Bản 16.19 · Kim Cương+ · Đài Loan

Tier list LMHT · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 122 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
32 tướng
1HeimerdingerĐường trên58,46%1,1%0,8%130
2TaricHỗ trợ56,82%1,4%0,2%176
3FiddlesticksĐi rừng55,49%2,9%1,0%355
4Rek'SaiĐi rừng55,47%2,3%0,8%274
5ZoeĐường giữa55,34%3,3%5,0%403
6JinxXạ thủ54,12%14,4%4,0%1.783
7RakanHỗ trợ54,05%3,1%0,1%383
8HweiĐường giữa53,71%4,1%1,1%499
9BraumHỗ trợ53,62%6,6%7,3%802
10JaxĐường trên53,54%5,9%8,5%721
11KatarinaĐường giữa53,41%7,0%16,4%850
12FioraĐường trên52,86%6,5%4,5%787
13NidaleeĐi rừng52,69%6,3%15,1%763
14JannaHỗ trợ52,33%5,3%0,3%644
15BlitzcrankHỗ trợ52,29%8,6%20,0%1.048
16LeonaHỗ trợ52,25%7,3%4,7%890
17EliseĐi rừng52,22%6,7%6,9%810
18DariusĐường trên52,17%5,5%7,2%667
19GangplankĐường trên51,95%8,5%25,9%1.028
20LockeĐường giữa51,86%6,4%37,8%779
21GravesĐi rừng51,71%11,6%12,9%1.406
22LeBlancĐường giữa51,70%6,1%19,5%737
23YunaraXạ thủ51,62%18,8%8,4%2.340
24AhriĐường giữa51,46%10,4%1,7%1.265
25QiyanaĐi rừng51,29%9,3%26,6%1.121
26YasuoĐường giữa51,21%6,8%15,4%824
27NautilusHỗ trợ50,83%14,2%20,8%1.737
28ThreshHỗ trợ50,78%16,4%24,6%1.995
29AmbessaĐường trên50,36%9,2%11,5%1.120
30LuluHỗ trợ49,21%21,9%22,1%2.668
31Lee SinĐi rừng48,99%16,8%20,9%2.031
32AatroxĐường trên48,84%12,8%9,1%1.558
ATier A
39 tướng
33TaliyahĐi rừng55,42%2,0%0,4%240
34QuinnĐường trên55,28%1,0%0,1%123
35Nunu & WillumpĐi rừng54,90%2,1%0,3%255
36EvelynnĐi rừng54,69%2,0%0,8%245
37RivenĐường trên54,67%1,9%0,2%225
38Vel'KozHỗ trợ54,24%1,9%0,4%236
39GwenĐường trên54,14%2,4%1,1%290
40PoppyHỗ trợ53,70%1,3%4,5%162
41AnnieĐường giữa53,67%2,5%0,3%300
42KayleĐường trên53,43%2,3%0,7%277
43DianaĐường giữa53,43%2,9%1,9%350
44ZyraĐi rừng53,10%2,4%1,9%290
45HecarimĐi rừng52,88%4,5%4,2%539
46BriarĐi rừng52,43%3,1%3,7%370
47TristanaXạ thủ52,32%11,6%7,3%1.443
48AuroraĐường giữa52,22%4,4%1,5%540
49OlafĐường trên52,17%4,2%8,2%506
50PykeHỗ trợ51,50%4,1%19,8%501
51SettĐường trên51,37%3,0%0,4%366
52BardHỗ trợ51,09%6,4%2,7%783
53VexĐường giữa50,88%4,2%3,2%511
54RenektonĐường trên50,65%4,4%2,5%535
55Dr. MundoĐường trên50,47%5,2%1,3%634
56Ngộ KhôngĐi rừng50,38%5,5%1,8%661
57GalioĐường giữa49,71%7,1%5,8%869
58MilioHỗ trợ49,70%5,5%1,5%676
59NasusĐường trên49,64%4,6%20,9%556
60YoneĐường trên49,62%7,6%7,1%917
61JayceĐường trên49,46%6,9%9,9%839
62MalphiteĐường trên49,24%8,1%12,4%989
63LissandraĐường giữa49,19%5,6%3,5%683
64AlistarHỗ trợ49,19%7,1%2,3%862
65XerathĐường giữa49,14%5,3%4,4%641
66SyndraĐường giữa49,02%7,5%5,1%916
67Twisted FateĐường giữa49,00%6,2%0,7%753
68NamiHỗ trợ48,87%8,7%0,3%1.060
69Kai'SaXạ thủ48,39%27,7%6,3%3.439
70AkaliĐường giữa47,99%7,1%14,6%869
71SylasĐường giữa47,22%7,7%21,6%936
BTier B
48 tướng
72Kog'MawXạ thủ55,96%1,8%0,1%218
73AzirĐường giữa54,47%1,0%<0,1%123
74TrundleĐi rừng54,39%0,9%0,1%114
75Renata GlascHỗ trợ52,27%1,1%0,1%132
76TwitchXạ thủ52,27%3,4%2,3%419
77MaokaiĐi rừng52,21%1,1%<0,1%136
78KalistaXạ thủ52,09%3,7%0,8%455
79KassadinĐường giữa51,91%2,6%0,6%314
80ShacoĐi rừng51,61%1,3%4,3%155
81XayahXạ thủ51,31%6,1%0,8%762
82KindredĐi rừng51,20%3,8%10,1%457
83ZeriXạ thủ51,05%6,5%2,3%809
84GnarĐường trên50,54%3,0%1,1%368
