Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Bắc & Đông Âu

Tier list LMHT · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 243 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
15 tướng
1ThreshHỗ trợ51,65%16,2%11,7%3.888
2HecarimĐi rừng51,41%11,7%37,1%2.836
3FioraĐường trên51,15%7,1%12,6%1.695
4YoneĐường trên50,89%8,3%5,5%1.961
5JinxXạ thủ50,77%15,3%5,6%3.780
6YasuoĐường giữa50,71%9,9%23,8%2.479
7AhriĐường giữa50,71%11,1%2,8%2.765
8SyndraĐường giữa50,49%9,8%14,4%2.436
9YunaraXạ thủ50,48%17,7%8,7%4.388
10KatarinaĐường giữa50,36%8,9%29,6%2.224
11ZedĐường giữa50,20%9,2%25,4%2.307
12MalphiteĐường trên50,03%7,6%22,0%1.807
13Kha'ZixĐi rừng49,65%13,1%11,0%3.186
14LuluHỗ trợ49,37%16,2%14,7%3.891
15DariusĐường trên49,17%7,1%17,2%1.682
ATier A
18 tướng
16TristanaXạ thủ52,39%12,5%12,0%3.102
17CamilleĐường trên51,52%5,4%2,7%1.287
18ShenĐường trên51,27%5,7%1,2%1.340
19TalonĐi rừng51,05%9,4%24,4%2.284
20LockeĐường giữa50,94%7,0%26,4%1.749
21JannaHỗ trợ50,31%14,6%4,0%3.506
22QiyanaĐi rừng49,85%8,4%28,5%2.034
23Ngộ KhôngĐi rừng49,80%8,1%5,9%1.964
24SylasĐi rừng49,72%8,0%18,7%1.933
25VladimirĐường giữa49,67%6,2%18,5%1.536
26ViktorĐường giữa49,33%6,9%13,1%1.717
27NamiHỗ trợ49,11%14,0%1,3%3.360
28JhinXạ thủ48,70%11,6%0,5%2.875
29OrnnĐường trên48,66%6,0%0,9%1.420
30Kai'SaXạ thủ48,52%14,1%1,2%3.491
31CaitlynXạ thủ48,51%11,3%18,3%2.812
32IreliaĐường trên48,16%5,6%12,4%1.331
33RenektonĐường trên46,85%6,2%5,4%1.462
BTier B
35 tướng
34GangplankĐường trên53,36%4,6%3,7%1.085
35NasusĐường trên53,28%4,1%25,8%976
36BraumHỗ trợ53,20%7,6%12,2%1.812
37AatroxĐường trên52,69%4,2%5,0%985
38LissandraĐường giữa52,67%6,0%5,1%1.498
39ShacoĐi rừng52,65%4,6%7,2%1.115
40ShyvanaĐi rừng51,96%5,1%5,2%1.249
41EkkoĐi rừng51,71%5,9%5,8%1.435
42RengarĐi rừng51,08%5,7%21,2%1.392
43Cho'GathĐi rừng51,04%5,6%3,3%1.352
44MordekaiserĐường trên50,86%3,9%4,7%934
45LeBlancĐường giữa50,78%4,4%11,2%1.089
46LeonaHỗ trợ50,13%7,8%7,9%1.861
47Master YiĐi rừng49,78%5,5%13,1%1.344
48KassadinĐường giữa49,78%6,2%9,5%1.559
49XerathĐường giữa49,62%4,2%2,5%1.058
50Jarvan IVĐi rừng49,36%7,4%1,6%1.791
51NautilusHỗ trợ49,32%9,2%11,8%2.198
52ApheliosXạ thủ49,04%8,0%2,8%1.980
53SettĐường trên49,03%4,8%2,1%1.138
54TwitchXạ thủ49,02%7,2%10,4%1.781
55KaynĐi rừng48,80%4,3%2,0%1.041
56LuxĐường giữa48,68%4,2%0,6%1.060
57PykeHỗ trợ48,53%7,1%34,0%1.696
58EliseĐi rừng48,29%4,5%1,4%1.083
59JaxĐường trên48,03%4,4%11,2%1.039
60KarmaHỗ trợ47,77%8,8%2,6%2.112
61GarenĐường trên47,75%4,9%2,0%1.156
62Lee SinĐi rừng46,96%7,0%2,2%1.695
63DravenXạ thủ46,94%6,2%28,9%1.538
64MalzaharĐường giữa46,82%3,9%6,3%974
65AkaliĐường giữa46,74%4,4%11,2%1.104
66GravesĐi rừng46,25%6,2%6,7%1.507
67ViegoĐi rừng45,47%6,3%4,3%1.535
68EzrealXạ thủ44,83%7,9%2,4%1.963
CTier C
45 tướng
69Twisted FateĐường giữa54,36%3,0%0,2%745
70NidaleeĐi rừng54,09%3,7%0,7%904
71FizzĐường giữa53,69%3,0%3,1%745
72GragasĐường trên53,06%3,0%1,1%718
73ZacĐi rừng52,68%2,8%1,2%672
74SennaHỗ trợ52,39%7,2%1,7%1.733
75TryndamereĐường trên52,15%3,6%2,6%859
76VexĐường giữa52,10%2,5%2,3%620
77RivenĐường trên52,08%3,0%4,6%722
78BlitzcrankHỗ trợ51,95%6,8%7,1%1.640
79AniviaĐường giữa51,92%2,4%2,0%599
80AlistarHỗ trợ51,79%5,6%2,2%1.344
81Nunu & WillumpĐi rừng51,46%3,7%0,3%890
