừng45,16%2,6%0,5%1.975
165RyzeĐường giữa44,31%1,5%0,3%1.133
DTier D
8 tướng
166CorkiXạ thủ48,37%1,6%0,3%1.226
167RumbleĐường trên48,35%0,8%0,2%635
168VarusXạ thủ47,91%2,2%0,7%1.699
169VayneXạ thủ47,80%3,3%4,6%2.571
170K'SanteĐường trên46,62%2,5%2,4%1.896
171TrundleĐường trên46,33%1,6%0,4%1.241
172EzrealXạ thủ45,24%7,4%2,0%5.648
173JayceĐường trên44,43%2,7%2,5%2.030