Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Đài Loan

Tier list LMHT · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 50 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

S+Tier S+
3 tướng
1Lee SinĐi rừng48,75%17,2%18,5%837
2Kai'SaXạ thủ48,66%27,1%6,3%1.416
3LuluHỗ trợ47,23%20,4%20,7%993
STier S
13 tướng
4AhriĐường giữa51,80%8,7%1,0%444
5YunaraXạ thủ50,70%19,1%8,5%998
6GravesĐi rừng50,40%12,9%12,2%631
7AmbessaĐường trên50,39%12,5%14,4%637
8NautilusHỗ trợ50,20%15,2%21,3%737
9ThreshHỗ trợ50,13%15,7%21,1%762
10AkaliĐường giữa50,00%8,3%13,2%422
11QiyanaĐi rừng49,55%11,5%30,0%561
12GalioĐường giữa48,88%10,6%7,0%538
13ZedĐường giữa47,70%8,5%23,2%434
14JhinXạ thủ47,62%17,7%0,6%926
15SylasĐường giữa47,38%7,5%17,5%382
16AatroxĐường trên46,79%12,5%6,7%639
ATier A
15 tướng
17BlitzcrankHỗ trợ55,44%7,9%14,8%386
18KatarinaĐường giữa54,95%7,1%19,3%364
19GangplankĐường trên54,10%8,4%21,7%427
20JinxXạ thủ52,62%13,1%2,5%686
21TristanaXạ thủ51,50%11,5%8,4%600
22LockeĐường giữa51,46%6,7%31,7%342
23YasuoĐường giữa49,86%7,0%12,8%357
24TalonĐi rừng49,49%10,1%10,6%493
25AlistarHỗ trợ49,23%9,3%2,4%453
26NamiHỗ trợ48,94%8,7%0,1%425
27YuumiHỗ trợ47,40%7,9%41,3%384
28JayceĐường trên47,13%8,5%11,6%435
29SyndraĐường giữa46,31%8,0%5,5%406
30EzrealXạ thủ45,92%12,7%4,9%662
31ViktorĐường giữa45,75%7,2%8,2%365
BTier B
29 tướng
32FioraĐường trên56,97%6,5%4,9%330
33OlafĐường trên56,35%6,0%10,1%307
34JannaHỗ trợ54,85%5,5%0,4%268
35EliseĐi rừng53,01%7,2%6,3%349
36NidaleeĐi rừng52,88%7,5%15,8%365
37ZeriXạ thủ52,82%7,1%1,9%373
38JaxĐường trên52,73%6,5%9,2%330
39BraumHỗ trợ52,22%7,4%8,4%360
40MalphiteĐường trên51,94%6,6%10,3%335
41FizzĐường giữa51,74%6,2%2,3%317
42XayahXạ thủ51,04%7,4%0,9%386
43AuroraĐường giữa50,64%6,2%1,3%314
44CaitlynXạ thủ50,47%8,1%2,9%424
45BardHỗ trợ49,86%7,4%2,6%361
46LeBlancĐường giữa48,90%6,2%18,0%317
47LeonaHỗ trợ48,70%7,1%4,2%345
48SivirXạ thủ48,63%6,3%3,1%329
49RengarĐi rừng48,23%7,5%5,1%367
50K'SanteĐường trên48,15%7,4%3,9%378
51Kha'ZixĐi rừng47,85%7,2%1,4%349
52Ngộ KhôngĐi rừng47,45%5,6%1,0%274
53YoneĐường trên47,18%6,9%3,5%354
54LucianXạ thủ47,14%7,3%4,3%384
55Cho'GathĐi rừng46,99%8,9%5,4%432
56ApheliosXạ thủ46,58%7,3%2,7%380
57SeraphineHỗ trợ46,03%6,5%4,3%315
58RellHỗ trợ44,25%7,0%1,8%339
59Twisted FateĐường giữa43,32%6,6%0,6%337
60KarmaHỗ trợ42,45%5,7%1,0%278
CTier C
33 tướng
61PykeHỗ trợ57,80%3,6%16,4%173
62HweiĐường giữa57,01%4,3%0,6%221
63FiddlesticksĐi rừng56,57%4,1%0,9%198
64ZoeĐường giữa56,28%3,9%5,3%199
65HecarimĐi rừng55,51%5,2%4,9%254
66KalistaXạ thủ55,22%3,8%0,7%201
67DianaĐường giữa54,76%3,3%1,3%168
68LuxHỗ trợ53,37%4,0%0,2%193
69RakanHỗ trợ53,26%3,8%0,1%184
70Dr. MundoĐường trên53,09%4,8%1,3%243
71CorkiXạ thủ52,70%4,2%0,5%222
72PantheonHỗ trợ52,49%3,7%3,2%181
73LissandraĐường giữa52,38%5,4%3,2%273
74DravenXạ thủ52,36%3,6%14,0%191
75KindredĐi rừng51,80%4,6%12,4%222
76AniviaĐường giữa51,48%3,3%4,4%169
77XerathĐường giữa50,78%5,1%2,1%258
78ViegoĐi rừng50,71%4,3%0,5%211
79NaafiriĐi rừng49,78%4,6%5,9%225
80SennaHỗ trợ49,56%4,6%0,5%226
81EkkoĐi rừng49,28%4,3%0,4%209
82CamilleĐường trên49,15%4,6%8,2%236
