Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list LMHT · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 175 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
2 tướng
1YasuoĐường giữa50,37%9,9%28,8%1.761
2Lee SinĐi rừng50,14%17,0%27,2%2.940
STier S
14 tướng
3ThreshHỗ trợ52,87%15,1%15,9%2.652
4JinxXạ thủ51,81%17,4%10,5%3.071
5YunaraXạ thủ50,27%16,1%7,8%2.827
6AhriĐường giữa50,18%10,9%3,9%1.931
7Kai'SaXạ thủ49,90%16,2%4,8%2.860
8ZedĐường giữa49,73%8,3%30,8%1.480
9DariusĐường trên49,60%7,2%20,5%1.238
10NamiHỗ trợ49,57%13,9%2,2%2.449
11LockeĐường giữa49,17%8,8%37,7%1.568
12LuluHỗ trợ49,11%14,0%11,8%2.466
13SylasĐường giữa48,74%8,7%23,8%1.545
14YoneĐường trên48,65%8,4%8,4%1.441
15MalphiteĐường trên48,49%7,5%12,8%1.291
16RenektonĐường trên48,17%6,8%5,9%1.175
ATier A
27 tướng
17Cho'GathĐi rừng54,11%8,4%9,4%1.447
18NasusĐường trên52,75%4,3%22,6%745
19CamilleĐường trên52,38%5,2%3,6%903
20KatarinaĐường giữa52,35%6,2%12,8%1.108
21TalonĐi rừng51,65%7,2%19,9%1.239
22AkaliĐường giữa51,26%5,8%20,2%1.034
23JannaHỗ trợ51,13%11,3%1,7%1.995
24LissandraĐường giữa50,88%6,7%6,7%1.191
25MordekaiserĐường trên50,84%4,8%4,6%836
26MilioHỗ trợ50,67%9,3%7,2%1.630
27FioraĐường trên50,55%5,3%6,5%914
28SyndraĐường giữa50,53%6,8%7,2%1.217
29OrnnĐường trên50,28%5,2%0,6%901
30JhinXạ thủ50,27%12,7%1,5%2.230
31GravesĐi rừng50,26%7,8%9,3%1.351
32JaxĐường trên49,84%5,5%9,8%955
33LeBlancĐường giữa49,73%6,2%13,8%1.106
34Kha'ZixĐi rừng49,27%8,7%8,7%1.506
35QiyanaĐi rừng49,15%8,5%10,7%1.469
36ViegoĐi rừng49,13%7,7%7,1%1.327
37GangplankĐường trên49,09%5,4%7,1%935
38KarmaHỗ trợ48,93%9,8%3,5%1.721
39ViktorĐường giữa48,91%7,2%12,4%1.282
40SettĐường trên48,84%5,5%2,1%952
41CaitlynXạ thủ48,70%11,6%21,8%2.039
42AatroxĐường trên48,48%6,1%7,2%1.054
43JayceĐường trên47,13%4,5%6,3%783
BTier B
32 tướng
44EkkoĐường giữa55,42%5,5%2,4%969
45HecarimĐi rừng54,44%5,9%5,1%1.014
46TryndamereĐường trên54,40%3,2%2,3%546
47ZoeĐường giữa53,66%4,8%5,2%861
48GnarĐường trên52,80%4,2%2,4%733
49GragasĐường trên52,43%3,9%1,9%679
50Ngộ KhôngĐi rừng52,35%7,0%8,1%1.211
51TristanaXạ thủ52,35%9,9%8,1%1.748
52GalioĐường giữa51,84%4,6%1,6%816
53Twisted FateĐường giữa51,75%4,8%0,4%858
54UrgotĐường trên51,67%3,6%1,3%629
55K'SanteĐường trên51,38%3,6%3,1%615
56HweiĐường giữa51,27%4,2%2,9%751
57AmbessaĐường trên51,19%4,2%6,8%717
58ShenĐường trên51,05%4,2%0,9%717
59SeraphineHỗ trợ50,79%7,5%6,9%1.329
60GarenĐường trên50,78%4,1%2,7%703
61FizzĐường giữa50,75%3,4%4,6%601
62XerathĐường giữa50,62%3,6%3,3%648
63KassadinĐường giữa50,60%4,2%4,1%755
64RivenĐường trên50,44%3,3%2,5%569
65IreliaĐường trên50,35%4,2%9,2%719
66Jarvan IVĐi rừng50,23%6,3%1,0%1.079
67KaynĐi rừng49,84%7,4%4,8%1.272
68SennaHỗ trợ49,14%7,6%1,9%1.333
69GwenĐường trên48,53%3,6%12,5%614
70NautilusHỗ trợ48,15%8,4%10,2%1.487
71ApheliosXạ thủ47,44%10,3%9,2%1.815
72VolibearĐường trên47,01%3,6%1,7%619
73VladimirĐường giữa46,74%3,5%4,7%614
74PykeHỗ trợ45,01%6,0%38,3%1.053
75EzrealXạ thủ43,89%9,7%3,9%1.702
CTier C
42 tướng
76AlistarHỗ trợ55,54%5,3%1,5%929
77KledĐường trên55,26%2,8%1,3%485
78KayleĐường trên55,25%2,7%0,4%467
79TeemoĐường trên54,00%2,9%2,3%500
80SingedĐường trên53,10%2,4%0,5%420
81SorakaHỗ trợ52,84%6,6%3,0%1.160