82BriarĐi rừng51,33%3,4%4,6%826
83AkshanĐường giữa51,33%3,2%3,6%791
84AuroraĐường giữa51,15%3,1%1,1%782
85ZoeĐường giữa51,07%3,2%2,3%793
86AmbessaĐường trên50,86%3,4%5,8%812
87HweiĐường giữa50,67%3,3%2,7%825
88UrgotĐường trên50,59%3,2%1,4%763
89SeraphineHỗ trợ50,50%5,5%2,6%1.313
90ZaahenĐường trên50,43%3,5%1,0%819
91LilliaĐi rừng50,41%3,0%2,1%736
92ZeriXạ thủ50,29%6,3%1,7%1.569
93AzirĐường giữa50,28%2,2%0,3%539
94GalioĐường giữa50,07%2,9%0,8%713
95MilioHỗ trợ50,06%6,9%4,8%1.666
96SionĐường trên49,93%3,1%0,3%745
97XayahXạ thủ49,82%5,5%0,8%1.353
98AsheXạ thủ49,57%5,2%0,7%1.285
99KalistaXạ thủ49,27%5,5%2,7%1.366
100OlafĐường trên49,21%3,2%3,5%762
101VolibearĐường trên49,06%3,2%1,1%748
102DianaĐường giữa48,96%3,1%1,5%770
103EvelynnĐi rừng48,93%3,3%2,7%791
104NocturneĐi rừng48,48%3,4%4,8%823
105KayleĐường trên47,94%3,3%4,3%776
106VeigarĐường giữa47,82%2,5%0,7%619
107Dr. MundoĐường trên47,62%3,5%2,0%840
108YuumiHỗ trợ47,39%6,1%4,0%1.456
109K'SanteĐường trên46,91%2,9%2,4%695
110LucianXạ thủ46,19%5,2%0,8%1.299
111GnarĐường trên46,09%3,4%0,7%818
112OriannaĐường giữa45,04%3,3%0,4%826
113JayceĐường trên44,85%3,3%4,5%776
DTier D
60 tướng
114KarthusXạ thủ56,63%1,3%1,1%332
115NilahXạ thủ53,56%1,9%2,3%463
116Kog'MawXạ thủ53,45%2,7%0,6%666
117UdyrĐi rừng53,04%2,2%1,1%526
118SingedĐường trên53,02%2,6%0,4%613
119Rek'SaiĐi rừng52,79%2,4%0,7%574
120Tahm KenchĐường trên52,59%1,5%1,1%348
121IvernĐi rừng52,24%1,4%0,2%335
122AnnieĐường giữa52,16%1,7%0,3%416
123GwenĐường trên52,05%2,6%2,6%609
124KennenĐường trên51,99%2,4%1,7%577
125WarwickĐi rừng51,67%2,0%0,5%478
126RammusĐi rừng51,50%2,1%2,0%499
127SonaHỗ trợ51,40%2,8%0,1%679
128RellHỗ trợ51,25%4,2%1,2%997
129PantheonĐường trên50,93%2,7%1,1%642
130ZileanHỗ trợ50,89%4,2%4,2%1.012
131YorickĐường trên50,80%1,6%2,0%376
132TaricHỗ trợ50,79%1,1%0,2%252
133QuinnĐi rừng50,79%1,0%0,3%252
134SorakaHỗ trợ50,77%4,8%1,7%1.162
135CorkiXạ thủ50,66%1,8%0,2%452
136Renata GlascHỗ trợ50,59%2,5%0,3%591
137MorganaHỗ trợ50,59%3,2%9,3%761
138KindredĐi rừng50,56%1,5%0,5%360
139ZiggsXạ thủ50,14%1,4%0,4%351
140MaokaiHỗ trợ50,00%1,2%<0,1%292
141KledĐường trên49,90%2,2%0,8%517
142SamiraXạ thủ49,84%3,9%4,0%965
143Bel'VethĐi rừng49,82%2,3%5,2%550
144PoppyHỗ trợ49,80%1,0%1,3%251
145VarusXạ thủ49,61%2,1%0,9%516
146SivirXạ thủ49,29%4,3%1,8%1.055
147RumbleĐường trên49,11%1,0%0,2%226
148SkarnerĐi rừng49,08%0,9%0,1%218
149TeemoĐường trên49,00%2,5%1,9%600
150FiddlesticksĐi rừng48,75%2,0%0,6%480
151TaliyahĐường giữa48,70%1,5%0,2%384
152SmolderXạ thủ48,48%3,1%0,8%757
153SejuaniĐi rừng48,36%1,9%0,1%457
154SwainXạ thủ48,30%1,2%0,4%294
155AmumuĐi rừng48,08%1,7%0,5%416
156RakanHỗ trợ47,72%3,7%0,3%899
157Aurelion SolĐường giữa47,47%1,4%0,6%356
158VayneXạ thủ47,33%2,6%3,6%636
159BrandHỗ trợ47,29%1,1%0,4%258
160ZyraHỗ trợ47,03%1,6%1,1%387
161RyzeĐường giữa46,92%1,7%0,6%422
162NaafiriĐi rừng46,32%2,1%5,9%503
163Miss FortuneXạ thủ46,07%3,0%0,1%751
164IllaoiĐường trên45,78%1,8%2,9%415
165BardHỗ trợ45,57%4,0%1,6%948
166NeekoHỗ trợ45,21%0,9%0,1%219
167Vel'KozHỗ trợ44,82%2,1%1,5%502
168CassiopeiaĐường giữa44,41%1,3%1,8%331
169Xin ZhaoĐi rừng44,03%1,7%0,3%402
170MelĐường giữa43,82%1,7%10,8%429
171ViĐi rừng43,81%1,9%0,4%452
172HeimerdingerĐường trên42,75%0,6%0,1%131
173TrundleĐường trên39,91%1,0%0,1%233