Bản 16.19 · Kim Cương+ · Nhật Bản

Tier list LMHT · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 160 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
39 tướng
1Vel'KozHỗ trợ57,58%2,1%0,5%330
2EvelynnĐi rừng55,61%2,4%2,3%392
3SejuaniĐi rừng55,56%1,6%0,1%261
4RivenĐường trên55,35%2,1%0,9%327
5TeemoĐường trên54,48%3,8%4,2%602
6UrgotĐường trên54,25%3,1%0,6%494
7SennaHỗ trợ54,17%4,4%1,2%707
8ShenĐường trên53,64%3,4%0,5%535
9GangplankĐường trên53,34%5,4%13,1%853
10AlistarHỗ trợ53,20%7,5%3,9%1.203
11IllaoiĐường trên53,03%4,0%10,0%643
12FioraĐường trên53,02%4,1%5,6%645
13NidaleeĐi rừng52,51%3,8%4,8%617
14KatarinaĐường giữa52,33%6,7%12,6%1.072
15LilliaĐi rừng52,28%6,3%5,2%1.031
16ThreshHỗ trợ52,19%15,3%14,8%2.443
17Bel'VethĐi rừng51,75%4,6%7,1%742
18IreliaĐường trên51,64%4,8%14,6%761
19VladimirĐường giữa51,55%4,8%3,8%772
20YunaraXạ thủ51,53%19,2%18,1%3.045
21DariusĐường trên51,51%5,2%7,0%827
22BriarĐi rừng51,49%5,6%4,9%905
23HweiĐường giữa51,43%4,8%1,8%770
24YoneĐường giữa51,34%8,6%17,8%1.381
25GarenĐường trên51,21%7,8%3,5%1.240
26ZedĐường giữa51,20%6,5%19,8%1.045
27CamilleĐường trên51,15%5,5%4,4%868
28LeonaHỗ trợ51,11%13,9%13,6%2.217
29NasusĐường trên51,06%5,3%26,4%846
30Twisted FateĐường giữa50,96%7,1%1,2%1.148
31AmbessaĐường trên50,70%7,2%6,2%1.140
32MalphiteĐường trên50,69%7,3%12,9%1.156
33YasuoĐường giữa50,13%7,1%14,8%1.139
34SylasĐường giữa49,91%7,0%21,7%1.134
35TalonĐi rừng49,65%7,9%21,0%1.291
36GravesĐi rừng49,48%8,3%10,5%1.356
37AatroxĐường trên49,34%8,6%9,6%1.370
38Lee SinĐi rừng49,12%13,2%22,7%2.148
39ViktorĐường giữa48,54%11,1%29,2%1.786
ATier A
42 tướng
40IvernĐi rừng56,25%0,9%0,6%144
41PoppyHỗ trợ52,66%2,0%5,4%319
42TwitchXạ thủ52,54%3,5%3,5%552
43SamiraXạ thủ52,27%2,8%1,6%440
44ZacĐi rừng52,24%3,4%1,3%559
45FizzĐường giữa52,13%2,8%2,5%447
46SorakaHỗ trợ52,01%3,4%0,4%548
47ShacoĐi rừng51,90%3,6%18,0%580
48AniviaĐường giữa51,87%3,0%3,2%482
49RellHỗ trợ51,87%6,4%2,4%1.018
50AuroraĐường giữa51,84%3,2%1,1%515
51AsheXạ thủ51,80%7,9%2,3%1.253
52PantheonHỗ trợ51,29%3,4%3,0%544
53ZyraHỗ trợ50,97%4,2%3,7%673
54ZeriXạ thủ50,96%6,9%2,2%1.089
55XayahXạ thủ50,94%5,4%0,9%854
56ZileanHỗ trợ50,85%4,0%1,9%647
57XerathĐường giữa50,52%4,7%12,4%764
58EkkoĐường giữa50,52%4,7%2,8%764
59AkaliĐường giữa50,37%5,0%13,7%814
60BlitzcrankHỗ trợ50,31%6,0%9,9%960
61Ngộ KhôngĐi rừng50,28%5,6%4,4%905
62BardHỗ trợ50,27%4,7%1,2%752
63JhinXạ thủ50,22%14,5%1,8%2.310
64NocturneĐi rừng50,16%3,7%10,5%608
65KaynĐi rừng50,00%6,9%5,2%1.126
66LockeĐường giữa49,94%5,4%17,5%873
67RenektonĐường trên49,89%5,5%3,5%876
68SionĐường trên49,78%4,3%0,9%685
69LuluHỗ trợ49,30%12,5%12,1%2.000
70ShyvanaĐi rừng49,25%5,7%2,9%934
71JaxĐường trên49,23%4,9%11,1%782
72QiyanaĐi rừng49,17%5,6%9,5%905
73AhriĐường giữa49,14%7,6%1,7%1.221
74JinxXạ thủ49,10%11,5%10,0%1.831
75PykeHỗ trợ49,05%5,9%42,7%948
76ApheliosXạ thủ48,78%16,0%8,4%2.546
77Kai'SaXạ thủ48,69%17,1%4,8%2.713
78NautilusHỗ trợ48,38%12,9%14,1%2.069
79Kha'ZixĐi rừng48,09%7,5%6,7%1.229
80ViegoĐi rừng48,05%7,4%4,1%1.207
81Cho'GathĐi rừng47,75%10,1%11,1%1.648
BTier B
52 tướng
82CassiopeiaĐường giữa52,66%1,2%1,1%188
83KayleĐường trên51,42%1,6%0,8%247
84Aurelion SolĐường giữa51,30%2,1%0,7%345
