Bản 16.19 · Kim Cương+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list LMHT · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 441 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1ThreshHỗ trợ52,40%16,3%15,6%7.180
STier S
26 tướng
2KledĐường trên54,65%2,4%1,5%1.054
3LeonaHỗ trợ52,89%6,4%6,2%2.817
4ZoeĐường giữa52,88%4,2%4,1%1.876
5Cho'GathĐi rừng52,82%8,4%9,5%3.711
6GarenĐường trên52,52%5,0%4,6%2.203
7TryndamereĐường trên52,49%3,9%2,9%1.686
8TalonĐi rừng52,48%6,2%12,6%2.744
9EkkoĐường giữa52,47%5,8%2,7%2.592
10BlitzcrankHỗ trợ52,45%5,9%8,6%2.593
11SorakaHỗ trợ52,40%6,1%2,8%2.672
12AkaliĐường giữa52,35%5,5%23,0%2.449
13Ngộ KhôngĐi rừng52,31%8,4%8,9%3.699
14GalioĐường giữa51,87%3,9%1,9%1.739
15JinxXạ thủ51,70%19,0%13,0%8.359
16MilioHỗ trợ51,60%9,3%7,9%4.114
17CamilleĐường trên51,39%5,1%3,5%2.228
18KatarinaĐường giữa51,23%6,4%10,6%2.840
19NasusĐường trên51,16%4,4%25,0%1.933
20MordekaiserĐường trên50,84%5,4%7,0%2.382
21JannaHỗ trợ50,82%10,3%1,3%4.536
22YoneĐường trên50,25%7,7%9,7%3.355
23ViktorĐường giữa50,22%7,0%11,2%3.112
24AhriĐường giữa50,17%10,7%4,4%4.760
25ZedĐường giữa50,14%9,1%26,7%4.047
26YasuoĐường giữa49,68%9,1%24,8%4.056
27Lee SinĐi rừng49,36%15,0%21,7%6.615
ATier A
43 tướng
28Kog'MawXạ thủ53,95%2,9%0,7%1.277
29SingedĐường trên53,36%2,1%0,7%937
30KayleĐường trên53,35%2,5%0,6%1.106
31RammusĐi rừng53,22%1,9%4,0%823
32KindredĐi rừng53,15%1,6%0,4%683
33EvelynnĐi rừng52,98%2,0%1,9%872
34GragasĐường trên52,32%3,2%1,8%1.401
35TeemoĐường trên52,30%3,4%3,1%1.480
36WarwickĐi rừng52,09%2,7%1,6%1.175
37FiddlesticksĐi rừng51,78%3,8%3,6%1.682
38AlistarHỗ trợ51,78%4,7%1,3%2.080
39AmbessaĐường trên51,42%3,5%6,0%1.519
40LilliaĐi rừng51,25%4,3%1,9%1.887
41TwitchXạ thủ51,22%6,5%8,3%2.868
42BraumHỗ trợ51,11%6,1%5,5%2.692
43TristanaXạ thủ51,10%10,3%7,7%4.550
44AsheXạ thủ51,08%7,0%1,6%3.066
45KassadinĐường giữa51,05%3,4%3,3%1.528
46GnarĐường trên51,04%4,3%2,3%1.883
47SennaHỗ trợ50,71%7,0%1,8%3.098
48OrnnĐường trên50,61%4,7%0,6%2.053
49VeigarĐường giữa50,54%4,0%2,2%1.775
50ShyvanaĐi rừng50,36%5,3%8,2%2.337
51FizzĐường giữa50,26%4,8%7,2%2.117
52SeraphineHỗ trợ50,17%8,9%9,3%3.925
53LeBlancĐường giữa50,04%6,0%12,9%2.668
54JaxĐường trên50,00%5,5%9,3%2.386
