Bản 16.19 · Kim Cương+ · Việt Nam

Tier list LMHT · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 796 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1ThreshHỗ trợ51,68%19,3%13,6%15.187
STier S
29 tướng
2Renata GlascHỗ trợ56,53%1,0%0,3%819
3QuinnĐường trên56,17%0,5%0,2%413
4UrgotĐường trên55,22%2,0%0,5%1.610
5TeemoĐường trên54,68%2,1%2,7%1.677
6KindredĐi rừng54,16%4,1%9,1%3.246
7SingedĐường trên53,59%1,6%0,8%1.252
8OlafĐường trên53,28%2,7%3,1%2.147
9NidaleeĐi rừng53,24%5,8%2,5%4.613
10GangplankĐường trên53,06%3,0%2,2%2.373
11FioraĐường trên53,03%3,0%1,7%2.374
12LeonaHỗ trợ52,79%5,3%4,0%4.158
13JinxXạ thủ52,72%15,4%1,1%12.245
14AlistarHỗ trợ52,31%6,4%3,7%5.053
15CamilleĐường trên52,18%4,1%3,1%3.310
16RellHỗ trợ52,00%5,6%2,7%4.421
17LissandraĐường giữa51,94%9,5%8,8%7.601
18BlitzcrankHỗ trợ51,58%6,8%17,6%5.353
19XerathĐường giữa51,35%8,3%29,4%6.586
20RenektonĐường trên50,96%7,5%3,8%6.020
21LuluHỗ trợ50,96%12,0%6,5%9.486
22ViktorĐường giữa50,80%13,0%19,4%10.395
23MalphiteĐường trên50,70%7,0%14,7%5.623
24AmbessaĐường trên50,62%7,0%10,5%5.557
25Kai'SaXạ thủ50,58%28,2%5,0%22.499
26NasusĐường trên50,44%6,1%27,4%4.913
27GravesĐi rừng49,94%20,0%35,9%15.935
28YoneĐường trên49,85%10,1%7,1%8.079
29AatroxĐường trên49,83%12,8%14,8%10.224
30Lee SinĐi rừng49,69%23,4%17,7%18.613
ATier A
33 tướng
31VexĐường giữa54,89%2,0%2,5%1.605
32KayleĐường trên53,84%1,3%0,2%1.029
33ZoeĐường giữa53,71%3,5%13,9%2.789
34EvelynnĐi rừng53,30%1,9%3,4%1.501
35BriarĐi rừng53,19%2,9%4,9%2.275
36ShacoĐi rừng52,98%2,3%11,5%1.797
37HweiĐường giữa52,92%3,3%2,5%2.621
38KledĐường trên52,81%1,1%0,8%871
39RivenĐường trên52,45%1,8%0,2%1.472
40LeBlancĐường giữa52,30%5,5%17,0%4.384
41KatarinaĐường giữa52,28%5,5%8,6%4.382
42Ngộ KhôngĐi rừng51,97%3,9%1,0%3.117
43YorickĐường trên51,91%1,7%3,0%1.389
44TristanaXạ thủ51,68%7,9%0,9%6.275
45LockeĐường giữa51,55%5,9%37,3%4.689
46BraumHỗ trợ51,51%3,8%3,6%3.015
47Cho'GathĐi rừng51,44%6,7%4,3%5.371
48SeraphineHỗ trợ51,25%6,6%3,6%5.212
49Master YiĐi rừng50,94%6,9%6,3%5.495
50AhriĐường giữa50,93%6,3%1,8%5.034
51YunaraXạ thủ50,85%12,4%2,4%9.845
52NaafiriĐi rừng50,80%4,9%18,5%3.868
53GragasĐường trên50,78%2,9%1,0%2.300