82TwitchXạ thủ52,78%6,1%6,6%1.078
83BlitzcrankHỗ trợ52,57%5,4%8,0%955
84ZeriXạ thủ52,17%4,7%1,1%830
85XayahXạ thủ52,05%5,7%0,9%999
86AuroraĐường giữa52,00%3,2%1,5%575
87BraumHỗ trợ51,99%6,3%6,0%1.106
88LilliaĐi rừng51,89%3,8%1,4%661
89Master YiĐi rừng51,71%3,9%9,0%673
90FiddlesticksĐi rừng51,66%3,5%2,8%604
91RengarĐi rừng51,45%3,8%16,0%655
92LeonaHỗ trợ51,15%5,2%4,4%915
93ShacoĐi rừng50,62%3,7%4,7%644
94KennenĐường trên50,61%2,4%1,4%409
95OlafĐường trên50,48%2,4%2,2%414
96BriarĐi rừng49,89%2,8%6,6%475
97AsheXạ thủ49,85%5,7%1,0%1.003
98OriannaĐường giữa49,81%2,9%0,2%518
99AniviaĐường giữa49,76%2,3%1,8%412
100ZacĐi rừng49,67%3,5%2,1%598
101SionĐường trên49,37%2,8%0,8%478
102ShyvanaĐi rừng49,36%4,5%5,9%782
103BardHỗ trợ49,35%6,1%2,6%1.076
104DravenXạ thủ49,04%5,1%12,0%889
105VeigarĐường giữa48,72%2,9%1,1%507
106Dr. MundoĐường trên48,63%2,3%1,5%401
107AkshanĐường giữa48,40%2,6%1,6%469
108DianaĐi rừng48,09%2,7%2,5%470
109VexĐường giữa48,03%2,3%2,8%406
110Bel'VethĐi rừng48,01%2,8%3,5%477
111EliseĐi rừng47,98%3,9%1,4%667
112MalzaharĐường giữa47,81%2,8%5,2%502
113LucianXạ thủ47,42%7,9%1,4%1.396
114ViĐi rừng46,60%3,5%1,0%603
115RyzeĐường giữa44,63%2,7%0,8%484
116ZaahenĐường trên44,04%2,6%0,7%445
117NocturneĐi rừng43,71%2,9%6,3%501
DTier D
56 tướng
118EvelynnĐi rừng56,55%1,5%1,2%267
119WarwickĐi rừng54,35%2,1%0,8%368
120KindredĐi rừng54,33%1,5%0,3%254
121SejuaniĐi rừng53,86%2,5%0,3%427
122Kog'MawXạ thủ53,77%3,3%0,6%584
123Rek'SaiĐi rừng53,14%2,0%0,6%350
124IvernĐi rừng52,78%1,5%0,3%252
125UdyrĐi rừng52,69%1,6%0,5%279
126KalistaXạ thủ52,65%3,3%1,3%585
127SonaHỗ trợ52,48%4,5%0,2%785
128RellHỗ trợ52,27%4,5%1,8%794
129CorkiXạ thủ52,23%1,7%0,2%291
130AnnieĐường giữa52,13%1,6%0,2%282
131QuinnĐi rừng51,92%0,9%0,5%156
132KarthusĐi rừng51,79%1,1%0,7%195
133RakanHỗ trợ51,69%4,2%0,2%739
134TaricHỗ trợ51,68%1,7%0,2%298
135PoppyHỗ trợ51,67%1,4%1,8%240
136MorganaHỗ trợ51,16%2,7%8,8%473
137NilahXạ thủ50,88%1,0%1,1%171
138Nunu & WillumpĐi rừng50,78%2,6%0,2%451
139MelĐường giữa50,63%1,8%7,3%316
140VarusXạ thủ50,49%2,9%0,4%507
141SivirXạ thủ50,47%3,6%0,8%636
142ZileanHỗ trợ50,43%4,6%2,3%807
143TrundleĐường trên50,33%1,7%0,3%300
144AmumuĐi rừng50,33%0,9%0,3%153
145SkarnerĐi rừng50,00%1,6%0,4%278
146MaokaiHỗ trợ49,71%2,0%0,1%344
147TaliyahĐường giữa49,69%1,8%0,5%324
148RammusĐi rừng49,17%1,4%2,3%240
149AzirĐường giữa49,05%1,8%0,7%316
150NeekoHỗ trợ49,03%1,2%0,2%206
151VayneXạ thủ49,02%2,3%5,2%410
152NidaleeĐi rừng48,80%1,4%0,2%250
153SmolderXạ thủ48,60%3,8%1,2%677
154ZyraHỗ trợ48,38%1,6%0,7%277
155Miss FortuneXạ thủ48,32%2,9%0,1%505
156SamiraXạ thủ48,21%3,0%2,9%531
157HeimerdingerĐường trên47,83%1,3%0,7%230
158BrandHỗ trợ47,43%1,4%0,7%253
159ZiggsXạ thủ47,40%1,7%0,5%308
160Xin ZhaoĐi rừng47,24%2,1%0,5%362
161YorickĐường trên47,08%1,8%2,8%308
162CassiopeiaĐường giữa46,86%1,3%0,4%239
163Renata GlascHỗ trợ46,85%2,6%0,2%461
164RumbleĐường trên46,25%1,4%0,2%240
165PantheonHỗ trợ45,38%2,6%1,9%465
166Aurelion SolĐường giữa45,36%1,6%0,6%291
167Tahm KenchHỗ trợ45,17%1,5%0,6%259
168YuumiHỗ trợ45,12%3,3%1,2%574
169SwainHỗ trợ44,93%1,6%0,5%276
170NaafiriĐi rừng44,01%1,8%5,0%309
171Vel'KozHỗ trợ43,97%1,5%0,3%257
172LuxHỗ trợ43,58%3,1%0,5%553
173IllaoiĐường trên41,91%1,6%2,5%272