83RenektonĐường trên49,06%5,2%2,2%267
84AsheXạ thủ48,51%3,9%0,2%202
85Jarvan IVĐi rừng47,83%5,2%0,3%253
86NasusĐường trên47,78%4,0%12,4%203
87MilioHỗ trợ47,13%5,0%1,6%244
88DariusĐường trên47,06%4,7%4,5%238
89LilliaĐi rừng46,97%5,4%2,6%264
90SorakaHỗ trợ46,71%3,1%0,1%152
91OriannaĐường giữa46,60%4,0%0,1%206
92Miss FortuneXạ thủ45,16%3,0%<0,1%155
93Bel'VethĐi rừng39,11%3,7%7,7%179
DTier D
77 tướng
94Aurelion SolXạ thủ65,91%0,8%0,2%44
95AkshanĐường giữa62,71%1,2%0,6%59
96RivenĐường trên61,76%2,0%0,2%102
97QuinnĐường trên60,98%0,8%<0,1%41
98Rek'SaiĐi rừng60,29%2,8%0,6%136
99TaricHỗ trợ60,27%1,5%0,2%73
100PoppyHỗ trợ58,33%1,7%4,8%84
101Nunu & WillumpĐi rừng57,63%2,4%0,3%118
102HeimerdingerĐường trên56,67%1,2%0,3%60
103BrandHỗ trợ56,52%0,9%<0,1%46
104TaliyahĐường giữa56,18%1,7%0,3%89
105VayneĐường trên55,13%1,5%1,8%78
106OrnnĐường trên54,36%2,9%0,3%149
107Vel'KozĐường giữa54,35%1,8%0,4%92
108Renata GlascHỗ trợ54,10%1,3%<0,1%61
109BriarĐi rừng53,98%2,3%1,8%113
110KayleĐường trên53,43%4,0%0,9%204
111KarthusĐi rừng53,39%2,4%2,3%118
112EvelynnĐi rừng52,70%3,0%1,0%148
113MordekaiserĐường trên52,63%2,6%1,4%133
114GwenĐường trên52,31%2,6%0,9%130
115VladimirĐường giữa52,27%2,6%3,5%132
116VexĐường giữa52,00%2,5%1,7%125
117ZyraĐi rừng51,92%3,2%2,5%156
118KledĐường trên51,85%1,1%0,5%54
119ZacĐi rừng51,56%1,3%0,2%64
120Tahm KenchHỗ trợ51,35%0,8%<0,1%37
121ShacoĐi rừng51,22%0,8%1,5%41
122TeemoĐường trên50,98%1,0%0,4%51
123Xin ZhaoĐi rừng50,83%2,5%1,2%120
124ShenĐường trên50,53%3,7%0,4%190
125AnnieĐường giữa50,43%2,3%0,1%115
126GnarĐường trên50,34%2,8%0,9%145
127Kog'MawXạ thủ50,00%1,9%<0,1%98
128ShyvanaĐi rừng50,00%1,8%0,6%88
129SejuaniĐi rừng50,00%0,7%<0,1%32
130VolibearĐường trên50,00%0,6%0,2%30
131ZaahenĐường trên49,65%2,8%0,5%143
132Master YiĐi rừng49,59%2,5%2,1%121
133GragasĐường trên49,53%2,1%<0,1%107
134MelĐường giữa49,18%1,2%3,6%61
135VarusXạ thủ48,81%1,6%0,4%84
136SamiraXạ thủ48,78%1,6%0,1%82
137IllaoiĐường trên48,76%2,4%1,2%121
138UrgotĐường trên48,72%1,5%0,1%78
139AmumuHỗ trợ48,65%1,5%0,2%74
140NeekoHỗ trợ48,39%1,3%<0,1%62
141SonaHỗ trợ48,21%2,3%<0,1%112
142AzirĐường giữa48,21%1,1%0,0%56
143SmolderXạ thủ47,95%1,4%0,2%73
144SwainHỗ trợ47,92%2,0%0,6%96
145RammusĐi rừng47,67%1,8%0,5%86
146TwitchXạ thủ47,41%2,2%0,7%116
147GarenĐường trên47,37%3,0%0,7%152
148KaynĐi rừng47,17%2,2%0,7%106
149SionĐường trên46,21%2,6%0,1%132
150WarwickĐường trên46,15%2,3%<0,1%117
151NocturneĐi rừng45,83%3,0%2,4%144
152KennenĐường trên45,78%1,6%1,4%83
153KassadinĐường giữa45,74%1,8%0,3%94
154IreliaĐường trên45,65%3,6%7,3%184
155MalzaharĐường giữa45,54%2,2%0,7%112
156MaokaiHỗ trợ45,10%1,0%<0,1%51
157SettĐường trên45,00%2,0%0,2%100
158TryndamereĐường trên44,39%3,7%2,7%187
159ZiggsXạ thủ43,69%2,0%0,6%103
160SingedĐường trên43,69%2,0%0,3%103
161RumbleĐường trên43,48%1,8%1,0%92
162RyzeĐường giữa43,38%2,7%0,3%136
163VeigarXạ thủ41,94%0,6%<0,1%31
164SkarnerĐi rừng40,91%0,9%<0,1%44
165ZileanHỗ trợ40,54%0,8%<0,1%37
166CassiopeiaĐường giữa40,19%2,1%1,5%107
167MorganaHỗ trợ37,80%1,7%2,0%82
168TrundleHỗ trợ37,29%1,2%<0,1%59
169ViĐi rừng37,00%2,1%0,9%100
170YorickĐường trên30,00%0,8%0,5%40