Bản 16.19 · Kim Cương+ · Singapore

Tier list LMHT · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 159 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
46 tướng
1KayleĐường trên56,59%2,3%1,4%364
2HweiĐường giữa56,26%3,3%2,2%519
4TryndamereĐường trên56,14%2,9%2,9%456
5AniviaĐường giữa54,56%2,9%3,0%471
6VexĐường giữa54,01%2,7%1,3%424
7EliseĐi rừng53,74%4,0%2,3%629
8MalphiteĐường trên53,73%7,3%17,0%1.152
9OrnnĐường trên53,65%5,5%0,7%876
10Dr. MundoĐường trên53,56%3,6%2,6%562
11MorganaHỗ trợ53,48%5,7%19,0%905
12Ngộ KhôngĐi rừng53,40%7,9%4,9%1.249
13ThreshHỗ trợ53,29%12,3%8,1%1.961
14TristanaXạ thủ53,26%7,1%3,0%1.151
15LeonaHỗ trợ53,21%5,6%4,0%887
16BardHỗ trợ52,86%5,7%4,5%910
17TalonĐi rừng52,42%7,5%12,8%1.179
18JinxXạ thủ52,33%15,7%4,4%2.528
19MilioHỗ trợ51,86%8,3%3,4%1.319
20KatarinaĐường giữa51,85%5,8%7,3%920
21AsheXạ thủ51,81%8,7%1,2%1.407
22DariusĐường trên51,78%7,3%9,8%1.153
23JannaHỗ trợ51,76%12,8%2,2%2.040
24Master YiĐi rừng51,74%6,9%18,5%1.090
25QiyanaĐi rừng51,68%8,3%17,5%1.310
26LuxĐường giữa51,62%6,8%10,5%1.083
27AhriĐường giữa51,59%11,2%3,2%1.793
28AmbessaĐường trên51,44%5,7%6,9%904
29YunaraXạ thủ51,22%14,7%6,2%2.370
30LissandraĐường giữa51,21%6,5%3,4%1.033
31AkaliĐường giữa51,19%5,0%11,6%801
32Cho'GathĐi rừng51,17%8,7%13,4%1.372
33Kha'ZixĐi rừng51,09%9,0%6,8%1.419
34YasuoĐường giữa50,93%7,7%18,9%1.233
35GravesĐi rừng50,88%8,6%12,3%1.358
36Lee SinĐi rừng50,86%11,4%15,5%1.805
37JaxĐường trên50,81%5,8%9,5%921
38AatroxĐường trên50,77%7,4%8,9%1.164
39LeBlancĐường giữa50,71%7,9%19,1%1.264
40NasusĐường trên50,65%5,9%36,6%928
41LockeĐường giữa50,45%6,3%35,2%999
42LuluHỗ trợ50,18%14,0%9,1%2.234
43Kai'SaXạ thủ50,00%20,6%4,5%3.328
44SylasĐi rừng49,70%7,5%22,5%1.185
45ViegoĐi rừng49,65%11,0%14,8%1.736
46ViktorĐường giữa49,57%8,8%9,4%1.400
ATier A
54 tướng
47KarthusĐi rừng57,27%0,7%0,2%117
48RammusĐi rừng56,37%1,3%1,5%204
49PoppyHỗ trợ55,97%1,7%3,6%268
50KindredĐi rừng53,91%2,9%2,6%460
51SwainHỗ trợ53,76%2,3%1,4%359
52SejuaniĐi rừng53,64%1,4%0,2%220
53NidaleeĐi rừng53,26%3,6%1,1%567
54Nunu & WillumpĐi rừng52,96%2,2%0,3%355
55UdyrĐi rừng52,57%3,1%0,9%487
56VolibearĐường trên52,50%3,9%1,2%621
57BraumHỗ trợ52,47%5,6%5,7%890
58YorickĐường trên52,24%2,5%2,6%402
59FizzĐường giữa52,22%2,8%3,1%450
60ShyvanaĐi rừng52,18%4,4%2,5%688
61DianaĐường giữa51,98%2,4%1,3%379
62DravenXạ thủ51,89%4,1%6,7%661
63LilliaĐi rừng51,85%3,6%1,7%569
64SonaHỗ trợ51,67%3,8%0,3%598
65SingedĐường trên51,56%2,2%1,2%353
66XayahXạ thủ51,27%3,9%0,3%632
67SivirXạ thủ51,22%4,6%0,9%738
68ZileanHỗ trợ51,12%3,4%2,9%534
69TeemoĐường trên51,02%3,1%2,7%490
70SorakaHỗ trợ50,97%5,2%2,0%826
71NocturneĐi rừng50,93%4,1%16,2%642
72ZaahenĐường trên50,87%3,3%1,3%515
73ZoeĐường giữa50,76%4,5%5,8%725
74NamiHỗ trợ50,68%7,9%0,7%1.257
75AlistarHỗ trợ50,65%4,9%1,5%774
76NautilusHỗ trợ50,46%8,9%13,0%1.423
77PantheonĐường trên50,29%3,3%4,2%523
78BlitzcrankHỗ trợ50,05%6,3%14,2%1.007
79SettĐường trên49,95%6,0%1,8%943
80EkkoĐường giữa49,62%3,3%0,7%522
81Jarvan IVĐi rừng49,42%7,1%3,3%1.119
82VladimirĐường giữa49,41%3,2%2,8%508
83XerathĐường giữa49,37%5,0%8,0%796
84CamilleĐường trên49,34%5,7%4,0%906
85MalzaharĐường giữa49,25%5,4%5,9%867