54Twisted FateĐường giữa50,65%7,0%2,4%5.589
55SettĐường trên50,58%5,1%1,2%4.041
56TryndamereĐường trên50,28%5,5%5,3%4.407
57IreliaĐường trên50,16%5,0%6,8%3.971
58JhinXạ thủ49,55%18,4%0,9%14.691
59GarenĐường trên49,48%5,1%1,4%4.074
60NautilusHỗ trợ49,21%9,9%15,1%7.820
61JaxĐường trên49,12%7,3%7,5%5.853
62SylasĐường giữa48,83%11,2%18,2%8.897
63JayceĐường trên47,54%15,0%18,6%12.022
BTier B
58 tướng
64TaricHỗ trợ54,42%0,5%0,1%419
65SkarnerĐi rừng54,19%0,6%0,2%489
66AnnieĐường giữa53,59%1,6%0,6%1.239
67WarwickĐi rừng52,93%1,1%0,3%888
68PoppyHỗ trợ52,84%1,5%3,6%1.213
69KassadinĐường giữa52,67%2,2%1,0%1.724
70EkkoĐường giữa52,49%2,2%0,3%1.724
71EliseĐi rừng52,35%1,5%1,3%1.171
72MaokaiHỗ trợ51,99%0,9%0,1%729
73AniviaĐường giữa51,97%2,4%2,7%1.901
74Bel'VethĐi rừng51,75%1,8%2,2%1.430
75LilliaĐi rừng51,43%2,1%0,7%1.678
76RakanHỗ trợ51,40%2,6%0,2%2.068
77SamiraXạ thủ51,39%3,2%2,7%2.551
78ZeriXạ thủ51,37%4,1%0,5%3.239
79Aurelion SolĐường giữa51,34%2,1%0,9%1.679
80KennenĐường trên51,34%1,4%0,4%1.085
81ZaahenĐường trên51,23%1,8%1,1%1.462
82ZileanHỗ trợ51,21%1,6%1,1%1.242
83NeekoHỗ trợ51,18%1,3%0,7%1.059
84KalistaXạ thủ51,14%5,0%1,5%4.005
85XayahXạ thủ51,11%3,6%0,8%2.841
86TwitchXạ thủ51,00%5,0%3,5%4.016
87VladimirĐường giữa50,93%2,0%0,9%1.620
88BardHỗ trợ50,82%4,3%1,7%3.418
89MorganaHỗ trợ50,64%4,0%24,5%3.116
90Vel'KozHỗ trợ50,60%2,9%1,5%2.261
91JannaHỗ trợ50,51%4,0%0,4%3.132
92NamiHỗ trợ50,38%5,8%0,3%4.587
93BrandHỗ trợ50,27%3,5%5,4%2.783
94VeigarĐường giữa50,14%2,8%0,9%2.196
95HecarimĐi rừng50,02%5,6%6,5%4.436
96SorakaHỗ trợ49,85%4,1%1,9%3.232
97FizzĐường giữa49,72%5,7%5,7%4.568
98OrnnĐường trên49,70%3,1%0,4%2.465
99Dr. MundoĐường trên49,53%2,1%1,6%1.712
100NocturneĐi rừng49,50%4,8%14,1%3.802
101ShenĐường trên49,41%1,7%0,2%1.348
102SionĐường trên49,31%1,8%0,3%1.440
103Kha'ZixĐi rừng49,28%8,7%5,5%6.900
104IllaoiĐường trên49,02%2,2%2,4%1.740
105VolibearĐường trên48,89%2,6%0,7%2.076
106DariusĐường trên48,86%5,3%6,2%4.206
107PykeHỗ trợ48,80%7,2%24,8%5.664
108QiyanaĐi rừng48,78%7,8%10,3%6.222
109Jarvan IVĐi rừng48,75%10,2%1,3%8.099
110MordekaiserĐường trên48,71%4,1%6,2%3.258
111GalioĐường giữa48,65%4,3%1,8%3.435
112AkaliĐường giữa48,61%5,0%11,7%3.970