55YunaraXạ thủ49,97%14,6%7,5%6.436
56Twisted FateĐường giữa49,81%4,7%0,3%2.090
57Kai'SaXạ thủ49,76%16,8%4,9%7.397
58NamiHỗ trợ49,69%13,3%2,3%5.868
59Kha'ZixĐi rừng49,65%8,1%6,9%3.587
60CaitlynXạ thủ49,62%13,3%26,0%5.857
61MalzaharĐường giữa49,59%4,4%9,5%1.970
62KarmaHỗ trợ49,57%8,7%3,3%3.827
63LissandraĐường giữa49,47%6,9%7,0%3.087
64KaynĐi rừng49,16%8,9%7,2%3.920
65SyndraĐường giữa48,83%6,4%6,7%2.826
66LuluHỗ trợ48,82%14,2%12,6%6.237
67MalphiteĐường trên48,82%7,4%14,9%3.220
68DariusĐường trên48,59%7,1%21,2%3.093
69SylasĐường giữa48,24%8,3%22,4%3.698
70LockeĐường giữa48,15%7,9%38,0%3.518
BTier B
42 tướng
71QuinnĐi rừng53,28%1,1%0,7%488
72AmumuĐi rừng52,02%1,6%0,5%694
73Rek'SaiĐi rừng51,93%2,0%0,5%880
74UdyrĐi rừng51,61%2,2%0,7%965
75Dr. MundoĐường trên51,33%2,7%2,1%1.163
76OlafĐường trên51,32%2,6%2,1%1.140
77RellHỗ trợ51,31%3,7%1,6%1.608
78SonaHỗ trợ51,30%3,3%0,1%1.460
79AnnieĐường giữa51,25%1,7%0,4%757
80UrgotĐường trên51,21%2,9%1,0%1.277
81RakanHỗ trợ51,19%4,1%0,4%1.811
82ZeriXạ thủ50,97%4,4%1,1%1.962
83MorganaHỗ trợ50,80%3,5%15,0%1.559
84XayahXạ thủ50,53%5,8%1,0%2.551
85ZileanHỗ trợ50,37%3,6%2,1%1.602
86HecarimĐi rừng50,29%4,3%3,4%1.879
87AkshanĐường giữa50,25%2,2%1,5%987
88ShacoĐi rừng50,23%3,5%7,2%1.533
89VexĐường giữa50,18%3,1%3,6%1.395
90AuroraĐường giữa50,15%2,9%1,5%1.300
91RivenĐường trên50,04%2,9%2,1%1.271
92ZacĐi rừng50,03%4,1%1,9%1.795
93Master YiĐi rừng49,69%4,4%10,3%1.922
94Jarvan IVĐi rừng49,64%5,7%1,1%2.510
95ShenĐường trên49,49%4,5%1,1%1.978
96GravesĐi rừng49,25%7,3%7,8%3.210
97K'SanteĐường trên49,06%3,9%3,0%1.708
98VladimirĐường giữa48,99%4,2%4,4%1.884
99JhinXạ thủ48,95%13,4%1,7%5.929
100XerathĐường giữa48,94%4,1%4,3%1.843
101GwenĐường trên48,91%3,8%15,0%1.648
102HweiĐường giữa48,91%3,9%2,7%1.738
103SettĐường trên48,84%6,3%3,2%2.758
104ViegoĐi rừng48,79%7,9%8,2%3.460
105FioraĐường trên48,61%4,6%5,9%2.020
106QiyanaĐi rừng48,60%6,6%6,7%2.891
107IreliaĐường trên48,59%4,1%8,7%1.813
108NautilusHỗ trợ48,56%8,3%11,2%3.657
109GangplankĐường trên48,55%5,9%6,3%2.581
110AatroxĐường trên48,44%5,9%7,7%2.601
111VolibearĐường trên47,93%4,8%2,1%2.101
112RenektonĐường trên47,90%6,0%4,7%2.639
CTier C
45 tướng
113ZiggsXạ thủ51,96%2,0%0,9%868