86ShenĐường trên49,19%3,9%1,3%620
87SeraphineHỗ trợ49,12%9,3%13,5%1.480
88GangplankĐường trên48,96%4,9%5,5%770
89RenektonĐường trên48,91%5,8%5,2%920
90PykeHỗ trợ48,72%5,9%22,6%938
91CaitlynXạ thủ48,63%15,6%15,4%2.515
92Twisted FateĐường giữa48,60%5,6%0,7%891
93SyndraĐường giữa48,59%7,7%8,2%1.237
94RengarĐi rừng48,47%6,8%18,0%1.079
95JayceĐường trên48,34%6,3%6,0%995
96ZedĐường giữa48,30%7,9%23,1%1.267
97GarenĐường trên48,19%5,8%2,1%913
98JhinXạ thủ47,93%18,6%1,0%2.994
99YoneĐường trên47,92%8,1%9,2%1.275
100GalioĐường giữa47,69%5,4%2,6%864
BTier B
47 tướng
101MaokaiHỗ trợ52,87%1,1%0,1%174
102EvelynnĐi rừng52,57%1,6%0,7%253
103FiddlesticksĐi rừng52,17%1,7%0,8%276
104VarusXạ thủ51,70%3,1%0,6%499
105ZiggsXạ thủ51,68%2,0%1,0%327
106TrundleĐường trên50,63%2,0%0,4%316
107GragasĐường trên50,40%2,4%0,6%379
108QuinnĐi rừng50,37%1,7%0,6%270
109TwitchXạ thủ50,34%4,5%3,7%731
110IvernĐi rừng50,30%1,1%0,5%167
111Kog'MawXạ thủ50,25%1,2%0,2%197
112AzirĐường giữa50,00%2,0%0,4%318
113RakanHỗ trợ49,92%4,1%0,2%649
114ZeriXạ thủ49,90%3,1%0,2%503
115IllaoiĐường trên49,86%2,2%2,3%353
116GnarĐường trên49,55%2,8%0,7%444
117Miss FortuneXạ thủ49,30%6,2%0,2%1.004
118RivenĐường trên49,30%3,2%1,5%501
119CorkiXạ thủ49,26%1,7%0,3%270
120AmumuĐi rừng49,16%1,1%0,4%179
121KennenĐường trên49,16%1,5%0,8%238
122AuroraĐường giữa48,88%2,5%1,2%403
123SennaHỗ trợ48,61%4,7%1,0%753
124BriarĐi rừng48,59%3,6%5,6%568
125ApheliosXạ thủ48,51%6,5%2,3%1.043
126SionĐường trên48,43%2,4%0,7%382
127OlafĐường trên48,24%2,3%2,0%369
128AkshanĐường giữa48,18%2,6%0,8%411
129KalistaXạ thủ47,79%3,6%1,5%588
130NaafiriĐi rừng47,75%3,0%9,0%467
131UrgotĐường trên47,68%1,9%0,7%302
132LucianXạ thủ47,63%9,2%2,3%1.478
133KaynĐi rừng47,13%4,6%2,3%732
134IreliaĐường trên47,01%3,7%8,8%585
135AnnieĐường giữa47,00%2,0%0,5%317
136VeigarĐường giữa46,74%3,4%1,0%537
137EzrealXạ thủ46,69%12,4%3,7%2.007
138FioraĐường trên46,67%5,3%5,2%840
139MordekaiserĐường trên46,56%5,0%6,0%786
140Bel'VethĐi rừng46,29%3,9%3,9%620
141ShacoĐi rừng46,09%2,3%7,3%371
142Xin ZhaoĐi rừng45,76%2,5%0,6%389
143MelĐường giữa45,63%2,2%17,9%355
144OriannaĐường giữa45,37%3,2%0,3%518
145KarmaHỗ trợ45,19%9,7%4,0%1.540
146KassadinĐường giữa45,12%2,7%1,9%430
147HecarimĐi rừng44,21%4,8%2,5%751
CTier C
20 tướng
148TaricHỗ trợ51,15%1,4%0,2%217
149NeekoHỗ trợ49,73%1,2%0,6%187
150ZyraHỗ trợ49,20%1,6%0,4%250
151NilahXạ thủ48,57%1,1%1,0%175
152Renata GlascHỗ trợ48,48%2,1%0,5%330
153RellHỗ trợ48,32%2,6%0,9%416
154KledĐường trên47,85%1,3%1,0%209
155Vel'KozHỗ trợ47,70%3,0%3,1%478
156CassiopeiaĐường giữa46,88%1,2%1,1%192
157ZacĐi rừng46,43%1,6%0,4%252
158TaliyahĐường giữa46,40%1,4%0,2%222
159SkarnerĐi rừng46,22%1,4%0,2%225
160SmolderXạ thủ46,17%3,2%0,8%509
161YuumiHỗ trợ45,38%4,8%5,5%769
162WarwickĐi rừng44,40%1,5%0,4%232
163GwenĐường trên43,77%2,2%1,9%345
164Rek'SaiĐi rừng43,65%1,2%0,5%197
165K'SanteĐường trên43,24%4,0%2,9%636
166RyzeĐường giữa42,72%2,6%0,5%419
167ViĐi rừng42,00%2,7%0,8%431
DTier D
6 tướng
168BrandHỗ trợ45,34%1,6%0,7%247
169HeimerdingerĐường trên44,87%1,0%0,9%156
170SamiraXạ thủ44,22%2,1%1,8%346
171VayneXạ thủ43,81%2,5%6,2%404
172RumbleĐường trên43,57%1,5%0,3%241
173Tahm KenchHỗ trợ43,44%1,4%0,9%221