113SyndraĐường giữa48,48%7,5%3,1%6.002
114MilioHỗ trợ48,41%6,2%2,9%4.918
115K'SanteĐường trên48,32%4,8%3,9%3.849
116LuxHỗ trợ48,31%8,3%3,9%6.553
117CaitlynXạ thủ48,26%16,6%14,5%13.207
118KarmaHỗ trợ48,17%9,4%4,7%7.446
119ViegoĐi rừng48,08%9,7%2,1%7.720
120ZedĐường giữa48,07%8,4%18,5%6.674
121YasuoĐường giữa47,50%7,8%15,5%6.202
CTier C
35 tướng
122NilahXạ thủ52,10%1,3%4,4%1.025
123Kog'MawXạ thủ52,08%1,7%0,3%1.325
124Nunu & WillumpĐi rừng52,00%0,8%0,1%625
125RammusĐi rừng51,85%1,1%0,8%893
126FiddlesticksĐi rừng51,75%1,1%1,0%914
127DravenXạ thủ51,32%2,7%1,6%2.126
128SejuaniĐi rừng51,22%1,5%0,1%1.185
129Xin ZhaoĐi rừng51,03%1,6%0,3%1.313
130AkshanĐường giữa50,79%1,1%1,6%884
131HeimerdingerĐường trên50,47%0,8%2,0%634
132DianaĐi rừng50,33%2,6%1,8%2.100
133ShyvanaĐi rừng50,29%1,3%0,3%1.038
134Tahm KenchHỗ trợ50,16%1,6%0,8%1.260
135TaliyahĐường giữa50,14%1,7%0,9%1.384
136ZacĐi rừng50,07%1,7%0,7%1.366
137ZyraHỗ trợ50,03%2,0%1,0%1.543
138AuroraĐường giữa50,03%2,2%1,7%1.769
139Miss FortuneXạ thủ49,86%5,1%0,1%4.045
140SivirXạ thủ49,71%4,3%1,6%3.444
141SonaHỗ trợ49,38%1,3%<0,1%1.045
142SennaHỗ trợ48,49%3,1%0,3%2.481
143TrundleĐường trên48,38%1,6%0,2%1.300
144KaynĐi rừng48,37%4,6%1,6%3.645
145TalonĐi rừng48,30%5,2%1,9%4.184
146PantheonHỗ trợ48,21%3,9%3,5%3.074
147MalzaharĐường giữa48,12%3,9%5,1%3.086
148GwenĐường trên47,92%1,8%0,9%1.440
149RumbleĐường trên47,80%2,4%0,7%1.931
150GnarĐường trên47,74%2,7%0,8%2.172
151VayneĐường trên47,65%2,0%3,6%1.597
152SwainHỗ trợ47,42%3,0%1,2%2.343
153LucianXạ thủ47,33%11,1%1,9%8.881
154YuumiHỗ trợ46,47%5,9%21,3%4.640
155MelĐường giữa46,29%2,3%20,2%1.862
156EzrealXạ thủ46,15%18,5%7,8%14.767
DTier D
15 tướng
157CorkiXạ thủ50,97%1,7%0,4%1.342
158ZiggsXạ thủ49,93%1,9%1,1%1.494
159Rek'SaiĐi rừng48,92%0,9%0,2%740
160SmolderXạ thủ48,88%2,8%1,7%2.238
161KarthusĐi rừng48,58%1,1%0,4%848
162VarusXạ thủ48,17%3,2%0,3%2.568
163ApheliosXạ thủ48,12%5,4%1,3%4.339
164AmumuĐi rừng48,10%0,8%0,5%630
165AsheXạ thủ47,54%4,0%0,4%3.174
166CassiopeiaĐường giữa47,31%0,9%1,0%706
167RengarĐi rừng47,11%3,6%2,9%2.840
168ViĐi rừng46,83%3,4%0,7%2.744
169AzirĐường giữa46,52%1,1%0,4%862
170OriannaĐường giữa43,75%2,9%0,2%2.281
171RyzeĐường giữa42,60%3,4%0,4%2.735