114TaricHỗ trợ51,45%1,8%0,3%791
115KarthusĐi rừng51,39%1,3%0,6%576
116IvernĐi rừng51,21%1,6%0,3%701
117SkarnerĐi rừng50,70%1,5%0,4%647
118KalistaXạ thủ50,54%2,7%0,9%1.203
119Nunu & WillumpĐi rừng50,35%2,0%0,2%868
120SejuaniĐi rừng50,32%2,5%0,3%1.107
121SivirXạ thủ50,22%3,6%0,7%1.581
122CassiopeiaĐường giữa49,89%1,0%0,6%455
123ZyraHỗ trợ49,41%1,9%1,2%842
124YorickĐường trên49,22%2,2%4,2%965
125MaokaiHỗ trợ49,20%2,1%0,2%935
126Aurelion SolĐường giữa49,17%1,8%0,6%779
127DianaĐi rừng49,14%2,9%3,4%1.282
128DravenXạ thủ49,06%4,8%11,7%2.136
129KennenĐường trên49,06%2,5%1,7%1.115
130Bel'VethĐi rừng49,05%2,6%3,4%1.158
131EliseĐi rừng48,92%3,8%1,3%1.662
132Xin ZhaoĐi rừng48,79%2,0%0,7%871
133PantheonĐường trên48,71%2,8%2,2%1.240
134SmolderXạ thủ48,64%4,2%1,7%1.873
135Tahm KenchHỗ trợ48,61%1,7%1,2%755
136RengarĐi rừng48,33%3,6%10,7%1.591
137RumbleĐường trên48,33%1,2%0,2%538
138SionĐường trên48,31%2,7%0,6%1.182
139BriarĐi rừng48,28%3,3%11,9%1.456
140LuxHỗ trợ48,28%4,4%1,2%1.920
141Vel'KozHỗ trợ48,27%1,9%0,8%837
142NocturneĐi rừng48,21%3,9%9,1%1.732
143Renata GlascHỗ trợ48,19%2,3%0,2%1.023
144AzirĐường giữa48,10%1,5%0,6%657
145IllaoiĐường trên47,84%2,3%4,6%1.018
146ApheliosXạ thủ47,79%9,3%7,2%4.093
147MelĐường giữa47,72%2,0%9,1%878
148AniviaĐường giữa47,69%2,1%2,1%929
149BardHỗ trợ47,52%4,9%2,1%2.157
150JayceĐường trên47,50%4,1%4,0%1.800
151ZaahenĐường trên47,50%2,7%1,3%1.198
152LucianXạ thủ47,45%7,1%1,3%3.140
153YuumiHỗ trợ47,36%3,4%1,5%1.495
154TaliyahĐường giữa47,23%1,3%0,4%578
155PykeHỗ trợ47,02%6,1%32,4%2.684
156TrundleĐường trên46,74%2,0%0,4%858
157OriannaĐường giữa46,65%2,7%0,2%1.194
DTier D
16 tướng
158CorkiXạ thủ49,31%1,3%0,2%576
159NilahXạ thủ49,12%1,0%1,6%456
160NidaleeĐi rừng48,36%1,5%0,2%641
161PoppyHỗ trợ48,09%1,4%2,0%603
162Miss FortuneXạ thủ48,01%4,1%0,3%1.808
163VarusXạ thủ47,73%2,8%0,4%1.253
164NeekoHỗ trợ47,58%1,3%0,3%578
165VayneXạ thủ47,56%3,9%6,6%1.718
166SamiraXạ thủ47,54%3,2%4,5%1.422
167HeimerdingerĐường trên46,98%1,2%1,2%547
168BrandHỗ trợ46,77%2,0%1,9%898
169ViĐi rừng46,64%3,3%0,9%1.445
170SwainHỗ trợ46,29%2,0%1,0%862
171EzrealXạ thủ45,99%9,6%3,3%4.223
172NaafiriĐi rừng45,97%2,1%6,5%918
173RyzeĐường giữa42,56%2,5%0,6%1.109