85SingedĐường trên50,53%2,3%0,6%285
86ZaahenĐường trên49,85%2,8%0,7%335
87KledĐường trên49,85%2,7%1,1%325
88SonaHỗ trợ49,84%2,5%<0,1%309
89AniviaĐường giữa49,81%4,3%6,9%528
90NocturneĐi rừng49,60%3,1%5,3%375
91EkkoĐi rừng49,57%3,9%0,8%468
92ShyvanaĐi rừng49,52%2,6%1,2%311
93SennaHỗ trợ49,50%4,1%0,6%497
94SorakaHỗ trợ49,24%4,3%0,4%528
95CaitlynXạ thủ49,03%10,7%4,5%1.334
96SwainHỗ trợ49,02%2,1%0,9%255
97VladimirĐường giữa49,01%4,5%4,6%553
98PantheonĐường trên48,95%3,1%3,4%382
99LuxHỗ trợ48,93%4,2%0,5%513
100JhinXạ thủ48,74%17,9%0,9%2.218
101NaafiriĐi rừng48,66%4,0%7,3%485
102RengarĐi rừng48,58%6,7%4,2%807
103OrnnĐường trên48,51%3,6%0,5%435
104FizzĐường giữa48,30%4,1%3,5%501
105MordekaiserĐường trên48,15%3,6%3,8%432
106CamilleĐường trên48,01%4,8%8,8%577
107OriannaĐường giữa47,98%3,7%0,2%446
108Kha'ZixĐi rừng47,90%6,9%2,2%835
109TalonĐi rừng47,84%8,8%9,4%1.064
110Jarvan IVĐi rừng47,82%5,9%0,4%711
111LilliaĐi rừng47,71%5,6%3,5%677
112RellHỗ trợ47,63%4,5%1,5%548
113SeraphineHỗ trợ47,53%7,1%5,7%869
114K'SanteĐường trên47,17%7,1%4,5%865
115YuumiHỗ trợ46,92%8,5%47,9%1.040
116Cho'GathĐi rừng46,91%10,6%9,3%1.277
117KarmaHỗ trợ46,33%6,2%1,6%762
118ViktorĐường giữa45,87%8,4%11,6%1.016
119ZedĐường giữa45,72%7,1%22,7%864
CTier C
36 tướng
120SamiraXạ thủ51,90%1,9%0,4%237
121AkshanĐường giữa51,75%0,9%0,8%114
122TeemoĐường trên51,27%1,3%0,8%158
123SejuaniĐi rừng50,80%1,5%0,1%187
124SivirXạ thủ49,66%5,9%4,0%737
125GragasĐường trên49,22%2,1%0,2%256
126CorkiXạ thủ49,18%3,5%0,4%429
127UrgotĐường trên48,94%1,5%0,1%188
128KarthusĐi rừng48,85%1,8%1,8%217
129Xin ZhaoĐi rừng48,83%2,5%1,1%299
130SkarnerĐi rừng48,80%1,4%0,2%166
131SionĐường trên48,69%2,8%0,5%343
132IvernĐi rừng48,56%1,7%0,6%208
133WarwickĐường trên48,55%2,3%0,2%276
134BrandHỗ trợ48,51%1,1%0,3%134
135VeigarĐường giữa48,45%1,3%0,2%161
136RammusĐi rừng47,95%1,4%0,8%171
137ZacĐi rừng47,94%2,2%0,6%267
138KaynĐi rừng47,77%2,0%1,2%247
139Tahm KenchHỗ trợ47,74%1,3%0,4%155
140TryndamereĐường trên47,70%3,6%3,0%434
141RumbleĐường trên47,67%2,5%1,2%300
142VayneĐường trên47,66%1,8%3,2%214
143ViegoĐi rừng47,40%4,0%0,9%481
144MalzaharĐường giữa47,40%3,2%2,1%384
145IreliaĐường trên47,19%3,2%7,4%392
146LucianXạ thủ47,12%7,3%4,1%904
147ShenĐường trên47,05%3,6%0,6%440
148ZileanHỗ trợ46,95%1,3%0,1%164
149Master YiĐi rừng46,79%4,1%4,3%498
150GarenĐường trên46,71%3,6%1,4%441
151IllaoiĐường trên46,64%2,2%1,3%268
152ViĐi rừng45,86%2,6%1,7%314
153Bel'VethĐi rừng45,82%3,7%8,0%443
154RyzeĐường giữa45,54%2,7%0,4%325
155AmumuHỗ trợ44,97%1,5%0,2%189
DTier D
18 tướng
156ZiggsXạ thủ49,15%1,9%0,7%234
157NilahXạ thủ48,68%0,6%0,3%76
158Miss FortuneXạ thủ48,49%3,2%<0,1%398
159VarusXạ thủ47,97%2,0%0,8%246
160AsheXạ thủ46,88%4,5%0,6%561
161DravenXạ thủ46,86%4,1%15,2%510
162SmolderXạ thủ46,67%1,4%0,6%180
163VolibearĐường trên45,55%2,4%1,0%292
164ApheliosXạ thủ44,75%7,1%2,9%876
165NeekoHỗ trợ44,53%1,1%0,2%137
166EzrealXạ thủ44,20%12,0%3,6%1.491
167KennenĐường trên43,85%1,5%1,1%187
168Aurelion SolĐường giữa43,13%1,7%0,3%211
169MelĐường giữa43,01%1,6%6,8%193
170YorickĐường trên43,00%1,6%1,8%200
171CassiopeiaĐường giữa42,86%2,0%1,4%245
172MorganaHỗ trợ42,47%2,1%5,2%259
173UdyrĐi rừng42,17%0,7%<0,1%83