85AkshanĐường giữa50,91%2,7%2,3%440
86FiddlesticksĐi rừng50,91%2,0%1,1%330
87GwenĐường trên50,81%1,9%1,3%309
88Kog'MawXạ thủ50,60%1,6%0,3%251
89MaokaiHỗ trợ50,60%2,1%0,1%336
90VeigarĐường giữa50,57%3,2%2,7%522
91TaricHỗ trợ50,00%1,5%0,2%248
92Xin ZhaoĐi rừng50,00%1,6%0,3%260
93GragasĐường trên49,89%3,0%0,2%475
94WarwickĐi rừng49,89%2,8%1,7%463
95KalistaXạ thủ49,79%2,9%0,9%466
96TryndamereĐường trên49,73%3,5%3,6%559
97LissandraĐường giữa49,68%3,9%1,8%630
98JannaHỗ trợ49,64%3,5%0,2%556
99LuxHỗ trợ49,62%3,3%0,9%526
100KarthusĐi rừng49,61%2,4%5,1%383
101OrnnĐường trên49,54%3,4%0,2%539
102LeBlancĐường giữa49,43%3,8%16,9%617
103DravenXạ thủ49,41%5,3%10,5%842
104SivirXạ thủ49,32%4,6%2,8%732
105SettĐường trên49,23%4,1%1,0%650
106ViĐi rừng49,08%2,7%0,7%436
107ZiggsXạ thủ49,06%3,3%1,9%532
108KindredĐi rừng49,04%2,9%1,4%467
109RengarĐi rừng48,96%3,5%3,3%576
110GalioĐường giữa48,96%6,0%2,9%960
111MalzaharĐường giữa48,71%6,0%8,6%969
112DianaĐi rừng48,69%1,9%1,5%306
113Tahm KenchHỗ trợ48,68%2,6%1,1%417
114NamiHỗ trợ48,35%4,7%0,5%757
115GnarĐường trên48,35%3,0%1,1%484
116BraumHỗ trợ48,13%6,2%8,0%987
117MilioHỗ trợ48,11%4,0%0,9%634
118Dr. MundoĐường trên47,96%4,2%1,4%661
119VolibearĐường trên47,92%4,2%1,4%674
120HecarimĐi rừng47,91%4,3%2,4%693
121TristanaXạ thủ47,78%8,2%12,2%1.304
122Jarvan IVĐi rừng47,52%4,9%1,0%806
123SyndraĐường giữa47,46%6,8%5,4%1.102
124YorickĐường trên47,45%3,8%8,5%607
125YuumiHỗ trợ47,27%5,8%7,6%935
126Master YiĐi rừng47,25%5,5%14,9%891
127CaitlynXạ thủ47,23%8,6%10,1%1.374
128JayceĐường trên47,16%4,5%6,2%723
129EzrealXạ thủ46,94%9,4%3,6%1.489
130KarmaHỗ trợ46,92%6,3%2,8%1.008
131EliseĐi rừng46,84%4,1%4,3%664
132SeraphineHỗ trợ46,82%7,0%4,9%1.115
133K'SanteĐường trên45,04%6,3%3,6%1.008
CTier C
29 tướng
134QuinnĐường trên51,40%0,7%<0,1%107
135KennenĐường trên51,40%1,1%0,8%179
136HeimerdingerĐường trên49,67%1,0%1,4%151
137RyzeĐường giữa49,51%2,5%0,6%408
138SingedĐường trên49,38%2,0%1,0%322
139AnnieĐường giữa49,14%1,1%0,2%175
140ZoeĐường giữa49,07%2,7%2,9%430
141KledĐường trên48,58%2,0%0,5%317
142VayneXạ thủ48,47%1,6%4,2%262
143TaliyahĐường giữa48,39%1,3%0,7%217
144NilahXạ thủ47,98%1,2%0,8%198
145OlafĐường trên47,95%2,6%3,4%415
146VexĐường giữa47,69%3,2%4,1%520
147Rek'SaiĐi rừng47,58%1,5%1,1%248
148ZaahenĐường trên47,47%2,4%0,3%375
149KassadinĐường giữa47,13%2,2%1,2%348
150OriannaĐường giữa46,97%2,5%0,4%396
151VarusXạ thủ46,95%2,7%1,0%426
152RammusĐi rừng46,92%0,8%0,9%130
153SkarnerĐi rừng46,89%1,7%0,2%273
154MorganaHỗ trợ46,83%3,3%7,3%536
155RakanHỗ trợ46,66%4,1%0,2%658
156SwainHỗ trợ46,63%3,1%2,3%489
157Miss FortuneXạ thủ46,54%4,5%0,6%709
158Nunu & WillumpĐi rừng46,08%2,4%0,5%395
159NaafiriĐi rừng45,80%2,9%5,4%476
160LucianXạ thủ45,60%5,9%2,8%943
161MordekaiserĐường trên45,51%4,1%4,4%657
162UdyrĐi rừng44,93%2,2%0,9%365
DTier D
11 tướng
163TrundleĐường trên47,24%0,8%0,1%127
164RumbleĐường trên46,98%1,5%0,5%232
165BrandHỗ trợ46,26%1,3%0,6%214
166SonaHỗ trợ46,25%2,1%<0,1%333
167Renata GlascHỗ trợ46,15%1,3%<0,1%208
168NeekoHỗ trợ45,31%2,0%0,5%320
169SmolderXạ thủ44,20%2,3%0,4%371
170AzirĐường giữa43,86%1,8%0,2%285
171MelĐường giữa42,36%1,3%4,1%203
172AmumuĐi rừng42,11%0,7%0,2%114
173CorkiĐường trên40,98%1,2%0,2%183